Merry Christmas & Happy New Year 2018: Nhận ưu đãi đặc biệt từ VOCA- Giảm 10% khi nâng cấp tài khoản VIP hoặc VIP Plus. Cơ hội 'duy nhất' trong năm. Tìm hiểu thông tin & Đăng ký Tại đây nha mems!^^

×

Tác giả:huong yen tran

Đánh giá

5

NATURAL AND ENVIRONMENT

Tiếng Anh theo Chủ đề

Từ vựng 20

appreciate

appreciatev /əˈpriʃiˌeɪt/

coi trọng, đánh giá cao

We appreciate your suggestions on this contract.

mist

mistn /mɪst/

sương mù

The forest was covered with mist.

puddle

puddlen /ˈpʌdl/

vũng nước

Heavy rain creates puddles on the ground.

excessive

excessiveadj /ɪkˈsɛsɪv/

quá mức, thừa

Excessive drinking can lead to stomach disorders.

culprit

culpritn /ˈkʌlprət/

kẻ có tội, thủ phạm

The police were still searching for the culprit from the robbery.

contamination

contaminationn /kənˌtæməˈneɪʃn/

sự ô nhiễm

They underestimated the extent of the contamination.

forecast

forecastv /ˈfɔrkæst/

dự báo, tiên đoán

They can be used to forecast the weather.

prediction

predictionn /prɪˈdɪkʃn/

sự dự báo, sự dự đoán

The government maintained its prediction that inflation will hold to 8.5% this year.

fog

fogn /fɔɡ/

sương mù

The fog prevented us from driving.

habitat

habitatn /ˈhæbəˌtæt/

môi trường sống

A number of wildlife habitat reserves have been established.

global warming

global warmingn /ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/

sự ấm lên toàn cầu

Nowadays, iceberg is a victim of the global warming.

man-made

man-madeadj /mæn meɪd/

nhân tạo

Robots are man-made.

toxic waste

toxic wasten /ˈtɑksɪk weɪst/

chất thải độc hại

Many pesticides are toxic wastes.

plain

plainadj /pleɪn/

đơn sơ, giản dị, đơn giản

His ship was very plain.

rubbish

rubbishn /ˈrʌbɪʃ/

chuyện nhảm nhí, ý kiến bậy bạ

Most of the information in her article was utter rubbish.

desert

desertn /ˈdɛzərt/

sa mạc

A young girl has eyes like the desert.

waste

wasten /weɪst/

rác thải, rác

The process recycles waste to produce fertilizer.

suburb

suburbn /ˈsʌbərb/

ngoại ô

The young couple were driving to the suburb.

rural area

rural arean /ˈrʊrəl ˈɛriə/

khu vực nông thôn

In the future, more attention will be paid to the rural areas.

urban

urbanadj /ˈərbən/

(thuộc) thành phố, đô thị

People moved to the urban areas for jobs.