Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 11: Our Greener World
Mang theo thông điệp bảo vệ môi trường đầy ý nghĩa, bài viết này sẽ cung cấp cho các em trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 11: Our Greener World). Toàn bộ danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh sinh động, giúp các em học sinh ghi nhớ nhanh chóng và có thêm vốn từ để lan tỏa lối sống xanh.
Danh sách từ vựng:
bulb
(n)
bóng đèn
Ví dụ:
Could you change the light bulb?
can
(n)
cái lon
Ví dụ:
She heated two cans of tomato sauce.
bottle
(v)
đóng chai
Ví dụ:
The wines are bottled after three years.
charity
(n)
tổ chức từ thiện, hội từ thiện
Ví dụ:
The event helps raise money for local charities.
deforestation
(n)
nạn phá rừng
Ví dụ:
Deforestation is destroying large areas of tropical rain forest.
environment
(n)
môi trường (tự nhiên)
Ví dụ:
The environment minister expressed concern over pollution levels.
glass
(n)
thủy tinh, kính
Ví dụ:
The window is made of bulletproof glass.
noise
(n)
tiếng ồn
Ví dụ:
It's making a loud noise.
paper
(n)
giấy
Ví dụ:
She wrote her name and address on a sheet of paper.
plastic bag
(n)
giỏ xách nhựa, túi nhựa
Ví dụ:
My mother always brings a plastic bag to go to market.
plant
(n)
cây trồng, thực vật
Ví dụ:
Plants need water to live and grow.
pollution
(n)
(sự) ô nhiễm
Ví dụ:
What causes air pollution?
protect
(v)
bảo vệ
Ví dụ:
The witnesses were protected by the police 24/7.
recycle
(v)
tái chế
Ví dụ:
The Japanese recycle more than half their waste paper.
reduce
(v)
giảm, giảm bớt, hạ
Ví dụ:
Try to reduce the amount of fat in your diet.
reusable
(adj)
có thể tái sử dụng
Ví dụ:
Let's save these. They are reusable plastic bottles.
reuse
(v)
tái sử dụng
Ví dụ:
This is a plan for the reduction, reuse and recycling of all waste
rubbish
(n)
rác
Ví dụ:
There was rubbish strewn around everywhere.
save
(v)
tiết kiệm
Ví dụ:
Saving electric energy is a very good policy.
single-use
(adj)
dùng một lần
Ví dụ:
Awareness of environmental damage from single-use bags is growing.
soil
(n)
đất (trồng)
Ví dụ:
The boy planted flowers in the soil and watered them every day.
swap
(v)
đổi chác; hoán đổi
Ví dụ:
I swapped my red scarf for her blue one.
throw away
(phrasal verb)
ném đi, vứt bỏ
Ví dụ:
Don't throw away those magazines.
waste
(v)
lãng phí
Ví dụ:
This committee has wasted a lot of time and money for reform.
wrap
(v)
quấn, bọc
Ví dụ:
He wraps a towel around himself.
Chủ đề "Our Greener World" không chỉ cung cấp những từ vựng tiếng Anh bổ ích mà còn giúp các em học sinh lớp 6 nuôi dưỡng ý thức bảo vệ hành tinh xanh của chúng ta.
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 11 được tổng hợp ở trên, VOCA tin rằng các em sẽ dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng chúng vào các bài tập trên lớp cũng như trong cuộc sống hàng ngày. Phương pháp học qua thẻ Flashcards trực quan, có đầy đủ hình ảnh và âm thanh sẽ giúp các em biến những từ vựng khô khan thành một phần tự nhiên của bộ nhớ.
Để giúp con xây dựng một nền tảng ngoại ngữ vững chắc và giảm bớt những lo âu trước chương trình học mới, ba mẹ có thể tham khảo thêm các giải pháp đồng hành cùng con. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA kết hợp các phương pháp ghi nhớ hiện đại (Flashcards, VAK, TPR...) vào một lộ trình chuẩn bám sát sách giáo khoa. Nhờ đó, các em học sinh không chỉ học từ vựng mà còn được rèn luyện trọn vẹn 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết một cách tự tin và hiệu quả.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần thêm sự tư vấn để định hướng lộ trình học tiếng Anh phù hợp nhất cho con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được hỗ trợ kịp thời.
Chúc các em học sinh luôn tràn đầy năng lượng và có những giờ học thật ý nghĩa!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận