Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 4: Music and Arts

VOCA đăng lúc 15:30 16/09/2026

Cùng đánh thức tâm hồn nghệ sĩ qua trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 4: Music and Arts). Danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ từ vựng và tự tin thể hiện niềm đam mê nghệ thuật của mình bằng tiếng Anh.

Danh sách từ vựng:

act

act

(v)

diễn, đóng (vai)

Ví dụ:

Roger's dream is to act in a Broadway play.

actor

actor

(n)

nam diễn viên

Ví dụ:

Who's your favourite actor ?

actress

actress

(n)

nữ diễn viên

Ví dụ:

She's the highest-paid actress in Hollywood.

art gallery

art gallery

(n)

phòng tranh, phòng triển lãm nghệ thuật

Ví dụ:

The theatre has been carefully remodelled and an art gallery and cafe added.

artist

artist

(n)

nghệ sĩ

Ví dụ:

They are famous non-white artists.

audience

audience

(n)

khán giả

Ví dụ:

Some of the audience found the play very touching while the others didn't.

composer

composer

(n)

nhà soạn nhạc

Ví dụ:

Beethoven was an accomplished composer.

concert

concert

(n)

buổi hoà nhạc

Ví dụ:

I will go to the concert tonight.

exhibition

exhibition

(n)

triển lãm

Ví dụ:

Have you seen the Picasso exhibition?

instrument

instrument

(n)

nhạc cụ

Ví dụ:

Which instrument do you play?

microphone

microphone

(n)

micrô

Ví dụ:

He sings into a microphone.

museum

museum

(n)

bảo tàng

Ví dụ:

That is a museum of modern art.

musical

musical

(adj)

(thuộc) âm nhạc

Ví dụ:

He has sung in film roles as well, including Little Voice and for the 1992 musical film The Muppet Christmas Carol.

paintbrush

paintbrush

(n)

cọ quét (sơn)

Ví dụ:

He has bought a new paintbrush.

painting

painting

(n)

bức tranh

Ví dụ:

That's an abstract painting.

perform

perform

(v)

trình diễn, biểu diễn

Ví dụ:

He will perform a song for the class.

performance

performance

(n)

màn biểu diễn, buổi diễn

Ví dụ:

The first performance of the opera was in 1936.

photography

photography

(n)

(thuật/nghề) nhiếp ảnh

Ví dụ:

Her hobbies include hiking and photography.

portrait

portrait

(n)

bức chân dung

Ví dụ:

Lucian Freud has been asked to paint a portrait of the Queen.

puppet

puppet

(n)

con rối

Ví dụ:

The audiences saw Lili moving like a puppet.

water puppetry

water puppetry

(n)

(nghệ thuật) múa rối nước

Ví dụ:

Water puppetry is a unique Vietnamese tradition.

Âm nhạc và nghệ thuật luôn mang lại những nguồn cảm hứng tuyệt vời. Tương tự như vậy, việc học tiếng Anh sẽ trở nên hấp dẫn hơn rất nhiều nếu các em tìm được một phương pháp khơi gợi được sự hứng thú.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 4: Music and Arts được tổng hợp ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có những giây phút học tập thật bay bổng. Thay vì ghi chép khô khan, việc học qua thẻ Flashcards với hình ảnh sinh động và âm thanh chuẩn xác sẽ giúp não bộ ghi nhớ thông tin tự nhiên hệt như cách chúng ta thưởng thức một bản nhạc.

Để con luôn giữ được niềm đam mê ngôn ngữ và tự tin làm chủ chương trình học trên lớp, ba mẹ có thể tham khảo các giải pháp đồng hành dài hạn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA xây dựng lộ trình học bám sát sách giáo khoa mới, tích hợp đa dạng các phương pháp ghi nhớ vượt trội (Flashcards, VAK, TPR...). Qua đó, các em học sinh sẽ được rèn luyện phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách say mê và chủ động.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình cá nhân hóa để phát huy tối đa tiềm năng ngoại ngữ của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ kịp thời nhé.

Chúc các em học sinh luôn giữ được ngọn lửa sáng tạo và gặt hái nhiều thành tích xuất sắc!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận