Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 12: English Speaking Countries

VOCA đăng lúc 16:43 16/09/2026

Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 12 (English Speaking Countries) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.

Danh sách từ vựng:

cattle

cattle

(n)

gia súc

Ví dụ:

The prisoners were herded into trucks like cattle.

cost

cost

(n)

giá, chi phí

Ví dụ:

The cost of a loaf of bread has increased five-fold.

creature

creature

(n)

sinh vật

Ví dụ:

Rainforests are filled with amazing creatures.

emperor

emperor

(n)

hoàng đế

Ví dụ:

The emperor Julius Caesar was in control of ancient Rome.

iconic

iconic

(adj)

(tính) biểu tượng, tiêu biểu

Ví dụ:

That’s an iconic San Francisco event.

kangaroo

kangaroo

(n)

(loài) chuột túi

Ví dụ:

Kangaroos can jump immense distances.

landmark

landmark

(n)

di tích, địa danh

Ví dụ:

That place is a landmark.

lobster

lobster

(n)

(loài) tôm hùm

Ví dụ:

He caught a very big lobster.

native

native

(adj)

bản địa, thổ dân

Ví dụ:

The state of Western Australia also has special programs for these native peoples and other groups.

official

official

(adj)

chính thức, chính thống

Ví dụ:

This is the official website of the FIFA.

parliament

parliament

(n)

(Vương quốc Anh) nghị viện, quốc hội

Ví dụ:

Parliament today approved the policy.

pancake

pancake

(n)

bánh rán

Ví dụ:

Do you want a sweet pancake or a savoury one?

phenomenon

phenomenon

(n)

hiện tượng

Ví dụ:

Ethnic strife is not a geographically distant phenomenon.

pouch

pouch

(n)

túi nhỏ, bao nhỏ

Ví dụ:

I keep my money in a small pouch.

royal

royal

(adj)

(thuộc) hoàng gia

Ví dụ:

The king sat upon the royal throne.

scenery

scenery

(n)

cảnh phông, dàn dựng sân khấu

Ví dụ:

The scenery in that play is very beautiful.

statue

statue

(n)

bức tượng

Ví dụ:

I saw a beautiful statue of a lion today.

unique

unique

(adj)

duy nhất, độc nhất vô nhị

Ví dụ:

Everyone's fingerprints are unique.

Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 12: English Speaking Countries được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.

Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.

Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận