Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 3: Community Service

VOCA đăng lúc 15:23 16/09/2026

Cùng lan tỏa những giá trị tốt đẹp tới xã hội qua trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 3: Community Service). Danh sách từ mới được VOCA hệ thống hóa một cách tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan giúp các em học sinh dễ dàng nạp từ vựng và có thêm ngôn từ để kể về những hoạt động ý nghĩa của mình.

Danh sách từ vựng:

benefit

benefit

(n)

lợi ích, hỗ trợ

Ví dụ:

The discovery of oil brought many benefits to the town.

blanket

blanket

(n)

tấm chăn, mền

Ví dụ:

Thanks to the soft and cozy blanket, he had a very sound sleep last night.

blood

blood

(n)

máu

Ví dụ:

He lost a lot of blood in the accident.

care

care

(n)

sự chăm sóc, sự chăm nom

Ví dụ:

Some of the injured were in need of hospital care.

community

community

(n)

cộng đồng, mọi người

Ví dụ:

There's a large black community living in this area.

donate

donate

(v)

tặng, cho, biếu

Ví dụ:

We donate money to Christmas charities every year.

encourage

encourage

(v)

cổ vũ, khích lệ

Ví dụ:

My parents have always encouraged me in my choice of career.

exchange

exchange

(v)

trao đổi

Ví dụ:

We exchange business cards.

homeless

homeless

(adj)

vô gia cư

Ví dụ:

Many people became homeless.

litter

litter

(v)

vứt bừa bãi, xả (rác)

Ví dụ:

The fields will be littered with plastics.

make a difference

make a difference

(idiom)

gây ảnh hưởng

Ví dụ:

Changing schools made a big difference to my life.

nursing home

nursing home

(n)

viện dưỡng lão

Ví dụ:

Old-aged parents live in nursing homes.

orphanage

orphanage

(n)

trại trẻ mồ côi, cô nhi viện

Ví dụ:

She was brought up in an orphanage.

plant

plant

(v)

trồng (cây)

Ví dụ:

I'll plant the seeds.

provide

provide

(v)

cung cấp

Ví dụ:

The charity aims to provide assistance to people in need.

recycle

recycle

(v)

tái chế

Ví dụ:

The Japanese recycle more than half their waste paper.

service

service

(n)

dịch vụ, sự phục vụ

Ví dụ:

The rate for hotel laundry services is much higher than expected.

shelter

shelter

(v)

trú ẩn, ẩn náu

Ví dụ:

We sheltered from the rain under trees.

tutor

tutor

(v)

dạy phụ đạo, gia sư

Ví dụ:

He tutors students in mathematics.

volunteer

volunteer

(n)

người tình nguyện, tình nguyện viên

Ví dụ:

Hundreds of volunteers have come forward to offer their help.

Học tiếng Anh không chỉ là việc ghi nhớ các quy tắc ngữ pháp khô khan, mà còn là cách để chúng ta kết nối với thế giới và lan tỏa những hành động vì cộng đồng.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 3: Community Service được tổng hợp ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có những phút giây học tập thật nhẹ nhàng và ý nghĩa. Việc sử dụng Flashcards có đầy đủ hình ảnh minh họa và âm thanh chuẩn xác sẽ giúp các em nhớ mặt chữ nhanh hơn, từ đó tự tin áp dụng vào các bài luận hay bài nói trên lớp.

Để con được phát triển trong một môi trường học tập chủ động và bài bản hơn, ba mẹ có thể tham khảo hệ thống giáo dục của VOCA. Là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA xây dựng lộ trình bám sát sách giáo khoa mới, tích hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (Flashcards, VAK, TPR...) giúp học sinh rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Nhờ đó, các em không chỉ học giỏi trên trường mà còn thực sự yêu thích môn ngoại ngữ này.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình học tiếng Anh phù hợp nhất với năng lực của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ kịp thời nhé.

Chúc các em học sinh luôn giữ được trái tim ấm áp và gặt hái nhiều điểm tốt!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận