Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1: My New School
Khám phá tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 1: My New School) được trình bày sinh động kèm hình ảnh, phát âm và bài tập thực hành, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng nhanh chóng.
Danh sách từ vựng:
activity
(n)
hoạt động, sở thích
Ví dụ:
The club provides a wide variety of activities including tennis, swimming, etc.
art
(n)
(môn) nghệ thuật
Ví dụ:
She has a(n) art degree.
boarding school
(n)
trường nội trú
Ví dụ:
I went away to a boarding school when I was young.
calculator
(n)
máy tính (toán)
Ví dụ:
My brother needs to buy a pocket calculator to take the exam.
classmate
(n)
bạn cùng lớp, bạn học
Ví dụ:
Marry is my classmate .
compass
(n)
com-pa
Ví dụ:
I use the compass to draw the circle.
creative
(adj)
sáng tạo
Ví dụ:
He's a creative director.
equipment
(n)
thiết bị, dụng cụ
Ví dụ:
A computer is the most important piece of equipment you will buy.
excited
(adj)
hứng thú, phấn khích
Ví dụ:
The kids were excited about opening their gifts.
favourite
(adj)
yêu thích, ưa thích
Ví dụ:
What is your favourite fruit?
greenhouse
(n)
nhà kính
Ví dụ:
Gladys grows a lot of tomatoes in her greenhouse.
gym
(n)
phòng thể thao, nhà thi đấu
Ví dụ:
He often plays basketball in the gym.
healthy
(adj)
khỏe mạnh
Ví dụ:
She's a normal healthy child.
international
(adj)
(thuộc) quốc tế
Ví dụ:
International aid organizations are appealing for donations from western governments.
interview
(n)
buổi phỏng vấn
Ví dụ:
I had an interview for a job with a publishing firm.
judo
(n)
(môn) võ Nhu Đạo
Ví dụ:
He does judo.
knock
(v)
gõ (cửa)
Ví dụ:
She knocked at the window to attract his attention.
overseas
(adj)
(thuộc) nước ngoài
Ví dụ:
We will deliver the item for overseas customers tomorrow.
pencil sharpener
(n)
đồ chuốt, đồ gọt bút chì
Ví dụ:
Here, you can borrow my pencil sharpencer.
playground
(n)
sân chơi
Ví dụ:
This nursery school has a big playground.
pocket money
(n)
tiền tiêu vặt
Ví dụ:
I won't have much pocket money this month.
poem
(n)
bài thơ
Ví dụ:
His poems are great.
remember
(v)
nhớ
Ví dụ:
Do you remember our appointment?
share
(v)
chia sẻ, cho
Ví dụ:
Jimmy shared his apple with me.
smart
(adj)
bảnh bao, thanh lịch, gọn gàng
Ví dụ:
You look very smart in that suit.
swimming pool
(n)
hồ bơi
Ví dụ:
How deep is the swimming pool?
uniform
(n)
đồng phục
Ví dụ:
Do you have to wear a uniform?
Bước vào lớp 6 với bộ sách giáo khoa Global Success theo chương trình giáo dục phổ thông mới chắc hẳn sẽ mang đến ít nhiều bỡ ngỡ cho cả các em học sinh lẫn quý phụ huynh. Tuy nhiên, mọi khởi đầu mới đều chứa đựng những khám phá thú vị!
Trên đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1: My New School. Với cách trình bày sinh động qua hình ảnh, ví dụ thực tế và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards, VOCA hy vọng đã giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ từ vựng ngay từ những bài học đầu tiên.
Tuy nhiên, để tự tin làm chủ hoàn toàn chương trình tiếng Anh cấp 2 mới, việc chỉ học thuộc từ vựng là chưa đủ. Nếu ba mẹ và các em đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, giảm áp lực bài vở trên lớp thì hãy thử trải nghiệm hệ thống của VOCA.
Không chỉ áp dụng các phương pháp ghi nhớ thông minh (Flashcards, VAK, TPR...), VOCA còn là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, được thiết kế bám sát lộ trình sách giáo khoa mới, giúp các em phát triển đồng đều mọi kỹ năng và tìm thấy niềm vui trong học tập.
VOCA chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của cả gia đình! ^^
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất cho con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nhé.
Rất vui được đồng hành cùng ba mẹ và các em trên con đường chinh phục Anh ngữ!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận