Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 7: Traffic
Mở đầu học kỳ 2 đầy năng lượng, bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 7: Traffic). Danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh minh họa và âm thanh sinh động, giúp các em học sinh nạp từ vựng về chủ đề giao thông một cách dễ dàng và nhớ lâu hơn.
Danh sách từ vựng:
distance
(n)
khoảng, khoảng cách
Ví dụ:
The wind carries pollen over considerable distances.
drive
(v)
chở, đưa đến (bằng ô tô)
Ví dụ:
My dad usually drives me to school.
fly
(v)
lái, điều khiển (máy bay); thả (diều)
Ví dụ:
We don’t laugh or play music or fly kites in cemeteries either.
helmet
(n)
nón bảo hiểm
Ví dụ:
That is Anna's helmet.
illegal
(adj)
bất hợp pháp
Ví dụ:
I was charged with illegal possession of firearms.
obey
(v)
chấp hành, vâng lời
Ví dụ:
Soldiers are trained to obey without question.
passenger
(n)
hành khách
Ví dụ:
Passengers carry their baggage on these baggage trolleys.
pavement
(n)
vỉa hè
Ví dụ:
Don't ride your bike on the pavement!
pedestrian
(n)
người đi bộ, khách bộ hành
Ví dụ:
There are many pedestrians in the city center.
ride
(v)
lái, chạy (xe)
Ví dụ:
You cannot ride bicycle on the grass.
road
(n)
con đường
Ví dụ:
It takes about five hours by road.
rule
(n)
quy tắc, điều lệ
Ví dụ:
New rules link school attendance with government assistance to people living in poverty.
rush hour
(n)
giờ cao điểm
Ví dụ:
Don't travel at rush hour.
safety
(n)
(sự) an toàn
Ví dụ:
It belongs to safety problem.
sail
(v)
điều khiển, lái (thuyền)
Ví dụ:
I sailed the dinghy up the river.
seat belt
(n)
dây an toàn
Ví dụ:
You have to fasten your seatbelt before driving.
sign
(n)
biển báo, bảng hiệu
Ví dụ:
She didn't saw the sign.
traffic jam
(n)
kẹt xe, ùn tắc giao thông
Ví dụ:
I was stuck in a traffic jam for an hour yesterday.
vehicle
(n)
phương tiện (biểu đạt)
Ví dụ:
Parents use their children as vehicles for their own happiness.
zebra crossing
(n)
vạch trắng dành cho người đi bộ (băng qua đường)
Ví dụ:
You should walk across the street at the zebra crossing.
Bước sang Học kỳ 2, lượng kiến thức chắc chắn sẽ đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực nhiều hơn.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 7: Traffic được tổng hợp ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một khởi đầu suôn sẻ. Việc học từ vựng thông qua thẻ Flashcards có tích hợp hình ảnh trực quan và phát âm chuẩn xác sẽ giúp các em làm quen với từ mới một cách phản xạ tự nhiên, không còn cảnh phải chép phạt mỏi tay nữa.
Để con tự tin bứt phá điểm số trong kỳ học mới, ba mẹ có thể trang bị cho con một giải pháp học tập bài bản và hiện đại hơn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình bám sát sách giáo khoa, tích hợp các phương pháp ghi nhớ thông minh (VAK, TPR...). Nhờ đó, các em học sinh sẽ được rèn luyện phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để tự tin giao tiếp và đạt thành tích cao trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn định hướng lộ trình học tập cho học kỳ 2, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kịp thời.
Chúc các em học sinh có một học kỳ mới thật bùng nổ và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận