Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 9: Cities of the World

VOCA đăng lúc 16:08 15/09/2026

Cùng vi vu vòng quanh thế giới qua trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 9: Cities of the World). Danh sách từ mới được hệ thống hóa tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ và mở rộng vốn hiểu biết của mình về các quốc gia.

Danh sách từ vựng:

building

building

(n)

tòa nhà

Ví dụ:

The BFC building is a modern office building.

capital

capital

(n)

thủ đô; thủ phủ

Ví dụ:

Australia's capital  city is Canberra.

city

city

(n)

thành phố

Ví dụ:

Did you live in the city?

clean

clean

(adj)

sạch, không bẩn

Ví dụ:

Are your hands clean?

continent

continent

(n)

lục địa, đại lục

Ví dụ:

Is the North Pole located on a continent?

country

country

(n)

đất nước, quốc gia

Ví dụ:

Which is the largest  country in Europe?

delicious

delicious

(adj)

thơm ngon

Ví dụ:

This dish is delicious with cream.

exciting

exciting

(adj)

háo hức, phấn khởi, hào hứng

Ví dụ:

You're going to Africa? How exciting!

friendly

friendly

(adj)

thân thiện, thoải mái

Ví dụ:

This is a very friendly neighbourhood.

landmark

landmark

(n)

di tích, địa danh

Ví dụ:

That place is a landmark.

noisy

noisy

(adj)

ồn ào, ồn

Ví dụ:

The engine is very noisy at high speed.

palace

palace

(n)

cung điện

Ví dụ:

Buckingham Palace  is the most iconic royal building in the country.

popular

popular

(adj)

phổ biến, nổi tiếng

Ví dụ:

That song was popular with people from my father's generation.

quiet

quiet

(adj)

yên tĩnh; bình lặng; vắng vẻ

Ví dụ:

It's so quiet without the kids here.

rainy

rainy

(adj)

có mưa

Ví dụ:

I hate rainy days.

safe

safe

(adj)

an toàn, không gặp nguy hiểm

Ví dụ:

Nobody is safe from suspicion at the moment.

street food

street food

(n)

món ăn đường phố

Ví dụ:

Ha Noi is famous for its street food.

sunny

sunny

(adj)

có nắng

Ví dụ:

This plant needs a warm, sunny place.

symbol

symbol

(n)

biểu tượng

Ví dụ:

A crescent moon was the symbol of the old Ottoman Empire.

tower

tower

(n)

tòa tháp

Ví dụ:

I'm strong enough to climb the highest tower.

weather

weather

(n)

thời tiết

Ví dụ:

They liked to eat fish and they liked the cold weather.

well-known

well-known

(adj)

nổi tiếng

Ví dụ:

The reported rape of a six-year-old student at a well-known school in Jakarta has received widespread media attention in Indonesia.

Học tiếng Anh không chỉ là học một ngôn ngữ mới, mà còn là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa khám phá thế giới rộng lớn.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 9: Cities of the World trên đây, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một "chuyến du lịch" thật vui vẻ qua từng trang sách. Sự kết hợp giữa hình ảnh các địa danh sinh động và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards sẽ giúp các em ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên như một trải nghiệm thực tế.

Để giúp con vươn ra thế giới và làm chủ hoàn toàn chương trình tiếng Anh cấp 2, một phương pháp học tập bài bản là điều vô cùng cần thiết. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình bám sát sách giáo khoa mới, kết hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (VAK, TPR,...) giúp các em phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách say mê và hiệu quả.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình học tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học tiếng Anh phù hợp nhất với năng lực của con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.

Chúc các em học sinh luôn giữ được ngọn lửa đam mê khám phá thế giới và học tập thật tốt!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận