Từ vựng tiếng Anh về chỉ đường

đăng lúc 15:09 11/08/2021

Tổng hợp tất tần tật từ vựng về chỉ đường trong tiếng Anh được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

avenue

avenue

(n)

đại lộ

Ví dụ:

Drive down this avenue and then turn left to go to the park.

between

between

(prep)

ở giữa

Ví dụ:

The town lies halfway  between Rome and Florence.

beside

beside

(prep)

bên, bên cạnh

Ví dụ:

You will find the coffee shop beside the ACB bank.

behind

behind

(prep)

(vị trí) ở phía sau, ở đằng sau

Ví dụ:

I hung my coat behind the door.

bench

bench

(n)

chiếc ghế dài

Ví dụ:

I sit on a stone bench near the door.

curve

curve

(v)

cua, uốn cong, bẻ cong

Ví dụ:

The road curved around the bay.

go past

go past

(phrase)

đi qua, vượt qua

Ví dụ:

I went past his shop today; he looks very great now.

go straight

go straight

(idiom)

đi thẳng

Ví dụ:

He directed me to the crossroads turn left and go straight to the market.

go down

go down

(phrasal verb)

đi xuống đâu, đi tới đâu

Ví dụ:

I go down to the kitchen to boil some water.

in front of

in front of

(prep)

(vị trí) ở phía trước, ở đằng trước

Ví dụ:

There's parking space  in front of the hotel.

opposite

opposite

(prep)

trước mặt, đối diện

Ví dụ:

The bus stop is opposite the cinema.

next to

next to

(prep)

kế bên

Ví dụ:

Steve lives next to a lake, so we'll be able to go swimming.

near

near

(prep)

gần

Ví dụ:

Is there a train station  near here?

turn right

turn right

(phrase)

rẽ phải

Ví dụ:

Turn right at the traffic lights.

turn left

turn left

(phrase)

rẽ trái

Ví dụ:

Turn left at the traffic lights.

junction

junction

(n)

giao lộ

Ví dụ:

It was near the junction of City Road and Old Street.

turning

turning

(n)

ngã rẽ

Ví dụ:

I think we must have taken a wrong turning somewhere.

roundabout

roundabout

(n)

bùng binh

Ví dụ:

The modern form of roundabout was standardised in the United Kingdom.

pavement

pavement

(n)

vỉa hè

Ví dụ:

Don’t ride your bike on the pavement!

Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về chỉ đường được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh. 


Từ vựng tiếng anh về chỉ đường

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA

VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 082.990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 

Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!

VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Thảo luận