Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1: Leisure time

VOCA đăng lúc 14:18 23/09/2026

Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1 (Leisure time) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.

Danh sách từ vựng:

addicted

addicted

(adj)

nghiện

Ví dụ:

It's easy to become addicted to social media.

adore

adore

(v)

say mê, yêu

Ví dụ:

He just adored his wife.

bracelet

bracelet

(n)

vòng tay

Ví dụ:

Her bracelet is attractive.

communicate

communicate

(v)

giao tiếp, liên lạc

Ví dụ:

We can now communicate instantly with people on the other side of the world.

craft

craft

(n)

thủ công

Ví dụ:

They are craft workers.

cruel

cruel

(adj)

tàn độc, tàn nhẫn

Ví dụ:

Kids can be cruel sometimes.

detestable

detestable

(adj)

đáng ghét, đáng ghê tởm

Ví dụ:

Selfishness is a(n) detestable quality in anyone.

DIY

DIY

(n)

(việc) tự làm, làm thủ công

Ví dụ:

My brother always likes DIY activities.

fancy

fancy

(v)

mơ tưởng

Ví dụ:

He is fancing.

fond

fond

(adj)

thích, yêu thích

Ví dụ:

She was very fond of horses.

join

join

(v)

tham gia, gia nhập

Ví dụ:

He wants to join  the trip.

leisure

leisure

(n)

thời gian nhàn rỗi

Ví dụ:

I often go to the museum at my leisure time.

message

message

(n)

tin nhắn

Ví dụ:

If I'm not there when you phone, leave a message.

net

net

(n)

mạng Internet

Ví dụ:

He spends his time playing computer games and surfing the net.

puzzle

puzzle

(n)

câu đố, trò đánh đố

Ví dụ:

Why don't you sit down and do a puzzle?

relax

relax

(v)

thư giãn, nghỉ xả hơi

Ví dụ:

When you force something, it's the opposite of really relaxed.

satisfied

satisfied

(adj)

thỏa mãn, hài lòng

Ví dụ:

She's never satisfied with what she has.

socialise

socialise

(v)

xã giao, giao tiếp (để xây dựng quan hệ)

Ví dụ:

I tend not to socialise with my colleagues.

weird

weird

(adj)

khác thường, kỳ khôi

Ví dụ:

They say it's 'just weird.'

window shopping

window shopping

(n)

(đi) ngắm đồ ở cửa hàng

Ví dụ:

Lee and his friend spent a couple of hours window shopping.

Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

khóa học global success lop 8
Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1: Leisure time

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1: Leisure time được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.

Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 8 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.

Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận