Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 10: Energy Sources
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 10 (Energy Sources) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
abundant
(adj)
phong phú, dồi dào
Ví dụ:
The recruiter was surprised by the abundant number of candidates.
alternative
(adj)
khác, thay thế
Ví dụ:
Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine.
biogas
(n)
khí sinh học
Ví dụ:
Biogas is clean and safe, yet harmful to the environment.
coal
(n)
than đá
Ví dụ:
How much coal was mined here?
dangerous
(adj)
nguy hiểm
Ví dụ:
The traffic here is very dangerous for children.
electricity
(n)
điện, điện năng
Ví dụ:
Approximately 40% of the world's electricity is generated by using coal.
energy
(n)
năng lượng
Ví dụ:
The energy generated by the windmill drives all the drainage pumps.
exhaust
(v)
làm kiệt sức, mệt mỏi
Ví dụ:
John exhausted himself by swimming all day.
fossil fuel
(n)
nhiên liệu hóa thạch
Ví dụ:
Is natural gas the most popular fossil fuel?
hydro
(n)
thủy điện
Ví dụ:
The wind farms and hydros generate the electricity.
limited
(adj)
hạn chế, ít ỏi
Ví dụ:
He says they are investing their limited resources.
natural gas
(n)
khí tự nhiên
Ví dụ:
The land was blessed with natural resources of oil, natural gas and a lake of pitch.
non-renewable
(adj)
không thể tái tạo
Ví dụ:
Should our company consume vast quantities of non-renewable fossil fuels?
nuclear
(adj)
(thuộc) hạt nhân
Ví dụ:
China only produce a very small percentage of their electricity from nuclear facilities.
plentiful
(adj)
dồi dào, phong phú
Ví dụ:
Solar energy is not only plentiful and infinite but also clean and safe.
pollute
(v)
gây ô nhiễm
Ví dụ:
The pesticides used on many farms are polluting the water supply .
renewable
(adj)
có thể tái tạo
Ví dụ:
Solar energy is renewable resource.
replace
(v)
thay, thay thế
Ví dụ:
He will be difficult to replace when he leaves.
solar
(adj)
(thuộc) mặt trời
Ví dụ:
During a solar eclipse, the Moon passes between the Sun and Earth.
source
(n)
nguồn
Ví dụ:
Customer complaints are a very important source of information.
wind
(n)
gió
Ví dụ:
There isn't enough wind to fly a kite.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 10: Energy Sources được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận