VOCA FOR HUMAN RESOURCES
Từ vựng

Voca for Human Resources: 900 từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nhân sự

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 56

PERSONAL QUALITIES 1

0/17

PERSONAL QUALITIES 2

0/17

PERSONAL QUALITIES 3

0/16

CONTRACT OF EMPLOYMENT 1

0/19

CONTRACT OF EMPLOYMENT 2

0/18

WORKING HOURS 1

0/18

WORKING HOURS 2

0/18

BÀI KIỂM TRA TUẦN 4

0/123

BÀI KIỂM TRA THÁNG 1

0/180

APPRAISALS 1

0/18

APPRAISALS 2

0/19

APPRAISALS 3

0/18

REWARDS AND BENEFITS 1

0/20

REWARDS AND BENEFITS 2

0/20

REWARDS AND BENEFITS 3

0/20

HOLIDAYS AND OTHER TIME OFF WORK

0/19

LETTER AND DOCUMENT

0/17

BÀI KIỂM TRA TUẦN 5

0/134

INDUSTRIAL RELATIONS

0/22

HEALTH, SAFETY AND WELFARE 1

0/20

HEALTH, SAFETY AND WELFARE 2

0/20

PROBLEMS AT WORK 1

0/22

PROBLEMS AT WORK 2

0/22

PROBLEMS AT WORK 3

0/22