Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1: Leisure time
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1 (Leisure time) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
addicted
(adj)
nghiện
Ví dụ:
It's easy to become addicted to social media.
adore
(v)
say mê, yêu
Ví dụ:
He just adored his wife.
bracelet
(n)
vòng tay
Ví dụ:
Her bracelet is attractive.
communicate
(v)
giao tiếp, liên lạc
Ví dụ:
We can now communicate instantly with people on the other side of the world.
craft
(n)
thủ công
Ví dụ:
They are craft workers.
cruel
(adj)
tàn độc, tàn nhẫn
Ví dụ:
Kids can be cruel sometimes.
detestable
(adj)
đáng ghét, đáng ghê tởm
Ví dụ:
Selfishness is a(n) detestable quality in anyone.
DIY
(n)
(việc) tự làm, làm thủ công
Ví dụ:
My brother always likes DIY activities.
fancy
(v)
mơ tưởng
Ví dụ:
He is fancing.
fond
(adj)
thích, yêu thích
Ví dụ:
She was very fond of horses.
join
(v)
tham gia, gia nhập
Ví dụ:
He wants to join the trip.
leisure
(n)
thời gian nhàn rỗi
Ví dụ:
I often go to the museum at my leisure time.
message
(n)
tin nhắn
Ví dụ:
If I'm not there when you phone, leave a message.
net
(n)
mạng Internet
Ví dụ:
He spends his time playing computer games and surfing the net.
puzzle
(n)
câu đố, trò đánh đố
Ví dụ:
Why don't you sit down and do a puzzle?
relax
(v)
thư giãn, nghỉ xả hơi
Ví dụ:
When you force something, it's the opposite of really relaxed.
satisfied
(adj)
thỏa mãn, hài lòng
Ví dụ:
She's never satisfied with what she has.
socialise
(v)
xã giao, giao tiếp (để xây dựng quan hệ)
Ví dụ:
I tend not to socialise with my colleagues.
weird
(adj)
khác thường, kỳ khôi
Ví dụ:
They say it's 'just weird.'
window shopping
(n)
(đi) ngắm đồ ở cửa hàng
Ví dụ:
Lee and his friend spent a couple of hours window shopping.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1: Leisure time
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 1: Leisure time được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 8 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận