Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 5: Our customs and traditions
Tổng hợp tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 5 (Our customs and traditions) được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ, bám sát chương trình trên lớp và ứng dụng thi cử hiệu quả.
Danh sách từ vựng:
accept
(v)
chấp nhận, cho vào
Ví dụ:
She was accepted to study music.
bow
(v)
cúi đầu, vái lạy
Ví dụ:
We bowed our heads in prayer.
break with
(phrasal verb)
kết thúc, đoạn tuyệt
Ví dụ:
They broke with tradition by making sponge cakes for the Mid-Autumn Festival instead of mooncakes.
cutlery
(n)
dụng cụ ăn (dao, muỗng, nĩa)
Ví dụ:
I don't know how to use cutlery in restaurant.
custom
(n)
phong tục, tập quán
Ví dụ:
It found that 46 percent of South Africans do not like the spread of Chinese ideas and customs in their country.
generation
(n)
(trong gia tộc) đời, thế hệ
Ví dụ:
There were at least three generations - grandparents, parents and children - at the wedding.
host
(n)
chủ nhà, nước đăng cai
Ví dụ:
Brazil is the host nation of the World Cup this year.
offering
(n)
lễ vật, đồ cúng
Ví dụ:
Visitors make offerings of incense, flowers, fruit and candles to worship Buddha at the pagoda.
pass down
(phrasal verb)
truyền lại
Ví dụ:
The characteristics are passed down to another generation.
respect
(v)
trân trọng, kính trọng
Ví dụ:
We all love and respect one another.
sense of belonging
(noun phrase)
cảm giác thân thuộc
Ví dụ:
We enjoy these customs and traditions because they provide our family with a sense of belonging.
spotlessly
(adv)
không tì vết
Ví dụ:
The rooms are spotlessly kept.
strictly
(adv)
nghiêm ngặt, nghiêm chỉnh
Ví dụ:
The third solution is to strictly implement a family planning policy.
table manners
(n)
quy tắc ăn uống
Ví dụ:
In the UK there are lots of customs for table manners.
tradition
(n)
truyền thống
Ví dụ:
Fireworks have long been an American tradition.
upwards
(adv)
hướng lên trên
Ví dụ:
The kite went upwards further and further.
worship
(v)
thờ phụng, tôn thờ
Ví dụ:
The Moon has been worshipped by primitive peoples.
Để đạt điểm cao trong các bài kiểm tra và làm chủ hoàn toàn các phần đọc hiểu, nghe hiểu trên lớp, việc nắm vững từ vựng theo từng bài học là vô cùng quan trọng.

Từ vựng tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 5
Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Global Success Unit 5: Our customs and traditions được hệ thống ở trên, VOCA hi vọng các em học sinh đã có một công cụ ôn tập thật sát với chương trình học. Việc nắm vững từ vựng qua thẻ Flashcards kết hợp âm thanh và hình ảnh trực quan sẽ giúp các em học sinh ghi nhớ từ mới tự nhiên, dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra trên lớp mà không cần học vẹt mệt mỏi.
Để giúp con nắm chắc kiến thức sách giáo khoa và bứt phá điểm số, ba mẹ có thể tham khảo lộ trình học bám sát 100% chương trình mới tại VOCA - nền tảng học tiếng Anh toàn diện giúp rèn luyện đồng đều 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết để bứt phá thành tích xuất sắc trên lớp.
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá lộ trình học chi tiết tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 8 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn lộ trình ôn tập bám sát chương trình học của con, xin vui lòng gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ tận tình nhé.
Chúc các em học sinh ôn tập thật tốt và gặt hái nhiều điểm 10!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận