Giới Từ trong tiếng Anh

Chuyên mục: Kiến thức

Tổng hợp tất cả về giới từ trong tiếng Anh: Khái niệm, vị trí và cách sử dụng danh từ trong câu giúp bạn hệ thống lại kiến thức ngữ pháp một cách đầy đủ và chi tiết nhất.

Trong tiếng Anh, giới từ là một trong những ngữ pháp quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh. Mặc dù kiến thức này khá cơ bản nhưng lại gây ra khó khăn cho rất nhiều bạn, đa số đều nhầm lẫn dẫn đến mất điểm đáng tiếc. Bài học hôm nay, hãy cùng VOCA làm chủ về giới từ bạn nhé.

 

GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH

-----

Lời Khuyên:
- Để học Ngữ Pháp hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh  của VOCA Grammar và học nhiều hơn tại website: http://www.grammar.vn
- Chúc bạn học tốt!^^

 

I. ĐỊNH NGHĨA VỀ GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH

Giới từ (Preposition) là từ loại chỉ sự liên quan giữa các từ loại trong cụm từ, trong câu. Những từ thường đi sau giới từ là tân ngữ (Object), Verb + ing, Cụm danh từ ...

Eg:

  • I went into the room.
  • I was sitting in the room at that time.

Ta thấy rõ, ở ví dụ a., "the room" là tân ngữ của giới từ "into". Ở ví dụ b., "the room" là tân ngữ của giới từ "in".

Lưu ý: Các bạn phải luôn phân biệt trạng từ (adverb) và giới từ, vì thường khi một từ có hai chức năng đó (vừa là trạng từ và giới từ). Điều khác nhau cơ bản là Trạng từ thì không có tân ngữ theo sau.

II. VỊ TRÍ CỦA GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH

Vị Trí Ví dụ
- Sau TO BE, trước danh từ
  • The book is on the table.
    (Quyển sách ở trên bàn.)
  • I will study in Australia for 2 years.
    (Tôi sẽ học ở Úc trong 2 năm.)
- Sau động từ: Có thể liền sau động từ, có thể bị 1 từ khác chen giữa động từ và giới từ.
  • I live in Ho Chi Minh city.
    (Tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh.)
  • Take off your hat! (Cởi nón của bạn ra!)
  • I have an air-conditioner, but i only turn it on in summer
    (Tôi có máy lạnh, nhưng tôi chỉ bật nó lên vào mùa hè.)
- Sau tính từ:
  • I'm not worried about living in a foreign country.
    (Tôi không lo lắng về việc sống ở nước ngoài.)
  • He is not angry with you.
    (Anh ấy không giận bạn.)

 

III. CÁCH DÙNG CÁC LOẠI GIỚI TỪ TRONG TIẾNG ANH

Trong tiếng Anh, người ta không thể đặt ra các quy luật về các phép dùng giới từ mang tính cố định cho mỗi giới từ đó - cùng một giới từ, khi đi với từ loại khác nhau thì tạo ra nghĩa khác nhau. Vậy chúng ta nên học thuộc mỗi khi gặp phải và học ngay từ lúc ban đầu.

1. Giới từ chỉ nơi chốn

Giới từ Cách dùng Ví dụ
 At
(ở , tại)

- Chỉ một địa điểm cụ thể

- Dùng trước tên một tòa nhà khi ta đề cập tới hoạt động / sự kiện thường xuyên diễn ra trong đó

- Chỉ nơi làm việc, học tập

- At home, at the station, at the airport …

- At the cinema, …

- At work , at school, at college …

  In
(Trong,

ở trong)

- Vị trí bên trong 1 diện tích hay một không gian 3 chiều

- Dùng trước tên làng, thị trấn, thành phố, đất nước

- Dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi / taxi

- Dùng chỉ phương hướng và một số cụm từ chỉ nơi chốn

- In the room, in the building, in the park …

- In France, in Paris, …

- In a car, in a taxi

- In the South, in the North,

On
(Trên, ở trên)

- Chỉ vị trí trên bề mặt

- Chỉ nơi chốn hoặc số tầng (nhà)

- Phương tiện đi lại công cộng/ cá nhân

- Dùng trong cụm từ chỉ vị trí

- On the table, on the wall …

- On the floor, on the farm, …

- On a bus, an a plan, on a bicycle…

- On the left, on the right...

Một số giới từ trong tiếng anh chỉ nơi chốn khác:

  • Above (cao hơn, trên), Below (thấp hơn, dưới)
  • Over (ngay trên), Under (dưới, ngay dưới)
  • Inside - Outside (bên trong – bên ngoài)
  • In Front Of (phía trước), Behind (phía sau)
  • Near (gần – khoảng cách ngắn)
  • By, Beside, Next To (bên cạnh)
  • Between (ở giữa 2 người/ vật), Among (ở giữa một đám đông hoặc nhóm người/ vật)

Với mỗi cặp giới từ, bạn hãy đặt một cặp câu để so sánh và ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

2. Giới từ chỉ thời gian

Giới từ Cách dùng Ví dụ
At
Vào lúc

- Chỉ thời điểm

- Nói về những kì nghỉ (toàn bộ một kì nghỉ)

- At 5pm, at midnight, at noon,…

- At the weekend, at Christmas, …

In
Trong
,

- Chỉ một khoảng thời gian dài : tháng, mùa, năm 

- Chỉ một kì nghỉ cụ thể, một khóa học và các buổi trong ngày

- In September, in 1995, in the 1990s ,…

- In the morning, in the afternoon,…

On
(vào)

- Chỉ ngày trong tuần hoặc ngày tháng trong năm

- Chỉ một ngày trong kì nghỉ hoặc các buổi trong 1 ngày cụ thể

- On Monday, on Tuesday ,…On 30th Octorber…

- On Chrismas Day, On Sunday mornings …

Một số giới từ trong tiếng anh chỉ thời gian khác:

  • During (trong suốt một khoảng thời gian)
  • For (trong khoảng thời gian hành động hoặc sự việc xảy ra)
  • Since (từ, từ khi)
  • From To (từ … đến …)
  • By (trước/ vào một thời điểm nào đó)
  • Until/ Till (đến, cho đến)
  • Before (trước) After (sau)

Với mỗi giới từ, bạn hãy đặt một câu để ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

3. Giới từ chỉ phương hướng, chuyển động

  • To (đến, tới một nơi nào đó)
  • From (từ một nơi nào đó)
  • Across (qua, ngang qua)
  • Along (dọc theo)
  • About (quanh quẩn, đây đó)
  • Into (vào trong) – Out of (ra khỏi)
  • Up (lên) – Down (xuống)
  • Through (qua, xuyên qua)
  • Towards (về phía)
  • Round (quanh, vòng quanh)

Với mỗi giới từ trong tiếng Anh, bạn hãy đặt một câu để ghi nhớ các sử dụng nó nhé!

4. Các loại giới từ trong tiếng Anh khác

Ngoài các giới từ chính đã được liệt kê ở trên, các giới từ và cụm giới từ sau đây được dùng để diễn tả:

Mục đích hoặc chức năng: for, to, in order to, so as to (để)

- For + V-ing/Noun

  • Eg: We stopped for a rest (Chúng tôi dừng lại để nghỉ ngơi)

- To/In order to/ So as to + V-bare infinitive

  • Eg: I went out to/in order to/so as to post a letter (Tôi ra ngoài để gửi thư)

- Nguyên nhân: for, because of, owning to + Ving/Noun (vì, bởi vì)

  • Eg: We didn’t go out because of the rain (Vì trời mưa nên chúng tôi không đi chơi)

- Tác nhân hay phương tiện: by (bằng, bởi), with (bằng)

  • Eg: I go to school by bus (Tôi tới trường bằng xe buýt)

- Sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

  • Eg: They sell eggs by the dozen (Họ bán trứng theo tá)

- Sự tương tự: like (giống)

  • Eg: She looks a bit like Queen Victoria (Trông bà ấy hơi giống nữ hoàng Victoria)

- Sự liên hệ hoặc đồng hành: with (cùng với)

  • Eg: She lives with her uncle and aunt (Cô ấy sống cùng với chú thím)

- Sự sở hữu: with (có), of (của)

  • Eg: We need a computer with a huge memory (Chúng tôi cần một máy tính có bộ nhớ thật lớn)

- Cách thức: by (bằng cách), with (với, bằng), without (không), in (bằng)

  • Eg: The thief got in by breaking a window (Tên trộm vào nhà bằng cách đập cửa sổ)

-----

Để học Ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả. Các bạn hãy tìm hiểu và học theo phương pháp của VOCA Grammar.

VOCA Grammar áp dụng quy trình 3 bước học bài bản, bao gồm: Học lý thuyết, thực hành và kiểm tra cung cấp cho người học đầy đủ về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp học thú vị, kết hợp hình ảnh, âm thanh, vận động kích thích tư duy não bộ giúp người học chủ động ghi nhớ, hiểu và nắm vững kiến thức của chủ điểm ngữ pháp.

Cuối mỗi bài học, người học có thể tự đánh giá kiến thức đã được học thông qua một game trò chơi thú vị, lôi cuốn, tạo cảm giác thoải mái cho người học khi tham gia. Bạn có thể tìm hiểu phương pháp này tại: grammar.vn, sau đó hãy tạo cho mình một tài khoản Miễn Phí để trải nghiệm phương pháp học tuyệt vời này của VOCA Grammar nhé.

VOCA hi vọng những kiến thức ngữ pháp về giới từ trong tiếng Anh sẽ hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cho bạn! Chúc các bạn học tốt!^^

Thảo luận

Các bài viết liên quan

Xem tất cả