Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 9: Natural disasters
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 9 (Natural disasters) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
avalanche
(n)
tuyết lở
Ví dụ:
The avalanche destroyed the mountain village.
damage
(v)
làm hư hại, gây hại
Ví dụ:
Many buildings were badly damaged during the war.
destroy
(v)
hủy diệt, phá huỷ
Ví dụ:
Half the world's rainforests has already been destroyed.
drought
(n)
hạn hán
Ví dụ:
The drought is becoming increasingly severe.
earthquake
(n)
(trận) động đất
Ví dụ:
In 1906, an earthquake destroyed much of San Francisco.
emergency
(n)
tình huống khẩn cấp
Ví dụ:
The pilot made an emergency landing in a field.
erupt
(v)
(núi lửa) phun trào
Ví dụ:
The volcano could erupt at any time.
evacuate
(v)
di tản, sơ tán
Ví dụ:
If the alarm sounds, all students should evacuate immediately.
flood
(n)
lũ lụt, nạn lụt
Ví dụ:
After the flood it took weeks for the water level to go down.
landslide
(n)
(vụ) lở đất
Ví dụ:
She lost her husband in the landslide two years ago.
natural disaster
(n)
thiên tai
Ví dụ:
They help the people who have suffered badly in wars or natural disasters.
property
(n)
tài sản, của cải
Ví dụ:
This building is government property.
relief
(n)
sự cứu trợ
Ví dụ:
Relief arrives for flood victims.
rescue
(v)
giải cứu
Ví dụ:
The firefighter rescued the man from the burning building.
severe
(adj)
khốc liệt, dữ dội
Ví dụ:
In Africa, there is a severe water shortage.
tornado
(n)
lốc xoáy, vòi rồng
Ví dụ:
Tornado destroyed everything on its way.
tsunami
(n)
sóng thần
Ví dụ:
A young woman was almost swept out to sea by tsunami.
typhoon
(n)
bão, cơn bão
Ví dụ:
The powerful typhoon that killed at least 32 people.
victim
(n)
nạn nhân
Ví dụ:
This bank is a victim of hackers.
warning
(n)
(sự) cảnh báo
Ví dụ:
The screen suddenly displayed a virus warning when I opened the file.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 9
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 9: Natural disasters được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 8 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.



Thảo luận