Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 3: Teenagers
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 3 (Teenagers) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
account
(n)
tài khoản ngân hàng
Ví dụ:
I don't have a bank account.
bullying
(n)
(sự) bắt nạt, ức hiếp
Ví dụ:
They accused the company of bullying its rivals.
club
(n)
hộp đêm, quán rượu
Ví dụ:
I went to that new club that's just opened.
coach
(n)
huấn luyện viên
Ví dụ:
He is the coach of the football team.
concentrate
(v)
tập trung
Ví dụ:
John concentrated all his mind on the report.
connect
(v)
kết nối
Ví dụ:
The signal isn't connected.
expectation
(n)
hy vọng, kỳ vọng
Ví dụ:
I think his expectation was too high.
forum
(n)
(tin học) diễn đàn
Ví dụ:
It's a forum where mothers can exchange advice, support and gossip.
log on
(phrasal verb)
đăng nhập
Ví dụ:
Log on using your name and password.
mature
(adj)
trưởng thành
Ví dụ:
Mature male gorillas have silver-grey hairs on their backs.
midterm
(adj)
(thuộc) giữa học kỳ
Ví dụ:
Tomorrow, she takes the midterm exam.
peer
(n)
người đồng trang lứa, người ngang hàng
Ví dụ:
His engaging personality made him popular with his peers.
practical
(adj)
thực tế, thực tiễn
Ví dụ:
Qualifications are important but practical experience is always an advantage.
pressure
(n)
căng thẳng, áp lực
Ví dụ:
You need to be able to handle pressure in this job.
schoolwork
(n)
bài tập trên lớp
Ví dụ:
She is struggling to keep up with her schoolwork.
stress
(n)
(sự) căng thẳng
Ví dụ:
Yoga is a very effective technique for combating stress.
stressful
(adj)
căng thẳng
Ví dụ:
Preparing for a job interview can be stressful.
upload
(v)
(tin học) đăng tải, tải lên
Ví dụ:
The data was uploaded on system.
user-friendly
(adj)
dễ hiểu, thân thiện với người dùng
Ví dụ:
This product has a user-friendly perfomance.
website
(n)
(tin học) trang web
Ví dụ:
Palestinian activists recently put a video on the YouTube website.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 3: Teenagers
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 3: Teenagers được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 8 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận