Cách học phát âm tiếng Anh với VOCA Pronunciation

Trong việc học ngoại ngữ, bất kể ngoại ngữ gì, luôn có 2 khái niệm: "Language competence" - năng lực hiểu ngôn ngữ và "language performance" - năng lực biểu đạt ngôn ngữ. Trong đó, năng lực biểu đạt ngôn ngữ (mà gốc là ngữ âm), chính là yếu tố quan trọng nhất. Trong giao tiếp hay bất cứ kỳ thi chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL đều xem trọng khả năng phát âm tiếng Anh của người học. Nếu bạn phát âm sai thì chắc chắn đối phương sẽ không hiểu được ý của bạn, và đó sẽ là điểm trừ nếu bạn đang phải diễn đạt khả năng nói trước các giám khảo khó tính. Đương nhiên, nếu bạn phát âm tiếng Anh chuẩn thì sẽ nhận được vô số điểm cộng đấy nhé. Đối phương chắc chắn sẽ trầm trồ về khả năng nói tiếng Anh ‘chuẩn không cần chỉnh’ mà có thể bạn cũng không cần phải biết nhiều vốn từ vựng hay ngữ pháp. 

4 lí do tại sao chúng ta nên học phát âm là:
1.    Phát âm chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp bằng tiếng Anh dễ dàng hơn. 
2.    Phát âm chính là dấu hiệu đầu tiên để người khác đánh giá trình độ tiếng Anh của bạn.
3.    Phát âm chuẩn sẽ giúp bạn nâng cao khả năng nghe hiểu.
4.    Phát âm sai sẽ dẫn đến thói quen sai, ngữ âm sai và phương pháp học thụ động. 

Học phát âm là bước vô cùng quan trọng, nhưng cũng là một quá trình “dễ gây mất ý chí” đối với những người muốn thành thạo tiếng Anh. Để học phát âm tiếng Anh hiệu quả, bạn cần chọn cho mình một phương pháp học phù hợp và khoa học nhất. Để biết VOCA Pronunciation có phù hợp với bạn hay không, hãy cùng VOCA tìm hiểu về phương pháp học phát âm mới lạ này ngay bây giờ bạn nhé.

VOCA Pronunciation là gì?
VOCA Pronunciation là hệ thống học phát âm tiếng Anh trực tuyến theo phương pháp tiếp cận kiểu mới kết hợp với công nghệ nhận diện giọng nói AI giúp người học chuẩn hóa phát âm theo tiêu chuẩn quốc tế. VOCA Pronunciation được nghiên cứu và phát triển bởi đội ngũ chuyên gia về ngôn ngữ của VOCA, dựa trên sự kế thừa từ các phương pháp và giáo trình học phát âm cổ điển, VOCA Pronunciation không chỉ giúp người học nắm vững các lý thuyết về kiến thức phát âm mà còn giúp họ trau dồi và ứng dụng kiến thức đó qua hệ thống bài tập rèn luyện phát âm thực tế được xây dựng và thiết kế tỉ mỉ. Bên cạnh đó, VOCA Pronunciation ứng dụng công nghệ nhận diện giọng nói AI giúp người học có thể kiểm tra khả năng phát âm của mình dựa theo giọng chuẩn của người bản ngữ.

Tổng quát giáo trình VOCA Pronunciation

Giáo trình sử dụng và trình bày các bài học phát âm lấy phiên âm Anh – Anh làm căn bản cùng với giáo trình đáng tin cậy và uy tín đến từ Cambridge và Oxford.

Tại sao VOCA sử dụng phiên âm Anh – Anh trong giáo trình này?

Phiên âm Anh – Anh được sử dụng trong khu vực lãnh thổ Vương quốc Anh và được xem là phiên âm chuẩn mực nhất và luôn được đặt trước phiên âm Anh – Mỹ (được xem là phiên âm đã được đơn giản hóa và biến thể). Với việc sử dụng phiên âm Anh – Anh trong giáo trình học, VOCA mong muốn mang lại cho người học kiến thức quy chuẩn nhất được công nhận trong hệ thống giảng dạy Anh ngữ quốc tế.

Tại sao học phát âm kèm phiên âm

- Giúp bạn nhận rõ bản chất và phát âm đúng từng phiên âm. Từ đó nắm bắt được những quy tắc phát âm trong tiếng Anh đồng thời rèn luyện việc phát âm chuẩn và đúng trở thành một bản năng.

- Giúp bạn hình thành kỹ năng tra cứu và phát âm đúng từ vựng bằng cách đọc phiên âm.

- Giúp bạn nâng cao khả năng nhận diện âm, từ đó giúp nâng cao khả năng nghe nhận dạng và nghe hiểu.

Giới thiệu sơ lược về phiên âm tiếng Anh
Tiếng Anh về căn bản được cấu thành từ 44 âm được chia lần lượt thành hai dạng chính là phụ âm và nguyên âm (bao gồm nguyên âm đơn và nguyên âm đôi).

PHỤ ÂM

p pen /pen/
b bad /bæd/
t tea /tiː/
d did /dɪd/
k cat /kæt/
g get /ɡet/
chain /tʃeɪn/
jam /dʒæm/
f fall /fɔːl/
v van /væn/
θ thin /θɪn/
ð this /ðɪs/
s see /siː/
z zoo /zuː/
ʃ shoe /ʃuː/
ʒ vision /ˈvɪʒn/
h hat /hæt/
m man /mæn/
n now /naʊ/
ŋ sing /sɪŋ/
l leg /leɡ/
r red /red/
j yes /jes/
w wet /wet/


NGUYÊN ÂM & NGUYÊN ÂM ĐÔI

see /siː/
i happy /ˈhæpi/
ɪ sit /sɪt/
e ten /ten/
æ cat /kæt/
ɑː father /ˈfɑːðə(r)/
ɒ got /ɡɒt/
ɔː saw /sɔː/
ʊ put /pʊt/
u actual /ˈæktʃuəl/
too /tuː/
ʌ cup /kʌp/
ɜː fur /fɜː(r)/
ə about /əˈbaʊt/
say /seɪ/
əʊ go /ɡəʊ/
go /ɡoʊ/
my /maɪ/
ɔɪ boy /bɔɪ/
now /naʊ/
ɪə near /nɪə(r)/
hear /heə(r)/
ʊə pure pjʊə(r)/

Lưu ý:
- Nguyên âm /ɒ/ không tồn tại trong phiên âm và tiếng Anh – Mỹ và thường sẽ được thay thế bằng nguyên âm /ɑː/ hoặc /ɔː/. 
- Nguyên âm đôi /əʊ/ không tồn tại trong phiên âm và tiếng Anh – Mỹ và sẽ được thay thế bằng ký hiệu nguyên âm /oʊ/. 
- Ba nguyên âm đôi /ɪə/ - /eə/ - /ʊə/ chỉ xuất hiện trong phiên âm Anh – Anh và được thay thế bằng một nguyên âm đơn kết hợp với phụ âm /r/. Ví dụ: near /nɪə(r)/ -> /nɪr/ ; hair /heə(r)/ -> /her/ ; pure  /pʊə(r)/ -> /pjʊr/
- Phụ âm /l/ và /n/ có thể tự tạo thành một âm tiết riêng trong những từ có nhiều âm tiết mà không cần có nguyên âm như trong từ middle /ˈmɪdl/ hoặc sudden /ˈsʌdn/.
- Những từ thông dụng như at, of, for hoặc can có hai dạng phiên âm: Phiên âm mạnh và phiên âm nhẹ.
o    Phiên âm mạnh: Dùng khi từ được nhấn trọng âm (thường với trường hợp từ nằm ở cuối câu).
o    Phiên âm nhẹ: Dùng khi từ không nhấn trọng âm và những trường hợp khác.
Ví dụ: 
o    Can /kən/ you help?
o    I’ll help if I can /kæn/.
*Giáo trình VOCA sẽ sử dụng vào phiên âm mạnh và cũng là phiên âm chính của những từ vựng trên.
- /i/ hoặc /u/: Ký hiệu /i/ được dùng với ý nghĩa âm phát ra có thể là /iː/ hoặc /ɪ/ tùy theo người nói (thường sẽ được hiểu là /i:/ trên lý thuyết) hoặc âm phát ra có cả nét của âm ngắn và âm dài. Tương tự ở trường hợp của /u/ với nguyên âm /ʊ/ và /u:/.
Ví dụ: Từ happy có phiên âm là /ˈhæpi/ với âm /i/ thường được phát âm theo kỹ thuật của nguyên âm /i:/ nhưng với độ ngân ngắn hơn so với âm dài chuẩn mực.
*Giáo trình VOCA sẽ sử dụng âm /i:/ và /u:/ tương ứng với ký tự trên để đồng nhất lý thuyết và đơn giản hóa bài học

Những ký hiệu khác thường gặp cần lưu ý

- /(r)/ : Phụ âm /r/ khuyết (Thường xuất hiện trong phiên âm Anh – Anh). Phụ âm /r/ không được phát âm chỉ trừ trường hợp khi kí tự “r” đứng trước một nguyên âm khác như trong far away. 

- /x/ : Tương tự âm “kh” trong tiếng Việt và thường xuất hiện trong những từ mượng gốc Scotland như loch hoặc Ai-len như lough.

- /~/ : Ký hiệu âm mũi, dùng để biểu thị tính âm mũi trên đầu một nguyên âm và thường xuất hiện trong những từ tiếng Pháp như penchant / ˈpɒ̃ʃɒ̃/ và coq au vin/ ˌkɒk əʊ ˈvæ̃/.

- /t̬/: Âm /t/ nhẹ. Được sử dụng khi âm /t/ đứng giữa hai nguyên âm và nguyên âm thứ hai không được nhấn trọng âm. Trong trường hợp ấy, âm /t/ sẽ được đọc nhanh thành âm /d/. Hiện tượng này chỉ thường gặp trong tiếng Anh –Mỹ.

- /ʔ/: Âm /t/ lướt. Được sử dụng trong giao tiếp thông thường với những từ không nhấn trọng âm trong câu và khi âm /t/ đứng trước một phụ âm khác trừ /l/. Trong trường hợp này, âm /t/ sẽ được thay thế bằng một khoảng lặng nhỏ và lướt sang âm tiếp theo. Hiện tượng này thường gặp trong tiếng Anh - Mỹ.

Với những nỗ lực và sự nghiên cứu kỹ lưỡng để đáp ứng nhu cầu của người học, VOCA hi vọng rằng có thể góp phần lớn hỗ trợ người học học tiếng Anh một cách hiệu quả! Hãy trải nghiệm cùng VOCA để tạo một bước tiến mới trong việc học tiếng Anh của bản thân!

 

Câu hỏi của bạn?