Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 7: Environmental protection
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 7 (Environmental protection) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
carbon footprint
(n)
lượng khí thải carbon, dấu chân carbon
Ví dụ:
We all need to look for ways to reduce our carbon footprint.
clean up
(phrasal verb)
dọn dẹp, làm sạch
Ví dụ:
I'm going to clean up in here this afternoon.
consequence
(n)
hậu quả, kết quả
Ví dụ:
Not making a will can have serious consequences for the people you might wish to benefit.
damage
(n)
thiệt hại, tổn thất
Ví dụ:
The earthquake caused great damage.
dump
(v)
vứt bỏ, gạt bỏ
Ví dụ:
She dumped the garbage into the trash can.
eco-friendly
(adj)
thân thiện với môi trường
Ví dụ:
Tourism must try to be eco-friendly.
emission
(n)
sự phát ra, sự bốc ra/toả ra
Ví dụ:
Sulfur emissions from steel mills become acid rain.
endangered
(adj)
có nguy cơ tuyệt chủng, có khả năng mất đi
Ví dụ:
The giraffe is a(n) endangered species.
environment
(n)
môi trường (tự nhiên)
Ví dụ:
The environment minister expressed concern over pollution levels.
environmental
(adj)
(thuộc) môi trường
Ví dụ:
A company should comply with internationally recognized labor, health, safety and environmental standards.
habitat
(n)
môi trường sống
Ví dụ:
A number of wildlife habitat reserves have been established.
litter
(v)
vứt bừa bãi, xả (rác)
Ví dụ:
The fields will be littered with plastics.
natural
(adj)
(thuộc) thiên nhiên, tự nhiên
Ví dụ:
The natural beauty of flowers inspired Monet's experiments in colour.
plastic
(n)
nhựa
Ví dụ:
Those flowers aren't real; they're made of plastic.
pollute
(v)
gây ô nhiễm
Ví dụ:
The pesticides used on many farms are polluting the water supply .
pollution
(n)
(sự) ô nhiễm
Ví dụ:
What causes air pollution?
protect
(v)
bảo vệ
Ví dụ:
The witnesses were protected by the police 24/7.
reduce
(v)
giảm bớt; hạ, giảm
Ví dụ:
Costs have been reduced by 20% over the past year.
reusable
(adj)
có thể tái sử dụng
Ví dụ:
Let's save these. They are reusable plastic bottles.
species
(n)
(sinh vật) loài
Ví dụ:
Over a hundred species of insect are found in this area.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 7
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 7: Environmental protection được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 8 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.



Thảo luận