Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 10: Our Houses in the Future
Mở ra cánh cửa của trí tưởng tượng, bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 10: Our Houses in the Future). Với thiết kế tinh gọn kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh sống động, danh sách từ mới dưới đây sẽ giúp các em học sinh nắm bắt từ vựng về không gian sống tương lai một cách vô cùng hứng thú.
Danh sách từ vựng:
appliance
(n)
đồ thiết bị, trang thiết bị
Ví dụ:
Many homes have appliances like ovens, toasters and refrigerators.
automatic
(adj)
tự động
Ví dụ:
They have the automatic telephone system.
cable TV
(n)
truyền hình cáp
Ví dụ:
Cable TVs are very convenient and various in programs.
castle
(n)
lâu đài
Ví dụ:
The castle is very beautiful.
contact
(v)
liên hệ
Ví dụ:
I contacted a car rental company to rent a car for my vacation.
drop
(v)
bỏ xuống, thả; buông thả
Ví dụ:
I accidentally dropped my glasses into the water.
eco-friendly
(adj)
thân thiện với môi trường
Ví dụ:
Tourism must try to be eco-friendly.
helicopter
(n)
(máy bay) trực thăng
Ví dụ:
The injured were ferried to hospital by helicopter.
hi-tech
(adj)
công nghệ cao
Ví dụ:
These are hi-tech goods.
houseboat
(n)
nhà thuyền
Ví dụ:
I think it will be really interesting to live in a houseboat.
iron
(n)
bàn ủi, bàn là
Ví dụ:
I have just bought a new steam iron.
look after
(phrasal verb)
chăm sóc
Ví dụ:
Who's going to look after the children while you're away?
modern
(adj)
hiện đại, tân tiến
Ví dụ:
The jewelry store sells modern shape of jewelries.
motorhome
(n)
nhà xe, nhà di động
Ví dụ:
Building a motorhome is not that cheap.
palace
(n)
cung điện
Ví dụ:
Buckingham Palace is the most iconic royal building in the country.
robot
(n)
người máy, rô bốt
Ví dụ:
The BBC called them 'giant robots'.
skyscraper
(n)
nhà chọc trời, nhà cao tầng
Ví dụ:
This is the world’s tallest skyscraper.
smart
(adj)
thông minh
Ví dụ:
The boy is very smart; he can solve difficult problems.
solar energy
(n)
năng lượng mặt trời
Ví dụ:
The process of photosynthesis converts solar energy into chemical energy.
space
(n)
không gian, vũ trụ
Ví dụ:
They planned a flight into the space.
spaceship
(n)
tàu vũ trụ, tàu không gian
Ví dụ:
He likes to control the spaceship.
surf the internet
(phrase)
lướt web
Ví dụ:
He might be surfing the Internet in his room.
UFO
(n)
vật thể bay không xác định, đĩa bay
Ví dụ:
UFOs are strange flying objects that some people record that they have seen in the sky.
washing machine
(n)
máy giặt
Ví dụ:
Our washing machine doesn't run properly.
wireless
(adj)
không dây, vô tuyến
Ví dụ:
The new apartment has wireless internet for all tenants.
Chủ đề "Our Houses in the Future" chắc chắn đã mang đến cho các em học sinh những góc nhìn đầy sáng tạo về thế giới công nghệ ngày mai.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 10 được hệ thống chi tiết ở trên, VOCA tin rằng các em sẽ dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng chúng vào các bài tập trên lớp. Học từ vựng thông qua hình ảnh trực quan và âm thanh không chỉ kích thích sự phát triển của não bộ mà còn biến quá trình học thuộc lòng thành một trải nghiệm đầy niềm vui.
Để giúp con bắt kịp xu hướng học tập hiện đại và vơi bớt áp lực bài vở, ba mẹ hãy cùng con trải nghiệm các giải pháp giáo dục tiên tiến. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA tích hợp những phương pháp giảng dạy thông minh (Flashcards, VAK, TPR...) vào một lộ trình chuẩn bám sát sách giáo khoa mới. Nhờ đó, các em học sinh sẽ được rèn luyện trọn vẹn 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách say mê và chủ động nhất.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần thêm sự tư vấn để cá nhân hóa lộ trình học tiếng Anh cho con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kịp thời.
Chúc các em học sinh luôn giữ được trí tưởng tượng bay bổng và gặt hái nhiều điểm tốt!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận