Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 9: Festivals around the World
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 9 (Festivals around the World) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
amazing
(adj)
kinh ngạc, sửng sốt
Ví dụ:
That's the amazing story I've ever heard.
camp
(v)
đóng trại; cắm trại
Ví dụ:
I camped overnight in a field.
celebrate
(v)
kỷ niệm, tổ chức
Ví dụ:
We always celebrate our wedding anniversary by going out to dinner.
celebration
(n)
Sự tổ chức ăn mừng
Ví dụ:
Let's buy some champagne in celebration of her safe arrival.
costume
(n)
lễ phục, trang phục lễ hội
Ví dụ:
The children were dressed in Halloween costumes.
cultural
(adj)
(thuộc) văn hoá
Ví dụ:
The country has a rich cultural heritage.
culture
(n)
nền văn hóa
Ví dụ:
The children are taught to respect different cultures.
decorate
(v)
trang trí, tô điểm
Ví dụ:
We are decorating our house for Christmas.
fascinating
(adj)
hấp dẫn, thu hút
Ví dụ:
It is a fascinating story that describes some of the incredible things animals can do.
feast
(n)
bữa tiệc, bữa ăn
Ví dụ:
This is a wedding feast.
festival
(n)
lễ hội
Ví dụ:
What'd you think of the festival tonight?
fireworks
(n)
pháo hoa
Ví dụ:
In New Year's Eve, people watch the fireworks and enjoy the parties.
gather
(v)
tập hợp, tụ họp
Ví dụ:
They gather around the kitchen table.
lantern
(n)
lồng đèn
Ví dụ:
I buy my child a lantern in Mid-Autumn.
parade
(n)
cuộc diễu hành
Ví dụ:
There is a parade in this street to celebrate the Indepence's Day.
perform
(v)
trình diễn, biểu diễn
Ví dụ:
She composes and performs her own music.
performer
(n)
người biểu diễn, người trình diễn
Ví dụ:
I was impressed with the performer in evening dress of the play.
religious
(adj)
(thuộc) tôn giáo, tín ngưỡng
Ví dụ:
Thousands of young people in Senegal attend and live at religious schools called daaras.
seasonal
(adj)
theo mùa; thời vụ
Ví dụ:
Seasonal workers brought in to cope with the Christmas period.
superstitious
(adj)
mê tín
Ví dụ:
Some festivals are held due to superstitious beliefs.
traditional
(adj)
(thuộc) truyền thống
Ví dụ:
The dancers were wearing traditional African costume.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 9: Festivals around the World được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc học từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp hình ảnh và âm thanh trực quan sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới một cách tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra mà không cần phải chép phạt hay học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và tự tin chinh phục các kỳ thi trên trường, ba mẹ có thể đồng hành cùng con qua những giải pháp học tập bài bản hơn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA xây dựng lộ trình học bám sát 100% sách giáo khoa mới, áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ tiên tiến (VAK, TPR...). Hệ thống của VOCA không chỉ giúp các em học thuộc từ vựng nhanh chóng mà còn rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận