Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 2: Healthy Living

VOCA đăng lúc 15:19 16/09/2026

Tiếp tục lộ trình của năm học mới, bài viết này sẽ cung cấp cho các em trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 2: Healthy Living). Toàn bộ danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh sinh động, giúp các em học sinh nắm bắt từ vựng về chủ đề sức khỏe một cách dễ dàng và hiệu quả nhất.

Danh sách từ vựng:

active

active

(adj)

năng động

Ví dụ:

I like active jobs.

adult

adult

(n)

người trưởng thành, người lớn

Ví dụ:

Anyone over eighteen years of age counts as a(n)adult .

affect

affect

(v)

ảnh hưởng

Ví dụ:

How will these climate changes affect us?

balance

balance

(n)

sự thăng bằng, sự cân bằng

Ví dụ:

Try to keep a balance between work and relaxation.

chapped

chapped

(adj)

bị nứt nẻ

Ví dụ:

I have chapped lips.

diet

diet

(n)

chế độ ăn kiêng; thời gian ăn kiêng

Ví dụ:

The doctor put me on a low-salt diet to reduce my blood pressure.

dimple

dimple

(n)

lúm đồng tiền, đồng điếu

Ví dụ:

She had a(n) dimple that appeared when she smiled.

disease

disease

(n)

căn bệnh, bệnh tật

Ví dụ:

The first symptom of the disease is a very high temperature.

energy

energy

(n)

năng lượng

Ví dụ:

The energy generated by the windmill drives all the drainage pumps.

health

health

(n)

tình trạng, sức khỏe

Ví dụ:

We are both in excellent health.

healthy

healthy

(adj)

khỏe mạnh

Ví dụ:

She's a normal healthy child.

lifestyle

lifestyle

(n)

lối sống

Ví dụ:

He doesn't have a very healthy lifestyle.

lip

lip

(n)

môi

Ví dụ:

Her lips are beautiful.

pimple

pimple

(n)

mụn nhọt

Ví dụ:

The doctor gave me lotions and medicines to treat pimples.

skin

skin

(n)

da, làn da

Ví dụ:

Her skin was glistening with sweat after her run.

sunburn

sunburn

(n)

(tình trạng) cháy nắng, rám nắng

Ví dụ:

He has his skin got sunburn after the beach holiday.

tofu

tofu

(n)

đậu hũ, đậu phụ

Ví dụ:

There are some meat with tofu in the fridge.

vegetarian

vegetarian

(n)

người ăn chay

Ví dụ:

He's decided to become a vegetarian.

vitamin

vitamin

(n)

vi-ta-min

Ví dụ:

Oranges are full of vitamin C.

Học từ vựng tiếng Anh cũng giống như việc xây dựng một thói quen tốt cho sức khỏe, đều cần sự bền bỉ và một phương pháp tiếp cận khoa học.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 2: Healthy Living được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có thêm nguồn tài liệu tự học thật nhẹ nhàng. Việc sử dụng Flashcards có đầy đủ hình ảnh trực quan và âm thanh chuẩn xác sẽ giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn và tạo ra sự hào hứng mỗi khi học bài.

Để con luôn tràn đầy "năng lượng" trong học tập và tự tin làm chủ chương trình tiếng Anh cấp 2, ba mẹ hãy cùng con trải nghiệm một phương pháp học tập bài bản hơn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình bám sát sách giáo khoa, tích hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (như VAK, TPR,...). Qua đó, các em sẽ được rèn luyện phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách chủ động và không hề áp lực.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp đánh thức tiềm năng ngoại ngữ của con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được hỗ trợ kịp thời nhé.

Chúc các em học sinh luôn giữ được tinh thần khỏe khoắn và học tập thật tốt!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận