Merry Christmas & Happy New Year 2018: Nhận ưu đãi đặc biệt từ VOCA- Giảm 10% khi nâng cấp tài khoản VIP hoặc VIP Plus. Cơ hội 'duy nhất' trong năm. Tìm hiểu thông tin & Đăng ký Tại đây nha mems!^^

×

Tác giả: Difference

Đánh giá

5

TỪ VỰNG FCE - SHOPPING

Chứng chỉ quốc tế

Từ vựng 20

shop

shopn /ʃɑp/

cửa hàng

I need to go to the shops.

wardrobe

wardroben /ˈwɔrdroʊb/

bộ sưu tập quần áo

She bought some new clothes to expand her wardrobe.

beautiful

beautifuladj /ˈbiut̮əfl/ 

đẹp

The sight here is very beautiful.

compliment

complimentn /ˈkɑmpləmənt/

lời khen ngợi

My compliments to the chef!

credit card

credit cardn /ˈkrɛdət kɑrd/

thẻ tín dụng

Do you accept credit card?

cash

cashn /kæʃ/

tiền mặt

Do you have any cash on you?

try on

try onphrasal verb /trɑɪ ɔn/

thử (quần áo, giày dép,...)

George tried on some new shoes, but they were too small.

take off

take offphrasal verb /teɪk ɑf/

tháo ra, lấy ra, cởi ra

Kate took her foot off the clutch.

put on

put onphrasal verb /pʊt ɔn/

mang, mặc (quần áo)

Tom chooses a pair of socks and puts them on.

wallet

walletn /ˈwɑlət/

cái bóp, cái ví

I have lost my wallet.

jacket

jacketn /ˈdʒækət/

áo khoác

The keys are in my jacket pocket.

spend

spendv /spɛnd/

dành, tiêu, chi (thời gian, tiền bạc,...)

I spent my childhood in the country.

fashionable

fashionableadj /ˈfæʃənəbl/

hợp mốt

All of her clothes are fashionable.

taste

tasten /teɪst/

khiếu thẩm mỹ, thị hiếu

Everyone is shocked by his strange taste in music.

outfit

outfitn /ˈaʊtfɪt/

bộ trang phục

Susan wore a black outfit.

pay

payv /peɪ/ 

thanh toán, trả tiền

How much did you pay for the tickets?

discount

discountn /ˈdɪs.kaʊnt/

sự giảm giá, chiết khấu

Customers can get huge discounts by booking in advance.

necklace

necklacen /ˈnɛkləs/

vòng cổ, dây chuyền

He bought her a diamond necklace.

earring

earringn /ˈɪrɪŋ/

bông tai, hoa tai

She has a pair of crystal earrings.

buckle

bucklen /ˈbʌkl/

cái khoá (thắt lưng,...)

His belt has a silver buckle.