Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 7: Television

VOCA đăng lúc 15:53 15/09/2026

Mở đầu học kỳ 2, chúng ta cùng bước vào khám phá trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 7: Television). Danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan giúp các em học sinh ghi nhớ từ vựng dễ dàng mà không hề cảm thấy nhàm chán.

Danh sách từ vựng:

broadcaster

broadcaster

(n)

phát thanh viên

Ví dụ:

She is a writer and broadcaster on environmental matters.

channel

channel

(n)

kênh (truyền hình)

Ví dụ:

I'm watching Channel One.

character

character

(n)

(tác phẩm) nhân vật

Ví dụ:

He is a main character in the film.

clumsy

clumsy

(adj)

vụng về

Ví dụ:

She made a clumsy attempt to apologize.

comedy

comedy

(n)

(thể loại) hài kịch

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

cute

cute

(adj)

dễ thương

Ví dụ:

What a(n) cute little baby!

documentary

documentary

(adj)

(thuộc) tư liệu, tài liệu

Ví dụ:

Documentary photographs became popular in newspapers in the 1890s.

educational

educational

(adj)

(có tính) giáo dục

Ví dụ:

Reducing the size of classes may improve educational standards.

entertain

entertain

(v)

giải trí, tiêu khiển

Ví dụ:

All you have to do is turn on the TV to relax, enjoy and be entertained.

game show

game show

(n)

chương trình trò chơi

Ví dụ:

I will join a game show.

live

live

(adj)

(truyền hình) trực tiếp

Ví dụ:

You can watch live news on abcnews.com.

national

national

(adj)

(thuộc) quốc gia, nước; dân tộc

Ví dụ:

These buildings are part of our national heritage.

newsreader

newsreader

(n)

người đọc báo

Ví dụ:

This newsreader has a good voice, but she often makes mistakes.

remote control

remote control

(n)

thiết bị điều khiển từ xa

Ví dụ:

I use a remote control to change channel.

reporter

reporter

(n)

phóng viên

Ví dụ:

Reporter is a afflicted job.

schedule

schedule

(n)

lịch trình, kế hoạch

Ví dụ:

My next schedule is going to Hawaii.

screen

screen

(n)

màn hình

Ví dụ:

They are staring at the television screen.

series

series

(n)

loạt (phim, truyện)

Ví dụ:

We will continue displaying the series of 'Terrorist'.

viewer

viewer

(n)

người xem

Ví dụ:

The program attracted millions of viewers.

weather forecast

weather forecast

(n)

(bản tin) dự báo thời tiết

Ví dụ:

I always watch the weather forecast on television.

Bước sang học kỳ 2 của chương trình tiếng Anh lớp 6 mới, lượng kiến thức và độ khó của các bài học sẽ tăng dần lên. Đòi hỏi các em học sinh cần có phương pháp học tập khoa học hơn.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 7: Television trên đây, VOCA hi vọng các em đã có một bước khởi động kỳ học mới thật nhẹ nhàng. Việc học từ vựng qua thẻ Flashcards sinh động (kết hợp hình ảnh và âm thanh) sẽ giúp các em nhớ lâu hơn và phản xạ tốt hơn.

Tuy nhiên, để tự tin bứt phá điểm số trên lớp, việc học thuộc từ vựng là chưa đủ. Nếu ba mẹ đang tìm kiếm một phương pháp giúp con yêu thích học ngoại ngữ hơn, hãy khám phá VOCA. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình học bám sát sách giáo khoa, tích hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (VAK, TPR,...) giúp các em phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách tự nhiên và hiệu quả.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất cho con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nhé.

Rất vui được đồng hành cùng ba mẹ và các em trên con đường chinh phục Anh ngữ!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận