VOCA FOR HUMAN RESOURCES
Từ vựng

Voca for Human Resources: 900 từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nhân sự

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 56

PERSONNEL TRAINING AND DEVELOPMENT

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 6

0/145

DISCIPLINE AND RULE

0/21

STAFF'S PSYCHOLOGY

0/20

SALARY AND WAGE

0/20

NEGATIVE

0/22

AUTHORITY

0/18

BÀI KIỂM TRA TỔNG KẾT

0/180