Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 11: Traveling in the Future
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 11 (Traveling in the Future) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
bullet train
(n)
tàu cao tốc
Ví dụ:
He travelled from Tokyo to Suzuka on the bullet train.
driverless
(adj)
(xe) tự động, không người lái
Ví dụ:
A driverless car is already invented.
eco-friendly
(adj)
thân thiện với môi trường
Ví dụ:
Tourism must try to be eco-friendly.
fuel
(n)
chất đốt, nhiên liệu
Ví dụ:
Wood, coal, oil, petrol and gas are all different kinds of fuel.
future
(n)
tương lai, thời gian sắp tới
Ví dụ:
It's important to plan for the future.
hovercraft
(n)
tàu đệm khí
Ví dụ:
Hovercraft uses blowers to produce a large volume of air under the hull.
modern
(adj)
hiện đại, tân tiến
Ví dụ:
The jewelry store sells modern shape of jewelries.
operate
(v)
hoạt động, vận hành
Ví dụ:
The train operates punctually, which makes the passengers very happy.
personal
(adj)
(thuộc) riêng, cá nhân
Ví dụ:
This is my personal routine.
pilot
(n)
phi công
Ví dụ:
The accident was caused by pilot error.
pollute
(v)
gây ô nhiễm
Ví dụ:
The pesticides used on many farms are polluting the water supply .
safety
(n)
(sự) an toàn
Ví dụ:
It belongs to safety problem.
spacecraft
(n)
tàu vũ trụ, phi thuyền
Ví dụ:
The spacecraft had cost a hundred and twenty-five million dollars.
speed
(n)
(di chuyển) tốc độ
Ví dụ:
Two taxis ran over me with a very high speed.
teleporter
(n)
máy dịch chuyển tức thời
Ví dụ:
A teleporter can move you anywhere in a second.
traffic
(n)
giao thông, xe cộ
Ví dụ:
She left home early to avoid the rush-hour traffic.
travel
(v)
đi, di chuyển
Ví dụ:
The tidal wave traveled from Alaska to California.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 11: Traveling in the Future được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận