Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 2: Healthy Living
Tiếp tục lộ trình của năm học mới, bài viết này sẽ cung cấp cho các em trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 2: Healthy Living). Toàn bộ danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh sinh động, giúp các em học sinh nắm bắt từ vựng về chủ đề sức khỏe một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.
Danh sách từ vựng:
active
(adj)
năng động
Ví dụ:
I like active jobs.
adult
(n)
người trưởng thành, người lớn
Ví dụ:
Anyone over eighteen years of age counts as a(n)adult .
affect
(v)
ảnh hưởng
Ví dụ:
How will these climate changes affect us?
balance
(n)
sự thăng bằng, sự cân bằng
Ví dụ:
Try to keep a balance between work and relaxation.
chapped
(adj)
bị nứt nẻ
Ví dụ:
I have chapped lips.
diet
(n)
chế độ ăn kiêng; thời gian ăn kiêng
Ví dụ:
The doctor put me on a low-salt diet to reduce my blood pressure.
dimple
(n)
lúm đồng tiền, đồng điếu
Ví dụ:
She had a(n) dimple that appeared when she smiled.
disease
(n)
căn bệnh, bệnh tật
Ví dụ:
The first symptom of the disease is a very high temperature.
energy
(n)
năng lượng
Ví dụ:
The energy generated by the windmill drives all the drainage pumps.
health
(n)
tình trạng, sức khỏe
Ví dụ:
We are both in excellent health.
healthy
(adj)
khỏe mạnh
Ví dụ:
She's a normal healthy child.
lifestyle
(n)
lối sống
Ví dụ:
He doesn't have a very healthy lifestyle.
lip
(n)
môi
Ví dụ:
Her lips are beautiful.
pimple
(n)
mụn nhọt
Ví dụ:
The doctor gave me lotions and medicines to treat pimples.
skin
(n)
da, làn da
Ví dụ:
Her skin was glistening with sweat after her run.
sunburn
(n)
(tình trạng) cháy nắng, rám nắng
Ví dụ:
He has his skin got sunburn after the beach holiday.
tofu
(n)
đậu hũ, đậu phụ
Ví dụ:
There are some meat with tofu in the fridge.
vegetarian
(n)
người ăn chay
Ví dụ:
He's decided to become a vegetarian.
vitamin
(n)
vi-ta-min
Ví dụ:
Oranges are full of vitamin C.
Học từ vựng tiếng Anh cũng giống như việc xây dựng một thói quen tốt cho sức khỏe, đều cần sự bền bỉ và một phương pháp tiếp cận khoa học.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 2: Healthy Living được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có thêm nguồn tài liệu tự học thật nhẹ nhàng. Việc sử dụng Flashcards có đầy đủ hình ảnh trực quan và âm thanh chuẩn xác sẽ giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn và tạo ra sự hào hứng mỗi khi học bài.
Để con luôn tràn đầy "năng lượng" trong học tập và tự tin làm chủ chương trình tiếng Anh cấp 2, ba mẹ hãy cùng con trải nghiệm một phương pháp học tập bài bản hơn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình bám sát sách giáo khoa, tích hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (như VAK, TPR,...). Qua đó, các em sẽ được rèn luyện phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách chủ động và không hề áp lực.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp đánh thức tiềm năng ngoại ngữ của con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được hỗ trợ kịp thời nhé.
Chúc các em học sinh luôn giữ được tinh thần khỏe khoắn và học tập thật tốt!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận