Từ vựng tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 7: Traffic

VOCA đăng lúc 15:52 16/09/2026

Mở đầu học kỳ 2 đầy năng lượng, bài viết này sẽ tổng hợp trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success (Unit 7: Traffic). Danh sách từ mới được hệ thống hóa rõ ràng, kết hợp cùng hình ảnh minh họa và âm thanh sinh động, giúp các em học sinh nạp từ vựng về chủ đề giao thông một cách dễ dàng và nhớ lâu hơn.

Danh sách từ vựng:

distance

distance

(n)

khoảng, khoảng cách

Ví dụ:

The wind carries pollen over considerable distances.

drive

drive

(v)

chở, đưa đến (bằng ô tô)

Ví dụ:

My dad usually drives me to school.

fly

fly

(v)

lái, điều khiển (máy bay); thả (diều)

Ví dụ:

We don’t laugh or play music or fly kites in cemeteries either.

helmet

helmet

(n)

nón bảo hiểm

Ví dụ:

That is Anna's helmet.

illegal

illegal

(adj)

bất hợp pháp

Ví dụ:

I was charged with illegal possession of firearms.

obey

obey

(v)

chấp hành, vâng lời

Ví dụ:

Soldiers are trained to obey without question.

passenger

passenger

(n)

hành khách

Ví dụ:

Passengers carry their baggage on these baggage trolleys.

pavement

pavement

(n)

vỉa hè

Ví dụ:

Don't ride your bike on the pavement!

pedestrian

pedestrian

(n)

người đi bộ, khách bộ hành

Ví dụ:

There are many pedestrians in the city center.

ride

ride

(v)

lái, chạy (xe)

Ví dụ:

You cannot ride bicycle on the grass.

road

road

(n)

con đường

Ví dụ:

It takes about five hours by road.

rule

rule

(n)

quy tắc, điều lệ

Ví dụ:

New rules link school attendance with government assistance to people living in poverty.

rush hour

rush hour

(n)

giờ cao điểm

Ví dụ:

Don't travel at rush hour.

safety

safety

(n)

(sự) an toàn

Ví dụ:

It belongs to safety problem.

sail

sail

(v)

điều khiển, lái (thuyền)

Ví dụ:

I sailed the dinghy up the river.

seat belt

seat belt

(n)

dây an toàn

Ví dụ:

You have to fasten your seatbelt before driving.

sign

sign

(n)

biển báo, bảng hiệu

Ví dụ:

She didn't saw the sign.

traffic jam

traffic jam

(n)

kẹt xe, ùn tắc giao thông

Ví dụ:

I was stuck in a traffic jam for an hour yesterday.

vehicle

vehicle

(n)

phương tiện (biểu đạt)

Ví dụ:

Parents use their children as vehicles for their own happiness.

zebra crossing

zebra crossing

(n)

vạch trắng dành cho người đi bộ (băng qua đường)

Ví dụ:

You should walk across the street at the zebra crossing.

Bước sang Học kỳ 2, lượng kiến thức chắc chắn sẽ đòi hỏi sự tập trung và nỗ lực nhiều hơn.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 7 Global Success Unit 7: Traffic được tổng hợp ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một khởi đầu suôn sẻ. Việc học từ vựng thông qua thẻ Flashcards có tích hợp hình ảnh trực quan và phát âm chuẩn xác sẽ giúp các em làm quen với từ mới một cách phản xạ tự nhiên, không còn cảnh phải chép phạt mỏi tay nữa.

Để con tự tin bứt phá điểm số trong kỳ học mới, ba mẹ có thể trang bị cho con một giải pháp học tập bài bản và hiện đại hơn. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình bám sát sách giáo khoa, tích hợp các phương pháp ghi nhớ thông minh (VAK, TPR...). Nhờ đó, các em học sinh sẽ được rèn luyện phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để tự tin giao tiếp và đạt thành tích cao trên lớp.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 7 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn định hướng lộ trình học tập cho học kỳ 2, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ kịp thời.

Chúc các em học sinh có một học kỳ mới thật bùng nổ và gặt hái nhiều điểm 10!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận