VOCA for TOEFL (NEW)
Từ vựng

VOCA for TOEFL: 1100 từ vựng TOEFL thường gặp trong mọi bài thi

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 59

FOOD CROPS

0/20

DISASTER

0/20

EVOLUTION AND MIGRATION

0/20

PETROLEUM ALTERNATIVES

0/20

TIME EFFICIENCY

0/20

ANCIENT LIFE

0/20

COMPUTERS

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/140

ENERGY

0/20

MEMORY

0/20

SPIRITUALITY

0/20

ILLNESS

0/20

SURGERY

0/20

GHOSTS

0/20

ANTHROPOLOGY

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/140

SOCIAL INEQUALITY

0/20

EXPERTISE

0/20

MILITARY OPERATIONS

0/20

WAR AND CONQUEST

0/20

HISTORY

0/20

FINANCIAL SYSTEMS

0/20

WEALTH AND SOCIAL CLASS

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/140