Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 6: A Visit to a School

VOCA đăng lúc 15:42 16/09/2026

Khép lại học kỳ 1 của năm học, bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 6: A Visit to a School). Với thiết kế tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan, danh sách từ mới dưới đây sẽ giúp các em học sinh dễ dàng ôn tập và chuẩn bị thật tốt cho các kỳ thi quan trọng sắp tới.

Danh sách từ vựng:

building

building

(n)

tòa nhà

Ví dụ:

The BFC building is a modern office building.

computer room

computer room

(n)

phòng máy tính, phòng tin học

Ví dụ:

There are a computer room and a library in this school.

equipment

equipment

(n)

thiết bị, dụng cụ

Ví dụ:

A computer is the most important piece of equipment you will buy.

examination

examination

(n)

sự thi cử; kỳ thi; bài kiểm tra

Ví dụ:

The subjects are compulsory in the national examinations.

facility

facility

(n)

cơ sở, địa điểm

Ví dụ:

The company expects to open its manufacturing facility by September.

gifted

gifted

(adj)

có khiếu

Ví dụ:

She's especially gifted at maths.

headmaster

headmaster

(n)

thầy hiệu trưởng

Ví dụ:

During the general election of 1951, our headmaster allowed the school to hold a mock election.

laboratory

laboratory

(n)

phòng thí nghiệm

Ví dụ:

Laboratory tests suggest that the new drug may be used to treat cancer.

library

library

(n)

thư viện

Ví dụ:

I usually go to the library to study because it's quiet there.

lower secondary school

lower secondary school

(n)

(trường) trung học cơ sở

Ví dụ:

Students in  lower secondary school should wear uniforms.

midterm

midterm

(adj)

(thuộc) giữa học kỳ

Ví dụ:

Tomorrow, she takes the midterm exam.

outdoor

outdoor

(adj)

ngoài trời, bên ngoài

Ví dụ:

My children like outdoor activities.

pass

pass

(v)

vượt qua

Ví dụ:

The same study says that India's economy could pass Japan's as the world's third largest.

playground

playground

(n)

sân chơi

Ví dụ:

This nursery school has a big playground.

project

project

(n)

dự án

Ví dụ:

The first phase of the engineering project is now completed.

science

science

(n)

(môn) khoa học

Ví dụ:

He likes science subjects.

subject

subject

(n)

môn học

Ví dụ:

My favorite subject is English.

term

term

(n)

học kỳ

Ví dụ:

The academic year in England is divided into three terms.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành chặng đường đầu tiên của chương trình lớp 7!

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 6: A Visit to a School được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật hiệu quả. Việc làm quen với từ vựng thông qua thẻ Flashcards có hình ảnh sinh động và âm thanh trực quan sẽ giúp các em không chỉ nhớ lâu mà còn tiết kiệm được rất nhiều thời gian so với phương pháp học vẹt truyền thống.

Để tự tin bước vào các bài kiểm tra cuối kỳ và làm chủ hoàn toàn chương trình sách giáo khoa, một phương pháp học tập bài bản là điều không thể thiếu. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA tích hợp những phương pháp giảng dạy thông minh (Flashcards, VAK, TPR...) giúp các em học sinh rèn luyện trọn vẹn 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết. Nhờ đó, việc đạt điểm cao trên lớp sẽ trở nên nhẹ nhàng và đầy hứng thú.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn thi hoặc định hướng học tập cho học kỳ tới, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kịp thời.

Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và đạt kết quả cao trong các kỳ thi!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận