VOCA FOR DOCTORS
Từ vựng

VOCA for Doctor: 700 từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Y khoa

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 53

PROFESSIONS

0/16

HEAD AND FACE

0/16

EYES

0/16

UPPER BODY

0/19

LOWER BODY

0/15

BONES

0/20

INTERNAL ORGANS 1

0/16

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/118

INTERNAL ORGANS 2

0/16

LIQUID IN BODY

0/15

MOUTH & TEETH

0/15

COMMON DISEASES

0/18

SYMPTOMS 1

0/18

SYMPTOMS 2

0/18

SYMPTOMS 3

0/18

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/118

ILLNESS 1

0/16

ILLNESS 2

0/16

SKIN PROBLEMS

0/16

TOOTH ISSUES

0/15

DIAGNOSIS 1

0/20

DIAGNOSIS 2

0/20

DIAGNOSIS 3

0/19

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/122