VOCA FOR HUMAN RESOURCES
Từ vựng

Voca for Human Resources: 900 từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Nhân sự

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 56

A CAREER CASE HISTORY 1

0/20

A CAREER CASE HISTORY 2

0/20

THE PEOPLE YOU WORK WITH

0/21

CHANGES 1

0/19

CHANGES 2

0/19

ABBREVIATIONS AND ACRONYMS 1

0/22

ABBREVIATIONS AND ACRONYMS 2

0/22

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/143

MANAGEMENT 1

0/20

MANAGEMENT 2

0/20

COMPANY POSITIONS 1

0/18

COMPANY POSITIONS 2

0/18

RECRUITMENT ADVERTISING

0/21

JOB DESCRIPTION 1

0/19

JOB DESCRIPTION 2

0/19

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/135

APPLICATION FORM 1

0/19

APPLICATION FORM 2

0/18

THE RECRUITMENT PROCESS 1

0/20

THE RECRUITMENT PROCESS 2

0/20

THE RECRUITMENT PROCESS 3

0/19

MEETING 1

0/18

MEETING 2

0/17

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/131