TIẾNG ANH LỚP 11
Từ vựng

VOCA for English Grade 11: 1300 từ vựng tiếng Anh lớp 11 của Bộ Giáo dục và Đào tạo

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 92

HOBBIES - SPEAKING

0/16

BÀI KIỂM TRA TUẦN 9

0/119

HOBBIES - LANGUAGE FOCUS

0/18

RECREATION - READING

0/20

RECREATION - WRITING

0/10

RECREATION - LISTENING & SPEAKING

0/17

SPACE REQUEST - READING 1

0/19

SPACE REQUEST - READING 2

0/19

SPACE REQUEST - WRITING

0/19

BÀI KIỂM TRA TUẦN 10

0/122

SPACE REQUEST - LISTENING & SPEAKING

0/20

SPACE REQUEST - LANGUAGE FOCUS

0/10

TEST YOURSELF E - 1

0/20

THE WONDER OF THE WORLD - READING 1

0/16

THE WONDER OF THE WORLD - READING 2

0/15

THE WONDER OF THE WORLD - WRITING

0/14

THE WONDER OF THE WORLD - LISTENING & SPEAKIN

0/18

BÀI KIỂM TRA TUẦN 11

0/113

TEST YOURSELF F

0/20

BÀI KIỂM TRA TỔNG KẾT

0/180