Merry Christmas & Happy New Year 2018: Nhận ưu đãi đặc biệt từ VOCA- Giảm 10% khi nâng cấp tài khoản VIP hoặc VIP Plus. Cơ hội 'duy nhất' trong năm. Tìm hiểu thông tin & Đăng ký Tại đây nha mems!^^

×

Tác giả: geohien

Đánh giá

5

PERSONALITY - TÍNH CÁCH

Tiếng Anh theo Chủ đề

Từ vựng 20

embarrassed

embarrassedadj /ɪmˈberəst/

ngượng ngùng

She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.

shy

shyadj /ʃaɪ/

nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Sam felt shy talking to a prince.

serious

seriousadj /ˈsɪriəs/

nghiêm túc

The doctor wished to make a serious conversation with his patient.

sensitive

sensitiveadj /ˈsɛnsət̬ɪv/

nhạy cảm

Her reply showed that she was very sensitive to criticism.

responsible

responsibleadj /rɪˈspɑnsəbl/

chịu trách nhiệm

Mike is responsible for designing the entire project.

reliable

reliableadj /rɪˈlaɪəbl/

Chắc chắn, đáng tin cậy

They also added the reliable material to improve their skates.

personality

personalityn /ˌpərsəˈnælət̮i/

cá tính

They looks full of personality.

patient

patientadj /ˈpeɪʃnt/

kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí

Be patient with her - she's very young.

kind

kindadj /kaɪnd/

tử tế, tốt bụng

She's a very kind and thoughtful person.

independent

independentadj /ˌɪndɪˈpɛndənt/

độc lập, tự lập

I like an independent life.

generous

generousadj /ˈdʒɛnərəs/

hào phóng, rộng rãi

Is your boss generous?

funny

funnyadj /ˈfʌn.i/

vui, hài hước, buồn cười

They're pretty funny.

friendly

friendlyadj /ˈfrɛndli/

thân thiện

He is kind, generous and friendly.

freedom

freedomn /ˈfridəm/

sự tự do, quyền tự do

My parents gave me total freedom to do whatever I liked.

curious

curiousadj /ˈkjʊriəs/

tò mò, hiếu kỳ

I’m curious about this holiday.

confident

confidentadj /ˈkɑːn.fɪ.dənt/

tự tin

Are you confident?

competitive

competitiveadj /kəmˈpɛt̮ət̮ɪv/

tính cạnh tranh, đua tranh

They will graduate into a competitive job market.

caring

caringadj /ˈkɛrɪŋ/

quan tâm tới người khác, chu đáo

My mother is a very caring woman.

boring

boringadj /ˈbɔrɪŋ/

nhàm chán

This is a boring job.

active

activeadj /ˈæktɪv/

năng động, hiếu động, nhanh nhẹn

Having an active child in the house is very tiring.