Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 8: Films

VOCA đăng lúc 15:59 16/09/2026

Cùng đắm chìm vào thế giới điện ảnh qua trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 8: Films). Với thiết kế tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh minh họa sinh động và âm thanh trực quan, danh sách từ mới dưới đây sẽ giúp các em học sinh "bỏ túi" ngay những từ vựng cực chất để thỏa sức bàn luận về những bộ phim yêu thích.

Danh sách từ vựng:

animation

animation

(n)

(phim) hoạt hình

Ví dụ:

Animations features funny cartoon characters.

comedy

comedy

(n)

(thể loại) hài kịch

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

critic

critic

(n)

nhà phê bình (nghệ thuật)

Ví dụ:

The play has been well received by the critics.

director

director

(n)

đạo diễn

Ví dụ:

He is a famous movie director.

documentary

documentary

(adj)

(thuộc) tư liệu, tài liệu

Ví dụ:

Documentary photographs became popular in newspapers in the 1890s.

dull

dull

(adj)

buồn tẻ, chán ngắt

Ví dụ:

The movie was very dull. I fell asleep watching it.

entertaining

entertaining

(adj)

giải trí, thú vị

Ví dụ:

The company produces entertaining and informative programmes.

gripping

gripping

(adj)

hấp dẫn, thú vị

Ví dụ:

The film is a gripping account of the early days of the revolution.

hilarious

hilarious

(adj)

thú vị, vui nhộn

Ví dụ:

They achieved a hilarious result.

moving

moving

(adj)

(gây) cảm động, xúc động

Ví dụ:

Titanic is a moving film. I cried at the end.

must-see

must-see

(idiom)

nhất định phải xem, không thể bỏ lỡ

Ví dụ:

Critics say this film is a must-see.

plot

plot

(n)

cốt truyện

Ví dụ:

What is the plot of the story?

review

review

(n)

(sự/bài) phê bình, đánh giá

Ví dụ:

The critic's review of the play is very positive.

scary

scary

(adj)

đáng sợ, kinh dị

Ví dụ:

It was a really scary moment.

science fiction

science fiction

(n)

(thể loại) khoa học viễn tưởng

Ví dụ:

I enjoy reading science fiction books about time travel.

star

star

(v)

(phim) có sự góp mặt của, có diễn viên chính là

Ví dụ:

The film stars Julia Roberts and Brad Pitt.

thriller

thriller

(n)

(thể loại) giật gân, kinh dị

Ví dụ:

I hate thriller movies.

violent

violent

(adj)

bạo lực, hung bạo

Ví dụ:

Her husband was a violent man.

Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 8: Films được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc học từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp hình ảnh và âm thanh trực quan sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới một cách tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra mà không cần phải chép phạt hay học vẹt mệt mỏi.

Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và tự tin chinh phục các kỳ thi trên trường, ba mẹ có thể đồng hành cùng con qua những giải pháp học tập bài bản hơn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA xây dựng lộ trình học bám sát 100% sách giáo khoa mới, áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ tiên tiến (VAK, TPR...). Hệ thống của VOCA không chỉ giúp các em học thuộc từ vựng nhanh chóng mà còn rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.

Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận