English Words For Pre Intermediate (A2)
Từ vựng

English Words For Pre Intermediate (A2): 500 từ vựng tiếng Anh cho người học ở trình độ Sơ trung cấp

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 35

FAMILY

0/19

WORK AND JOBS

0/20

THE BODY

0/20

COLLOCATIONS

0/14

DAILY ROUTINES

0/19

HEALTH, MEDICINE AND EXERCISE

0/12

EDUCATION

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/124

DESCRIBING OBJECTS

0/20

MORE WORDS THAT ARE USED TOGETHER

0/18

HOUSE AND HOME

0/18

PEOPLE

0/20

COUNTRIES, NATIONALITIES AND LANGUAGES

0/19

WORDS AND PHRASES USED WHEN YOU'RE TALKING

0/21

ENTERTAINMENT AND THE MEDIA

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/136

TALKING ABOUT WHAT YOU LIKE

0/16

IN TOWN

0/19

SIGNS AND NOTICES

0/14

TRAVEL AND HOLIDAYS

0/14

THE WEATHER

0/14

TRANSPORT

0/15

TIME

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/113