Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 10: Our Houses in the Future

VOCA đăng lúc 16:18 15/09/2026

Mở ra cánh cửa của trí tưởng tượng, bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 10: Our Houses in the Future). Với thiết kế tinh gọn kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh sống động, danh sách từ mới dưới đây sẽ giúp các em học sinh nắm bắt từ vựng về không gian sống tương lai một cách vô cùng hứng thú.

Danh sách từ vựng:

appliance

appliance

(n)

đồ thiết bị, trang thiết bị

Ví dụ:

Many homes have appliances like ovens, toasters and refrigerators.

automatic

automatic

(adj)

tự động

Ví dụ:

They have the automatic telephone system.

cable TV

cable TV

(n)

truyền hình cáp

Ví dụ:

Cable TVs are very convenient and various in programs.

castle

castle

(n)

lâu đài

Ví dụ:

The castle is very beautiful.

contact

contact

(v)

liên hệ

Ví dụ:

I contacted a car rental company to rent a car for my vacation.

drop

drop

(v)

bỏ xuống, thả; buông thả

Ví dụ:

I accidentally dropped my glasses into the water.

eco-friendly

eco-friendly

(adj)

thân thiện với môi trường

Ví dụ:

Tourism must try to be eco-friendly.

helicopter

helicopter

(n)

(máy bay) trực thăng

Ví dụ:

The injured were ferried to hospital by helicopter.

hi-tech

hi-tech

(adj)

công nghệ cao

Ví dụ:

These are hi-tech goods.

houseboat

houseboat

(n)

nhà thuyền

Ví dụ:

I think it will be really interesting to live in a houseboat.

iron

iron

(n)

bàn ủi, bàn là

Ví dụ:

I have just bought a new steam iron.

look after

look after

(phrasal verb)

chăm sóc

Ví dụ:

Who's going to look after the children while you're away?

modern

modern

(adj)

hiện đại, tân tiến

Ví dụ:

The jewelry store sells modern shape of jewelries.

motorhome

motorhome

(n)

nhà xe, nhà di động

Ví dụ:

Building a motorhome is not that cheap.

palace

palace

(n)

cung điện

Ví dụ:

Buckingham Palace  is the most iconic royal building in the country.

robot

robot

(n)

người máy, rô bốt

Ví dụ:

The BBC called them 'giant robots'.

skyscraper

skyscraper

(n)

nhà chọc trời, nhà cao tầng

Ví dụ:

This is the world’s tallest skyscraper.

smart

smart

(adj)

thông minh

Ví dụ:

The boy is very smart; he can solve difficult problems.

solar energy

solar energy

(n)

năng lượng mặt trời

Ví dụ:

The process of photosynthesis converts solar energy into chemical energy.

space

space

(n)

không gian, vũ trụ

Ví dụ:

They planned a flight into the space.

spaceship

spaceship

(n)

tàu vũ trụ, tàu không gian

Ví dụ:

He likes to control the spaceship.

surf the internet

surf the internet

(phrase)

lướt web

Ví dụ:

He might be surfing the Internet in his room.

UFO

UFO

(n)

vật thể bay không xác định, đĩa bay

Ví dụ:

UFOs are strange flying objects that some people record that they have seen in the sky.

washing machine

washing machine

(n)

máy giặt

Ví dụ:

Our washing machine doesn't run properly.

wireless

wireless

(adj)

không dây, vô tuyến

Ví dụ:

The new apartment has wireless internet for all tenants.

Chủ đề "Our Houses in the Future" chắc chắn đã mang đến cho các em học sinh những góc nhìn đầy sáng tạo về thế giới công nghệ ngày mai.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 10 được hệ thống chi tiết ở trên, VOCA tin rằng các em sẽ dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng chúng vào các bài tập trên lớp. Học từ vựng thông qua hình ảnh trực quan và âm thanh không chỉ kích thích sự phát triển của não bộ mà còn biến quá trình học thuộc lòng thành một trải nghiệm đầy niềm vui.

Để giúp con bắt kịp xu hướng học tập hiện đại và vơi bớt áp lực bài vở, ba mẹ hãy cùng con trải nghiệm các giải pháp giáo dục tiên tiến. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA tích hợp những phương pháp giảng dạy thông minh (Flashcards, VAK, TPR...) vào một lộ trình chuẩn bám sát sách giáo khoa mới. Nhờ đó, các em học sinh sẽ được rèn luyện trọn vẹn 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách say mê và chủ động nhất.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần thêm sự tư vấn để cá nhân hóa lộ trình học tiếng Anh cho con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kịp thời.

Chúc các em học sinh luôn giữ được trí tưởng tượng bay bổng và gặt hái nhiều điểm tốt!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận