Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 5: Food and Drink

VOCA đăng lúc 15:35 16/09/2026

Cùng đánh thức vị giác qua trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 5: Food and Drink). Với cách trình bày tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh minh họa và âm thanh trực quan, danh sách từ mới dưới đây sẽ giúp các em học sinh "nạp" từ vựng về thế giới ẩm thực một cách thật dễ dàng và vô cùng hào hứng.

Danh sách từ vựng:

beef

beef

(n)

thịt bò

Ví dụ:

I've grilled a little bit beef.

broth

broth

(n)

nước lèo, nước dùng

Ví dụ:

We can make this dish using chicken broth.

eel

eel

(n)

con lươn; thịt lươn

Ví dụ:

His eel soup is the best soup I have ever eaten.

flour

flour

(n)

bột, bột mì

Ví dụ:

Bread is often made of flour and water.

fragrant

fragrant

(adj)

(hương) thơm

Ví dụ:

Her perfume is so fragrant.

green tea

green tea

(n)

trà xanh

Ví dụ:

Japan has the best green tea in the world.

ham

ham

(n)

thịt đùi, thịt xông khói

Ví dụ:

Would you like another slice of ham?

ingredient

ingredient

(n)

thành phần, nguyên liệu

Ví dụ:

Mrs Green reads the ingredients list on packaged foods very carefully.

lemonade

lemonade

(n)

nước chanh

Ví dụ:

I like lemonade.

mineral water

mineral water

(n)

nước khoáng

Ví dụ:

A glass of mineral water, please.

noodle

noodle

(n)

mì, bún

Ví dụ:

Would you prefer rice or noodles?

omelette

omelette

(n)

trứng rán, trứng ốp-lết

Ví dụ:

To make an omelette you must first beat the eggs.

pancake

pancake

(n)

bánh rán

Ví dụ:

Do you want a sweet pancake or a savoury one?

pepper

pepper

(n)

tiêu, bột tiêu

Ví dụ:

I season this dish with salt and pepper.

pork

pork

(n)

thịt heo, thịt lợn

Ví dụ:

Pork is rich of protein.

recipe

recipe

(n)

công thức (nấu ăn)

Ví dụ:

He is trying to find a recipe for chicken soup.

salt

salt

(n)

muối

Ví dụ:

I need a little salt.

sausage

sausage

(n)

xúc xích

Ví dụ:

Sausage and chips, please!

shrimp

shrimp

(n)

(loài) tôm

Ví dụ:

Meaty grilled shrimp, fragrant with garlic, finish the dish.

sour

sour

(adj)

(vị) chua

Ví dụ:

My sister has bought sour apples.

spicy

spicy

(adj)

(vị) cay

Ví dụ:

Do you like spicy food?

sweet

sweet

(adj)

(vị) ngọt

Ví dụ:

This soup is too sweet for me.

taste

taste

(v)

(nấu ăn) nếm, thử

Ví dụ:

Taste it and see if you think there's enough salt in it.

tofu

tofu

(n)

đậu hũ, đậu phụ

Ví dụ:

There are some meat with tofu in the fridge.

Khám phá thế giới ẩm thực qua lăng kính tiếng Anh chắc chắn đã mang lại cho các em học sinh lớp 7 những trải nghiệm thật mới mẻ.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 5: Food and Drink được tổng hợp chi tiết ở trên, VOCA hi vọng các em đã nắm được những "nguyên liệu" ngôn ngữ cần thiết để tự tin giới thiệu về món ăn yêu thích của mình. Việc học từ mới qua hệ thống thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh sinh động sẽ giúp các em nhớ lâu hơn mà không hề cảm thấy áp lực.

Để việc học tiếng Anh mỗi ngày luôn "ngon miệng" và thú vị như việc thưởng thức một món ăn ngon, ba mẹ có thể tham khảo phương pháp học tập khoa học cho con. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA xây dựng lộ trình học bám sát sách giáo khoa mới, áp dụng các kỹ thuật ghi nhớ tiên tiến (VAK, TPR...). Hệ thống của VOCA không chỉ dừng lại ở từ vựng mà còn giúp các em phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách bài bản nhất.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình học phù hợp để khơi dậy tiềm năng ngoại ngữ của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.

Chúc các em học sinh luôn tràn đầy năng lượng và có những giờ học thật "đậm đà" bản sắc!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận