Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 12: Robots

VOCA đăng lúc 16:30 15/09/2026

Khép lại hành trình của năm học đầu tiên ở bậc THCS, bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 12: Robots). Danh sách từ mới được thiết kế tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan giúp các em học sinh dễ dàng nạp từ vựng về thế giới công nghệ một cách đầy hào hứng.

Danh sách từ vựng:

bend

bend

(v)

uốn lượn, bẻ cong

Ví dụ:

I can hardly bend my legs.

complicated

complicated

(adj)

phức tạp, rối rắm

Ví dụ:

Everyday life today is much more complicated than in the past.

guard

guard

(v)

canh gác, canh giữ

Ví dụ:

The police officer will guard us from any harm.

heavy

heavy

(adj)

nặng nề, nghiêm trọng

Ví dụ:

There was a heavy traffic this morning.

human

human

(adj)

(thuộc) loài người, con người

Ví dụ:

Contact with other people is a basic human need.

laundry

laundry

(n)

quần áo đưa giặt; quần áo đã giặt là xong

Ví dụ:

He folded the clean laundry and put the dirty laundry in a basket.

lift

lift

(v)

nhấc, nâng lên

Ví dụ:

He lifts his hand to show that he has an opinion.

minor

minor

(adj)

nhỏ, không quan trọng, thứ yếu

Ví dụ:

This is just a(n) minor wound.

planet

planet

(n)

hành tinh

Ví dụ:

Mars is sometimes known as the red planet.

quietly confident

quietly confident

(adj.phrase)

ngầm tự tin (không thể hiện ra)

Ví dụ:

He is quietly confident that they can succeed.

recognise

recognise

(v)

nhìn nhận, nhận biết

Ví dụ:

Children can go there to recognise the different species of animals and plants.

role

role

(n)

vai trò, vị trí

Ví dụ:

We have to appreciate the role of government in this case.

shout

shout

(v)

la lối, hét lên

Ví dụ:

'I'm here.' the mother shouted when she saw her child looking lost.

space station

space station

(n)

trạm không gian, trạm vũ trụ

Ví dụ:

This building is actually an alien space station.

robot

robot

(n)

người máy, rô bốt

Ví dụ:

The BBC called them 'giant robots'.

type

type

(n)

kiểu, loại

Ví dụ:

There are various types of the disease.

understand

understand

(v)

hiểu

Ví dụ:

Do you understand what I say?

Vậy là chúng ta đã đi đến chủ đề cuối cùng của chương trình học! Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 12: Robots được tổng hợp ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một cái kết thật trọn vẹn và nhẹ nhàng cho năm học này.

Việc làm quen với từ vựng thông qua thẻ Flashcards có đầy đủ hình ảnh và âm thanh trực quan không chỉ giúp các em học sinh ghi nhớ nhanh chóng mà còn tạo ra niềm vui khám phá, thoát khỏi lối học vẹt nhàm chán.

Để chuẩn bị một nền tảng thật vững vàng cho những năm học tiếp theo, ba mẹ có thể cân nhắc các giải pháp giáo dục đồng hành dài hạn cùng con. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA tích hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (Flashcards, VAK, TPR...) vào một lộ trình chuẩn bám sát sách giáo khoa. Đến với VOCA, các em sẽ được rèn luyện trọn vẹn 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để tự tin làm chủ ngôn ngữ và đạt thành tích cao nhất.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập hè hoặc chuẩn bị cho năm học mới, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kịp thời.

Chúc các em học sinh có một kỳ nghỉ thật vui vẻ và nạp đầy năng lượng cho chặng đường phía trước!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận