OXFORD VOCABULARY FOR IELTS (BAND 1.0 - 4.0)

TUẦN 1

7 chủ đề

0/0 TỪ VỰNG
Từ vựng
Numbers 1

Numbers 1

16 Từ vựng

Bạn chưa học chủ đề này

Bạn nên hoàn thành ít nhất 5 lần học mỗi chủ đề để giúp ghi nhớ từ vựng tốt hơn

Numbers 2

Numbers 2

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Time

Time

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Days and seasons

Days and seasons

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Months and special days

Months and special days

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Ordinal numbers and dates

Ordinal numbers and dates

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Countries

Countries

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 1

117 Từ vựng

TUẦN 2

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Nationalities

Nationalities

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Classroom

Classroom

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Language 1

Language 1

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Language 2

Language 2

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Personal information

Personal information

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Form filling

Form filling

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Family

Family

22 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 2

118 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 3

6 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Family history

Family history

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Body actions

Body actions

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Hand gestures

Hand gestures

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Head

Head

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Body parts

Body parts

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
People description

People description

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 3

100 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 4

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Hairs and eyes

Hairs and eyes

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Age

Age

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Characters 1

Characters 1

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Characters 2

Characters 2

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Relationships

Relationships

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Friends

Friends

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Physical feelings

Physical feelings

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 4

93 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 5

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Emotions

Emotions

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Daily routines

Daily routines

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Weekends

Weekends

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Frequency words

Frequency words

10 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Clothes

Clothes

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Colours

Colours

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Accessories

Accessories

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 5

99 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 6

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Clothes descriptions

Clothes descriptions

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Size

Size

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Clothing store

Clothing store

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Money in shops

Money in shops

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Money in adverts

Money in adverts

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The weather 1

The weather 1

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The weather 2

The weather 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 6

98 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 7

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Common problems

Common problems

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Treatment

Treatment

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The chemist's

The chemist's

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Meat and fish

Meat and fish

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Fruits

Fruits

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Vegetables

Vegetables

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Food

Food

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 7

107 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 8

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Containers and quantities

Containers and quantities

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Cafe order

Cafe order

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The table

The table

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Restaurant order

Restaurant order

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Customer and waiter

Customer and waiter

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Buses

Buses

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Trains

Trains

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 8

98 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 9

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Train tickets

Train tickets

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Directions

Directions

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Traffic in town

Traffic in town

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Traffic out of town

Traffic out of town

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Signs and notices

Signs and notices

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
My country

My country

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Buildings and places in town

Buildings and places in town

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 9

95 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 10

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Town facts

Town facts

11 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Opinions about the town

Opinions about the town

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The farm

The farm

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The countryside

The countryside

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Places to shop

Places to shop

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Shopping habits

Shopping habits

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Flats

Flats

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 10

95 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 11

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Houses

Houses

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The kitchen

The kitchen

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Using the kitchen

Using the kitchen

10 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Bedroom and bathroom

Bedroom and bathroom

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The bathroom

The bathroom

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The living room

The living room

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
School subjects

School subjects

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 11

101 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 12

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Education system

Education system

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Exams

Exams

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
A university degree

A university degree

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
University subjects and people

University subjects and people

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Jobs

Jobs

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Job information

Job information

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Job responsibilites

Job responsibilites

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 12

113 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 13

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The computer

The computer

14 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Word processing

Word processing

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Email

Email

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The Internet

The Internet

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Preferences

Preferences

10 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Favourite thing

Favourite thing

10 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Games

Games

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 13

98 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 14

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Football

Football

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Common activites

Common activites

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Hobbies

Hobbies

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Pop and rock

Pop and rock

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Classical music

Classical music

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Describing films

Describing films

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
About the film

About the film

11 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 14

91 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 15

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The media

The media

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Your media

Your media

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Holiday arrangement

Holiday arrangement

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The hotel

The hotel

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Booking a room

Booking a room

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Airport Check-in

Airport Check-in

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Take-off and landing

Take-off and landing

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 15

96 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 16

6 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Beach holiday

Beach holiday

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Sightseeing holiday

Sightseeing holiday

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The bank

The bank

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The post office

The post office

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
The phone

The phone

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Common antonyms

Common antonyms

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 16

83 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 17

6 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Classroom habits

Classroom habits

13 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Common adverbs

Common adverbs

11 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Phrasal verbs

Phrasal verbs

10 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Time words and phrases

Time words and phrases

12 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Prepositions of place and movement

Prepositions of place and movement

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
Linking words

Linking words

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

WEEKLY REVIEW 17

69 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

Bài kiểm tra cuối khóa

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

Tổng quan

MỤC TIÊU

Giúp bạn tích luỹ vốn từ vựng bao gồm 1.600 từ cơ bản, tương ứng với đầu ra CEFR A2+, tương ứng IELTS band 3.0 - 3.5+.

Giúp bạn xây dựng nền tảng để phát triển cho kỹ năng ở các trình độ cao.

Áp dụng những từ vựng đã học vào các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết ở mức đầu ra IELTS 3.0 - 3.5+.

NỘI DUNG

Cung cấp 1.600 từ vựng tiếng Anh cơ bản nền tảng chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.

Phát triển dựa trên giáo trình học từ vựng nổi tiếng và uy tín của NXH Đại học Oxford.

ĐỐI TƯỢNG

Bạn muốn học IELTS nhưng không biết bắt đầu từ đâu; hoặc không có lộ trình học rõ ràng.

Bạn muốn học nhưng trình độ còn quá thấp, không thể tiếp cận với các giáo trình luyện thi.

Bạn muốn lấy lại căn bản tiếng Anh để chuẩn bị tiếp xúc với quá trình luyện thi chuyên sâu. 

Thông tin chi tiết

Từ vựng là yếu tố quan trọng nhất và là mảng kiến thức đầu tiên bạn cần xây dựng nền tảng để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS. Bộ từ vựng Oxford Vocabulary for IELTS (Band 1.0 - 4.0) sẽ là bước đi đầu tiên của bạn trong hành trình Giúp bạn chinh phục IELTS của VOCA. Song hành cùng mục tiêu cung cấp cho bạn hơn 1.600 từ vựng cơ bản thông dụng nhất trong tiếng Anh, khóa học này còn giúp bạn rút ngắn thời gian học một cách tối ưu nhất, bạn chỉ cần 30 ngày để làm chủ 1.000 từ vựng quan trọng này. 

từ vựng ielts

Các bạn muốn theo học IELTS thường tâm sự các vấn đề sau cùng VOCA:

  • Các bạn muốn học IELTS nhưng không biết bắt đầu từ đâu; hoặc không có lộ trình học rõ ràng.
  • Các bạn muốn học nhưng trình độ còn quá thấp, không thể tiếp cận với các giáo trình luyện thi.
  • Các bạn đã học Tiếng Anh nhiều năm nhưng nền tảng cơ bản vẫn chưa vững; nhưng muốn ôn luyện các kỹ năng ngay, từ đó dễ gây nản chí khi đề thi quá khó.

Các vấn đề trên đều có một điểm chung là sự thiếu hụt về nền tảng từ vựng căn bản! Theo cục khảo thí và kiểm soát chất lượng giáo dục thì mỗi bài thi IELTS được thiết kế với 2.000 từ vựng tương ứng với nhiều chủ đề, lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Như mục tiêu ngay từ đầu mà kì thi IELTS hướng tới: “kiểm tra mức độ thông thạo ngôn ngữ tiếng Anh”, để đạt được kết quả cao thì kiến thức bạn cần phải rộng và bao quát, kéo theo đó là lượng Từ vựng phải phong phú và đa dạng. Tuy nhiên, từ vựng trong bài thi lại là từ vựng mang tính học thuật. Do đó, nếu chưa có vốn từ vựng nền tảng thì việc tiếp cận ngay với từ vựng IELTS sẽ khiến bạn gặp không ít khó khăn.

TỪ VỰNG là rất quan trọng. Thế nhưng để học từ vựng thành công, bạn cần phải thực sự nỗ lực và kiên trì. Rất nhiều bạn đã sớm nhận ra Từ vựng sẽ là bước đệm quan trọng để chạm tới giấc mơ IELTS, nhưng phần lớn đều nản chí sau một thời gian “vật lộn” với khối lượng từ quá lớn.

Vậy đâu là NGUYÊN NHÂN khiến cho bạn không thể học Từ vựng một cách hiệu quả??

Tất cả là vì bạn vẫn chưa tìm được cho mình một phương pháp học và ôn tập hợp lý. Bạn mới chỉ thực hiện được bước đầu tiên đó là tiếp cận với từ vựng, chứ chưa có phương pháp nào để khắc sâu và biến những từ vựng đó trở thành kiến thức của riêng mình.

Đến đây chắc hẳn bạn đang tự hỏi: 

“Vậy nên bắt đầu học từ đâu để tiếp cận cơ bản của kỳ thi IELTS?”

Nếu đúng như vậy, thì bộ từ vựng Oxford Vocabulary for IELTS (Band 1.0 - 4.0) (1.600 từ vựng cần thiết giúp bạn lấy lại căn bản cho kỳ thi IELTS) chính là lời giải tốt nhất cho thắc mắc đó của bạn.

Vậy OXFORD VOCABULARY FOR IELTS là gì?

Oxford Vocabulary for IELTS (Band 1.0 - 4.0) là bộ từ vựng tổng hợp hơn 1.600 từ, được xây dựng dựa trên giáo trình Oxford Word Skills Elementary nổi tiếng của NXB Đại học Oxford. Giáo trình này là một cuốn sách được thiết kế đặc biệt để người học tiếng Anh nói chung xây dựng vốn từ vựng nền tảng cho các mục đích học tập đa dạng, trong đó có ôn luyện cho kỳ thi IELTS. Cuốn sách này tổng hợp hơn 120 chủ đề thông dụng nhất giúp bạn xây dựng vốn từ vựng của mình và áp dụng từ vựng một cách hiệu quả trong việc học tiếng Anh nói chung và chuẩn bị cho kỳ thi IELTS nói riêng.

Oxford Word Skills

Những điểm nổi bật của giáo trình này:

  • Dành cho những bạn mới bắt đầu hoặc mất căn bản, cần xây dựng lại nền tảng từ vựng với mục tiêu tương đương CEFR A2+.
  • Các bài học được phát triển theo chủ đề và cấp độ từ cơ bản đến nâng cao; giúp bạn nắm vững từ vựng và ngữ pháp theo từng bước tiến.

  • Từ vựng thông dụng và trọng tâm giúp bạn nhanh chóng tiếp thu từ vựng mới và áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.

Nhưng tại sao bạn nên chọn Oxford Vocabulary for IELTS (Band 1.0 - 4.0) (1.600 từ vựng cần thiết giúp bạn lấy lại căn bản cho kỳ thi IELTS) để chuẩn bị cho quá trình học và ôn luyện IELTS?

- Về số lượng: Oxford Vocabulary for IELTS (Band 1.0 - 4.0) mang đến cho bạn hơn 1.600 từ vựng căn bản cần thiết và quan trọng dành cho mục tiêu 3.0 - 4.0. Tất cả những từ vựng này đều đã được VOCA chọn lọc lại và sắp xếp kỹ lưỡng, nhằm mang đến cho các bạn một bộ từ phong phú nhưng không hề bị trùng lặp.

- Về chất lượng: Giáo trình mà VOCA được xem là một trong những giáo trình được tin dùng nhất không chỉ trong việc xây dựng nền tảng từ vựng cho việc học IELTS mà còn có thể áp dụng cho nhiều mục tiêu học tập khác nhau. Với hơn 120 chủ đề lớn dàn trải ở nhiều chủ đề và lĩnh vực. Bên cạnh đó các từ vựng còn được sắp xếp khoa học và hợp lý giúp người học dễ tiếp thu và ghi nhớ.

- Về phương pháp học: Khóa học ứng dụng phương pháp học từ vựng đi kèm ví dụ có hình ảnh minh họa cũng như âm thanh trực quan, sinh động. Vậy là bạn không chỉ hiểu đúng, hiểu sâu về nghĩa của từ vựng mà còn nắm vững cách phát âm chuẩn của từng từ nữa. 
 

3000 từ vựng IELTS thông dụng nhất
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA

- Về phương pháp ôn tập: Oxford Vocabulary for IELTS (Band 1.0 - 4.0) giúp bạn ghi nhớ từ vựng sâu hơn dựa trên Nguyên tắc nhắc nhở đúng thời điểm, và phương pháp ôn tập của Tony Buzan - Diễn giả hàng đầu thế giới về phương pháp học tập, cha đẻ của kỹ thuật Mindmap. Hệ thống sẽ tự động nhắc nhở người học: kiểm tra sau khi học 1 bài, kiểm tra trước khi vào bài mới, kiểm tra sau 7 bài, và cuối cùng là kiểm tra sau 30 bài. Đây là nguyên tắc tối ưu để giúp người học ghi nhớ từ vựng sâu sắc, và không rơi vào trạng thái "học trước quên sau". 

3000 từ vựng tiếng anh thông dụng nhất
Hệ thống sẽ tự động nhắc nhở người học

- Về thời gian học: VOCA sẽ rút ngắn thời gian cho người học một cách tối ưu nhất. Bạn chỉ mất 1/4 thời gian so với những cách học thông thường. 


VOCA giúp bạn tiết kiệm tối đa học phí học tiếng Anh.

- Sự tiện lợi: VOCA có đầy đủ phiên bản học dành cho Máy tính/Laptop, ứng dụng trên Smartphone (điện thoại thông minh). Chính vì vậy, bạn có thể học VOCA 'mọi lúc, mọi nơi' (khi ở nhà, hay trên lớp học, tại công ty, hay trên xe buýt, hoặc lúc nằm trên giường ngủ..). Mọi rào cản về khoảng cách, hay thời gian sẽ bị phá bỏ, giúp bạn tăng tốc tới đích một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất. 

 


Bạn có thể học VOCA trên: điện thoại smartphone, máy tính, laptop, và cả máy tính bảng.

Liệu VOCA for IELTS Foundation có phù hợp với bạn?

Bộ từ này được cẩn thận lựa chọn và sắp xếp theo từng cấp độ. Bên cạnh đó, khóa học cung cấp cho bạn hơn 1.600 ví dụ và định nghĩa đi kèm âm thanh và hình ảnh trực quan, biến việc học một số lượng lớn từ vựng từ giờ không còn là một công việc nhàm chán và khô khan nữa.

Giờ thì bạn đã có lời giải đáp rõ ràng cho câu hỏi ban đầu của mình rồi. Thay vì tiếp tục loay hoay với cơ man nào là tài liệu ôn luyện, tại sao bạn không thử trải nghiệm một phương pháp học hiệu quả, một giáo trình đáng tin cậy và chất lượng với VOCA?

Bạn còn đắn đo gì nữa? Hãy cùng VOCA biến kì thi IELTS trở thành một đích đến chứ không còn là một nỗi sợ trong tương lai.

VOCA.VN LÀ GIẢI PHÁP HỌC TIẾNG ANH TRỰC TUYẾN ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ NÊN HỌC BỞI BAN KHOA GIÁO ĐÀI TRUYỀN HÌNH TP. HỒ CHÍ MINH

 

Tiến độ học của bạn

Chủ đề đã học

0/138

Từ vựng đã thuộc

0/1671