Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2: My House

VOCA đăng lúc 14:38 15/09/2026

Khám phá tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 2: My House) được trình bày sinh động kèm hình ảnh và phát âm chuẩn quốc tế, giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng nhanh chóng vào bài học trên lớp.

Danh sách từ vựng:

apartment

apartment

(n)

căn hộ

Ví dụ:

They lived in a six-room apartment on the eighth floor.

attic

attic

(n)

tầng áp mái, gác mái

Ví dụ:

There were two windows in their attic.

bathroom

bathroom

(n)

phòng tắm

Ví dụ:

Mary is in the bathroom.

bedroom

bedroom

(n)

phòng ngủ

Ví dụ:

Our home has three bedrooms.

country house

country house

(n)

nhà nông thôn, trang viên

Ví dụ:

We could see a beautiful Georgian country house.

cupboard

cupboard

(n)

tủ chén bát

Ví dụ:

Are there many cupboards in your new house?

dishwasher

dishwasher

(n)

máy rửa chén

Ví dụ:

The dishwasher is a wonderful invention, I think.

drawer

drawer

(n)

ngăn kéo

Ví dụ:

The kitchen drawer has stored a lot of things.

fridge

fridge

(n)

tủ lạnh

Ví dụ:

There is no food in the fridge!

hall

hall

(n)

hành lang

Ví dụ:

The hall of this hotel is very clean.

kitchen

kitchen

(n)

nhà bếp

Ví dụ:

This kitchen has very nice design.

living room

living room

(n)

phòng khách

Ví dụ:

My house has two living rooms.

messy

messy

(adj)

bừa bộn, lộn xộn

Ví dụ:

The artist's house was always messy.

microwave

microwave

(n)

lò vi ba, lò vi sóng

Ví dụ:

She reheated the soup in the microwave.

pillow

pillow

(n)

gối ngủ

Ví dụ:

I want one more pillow, please.

sink

sink

(n)

bồn rửa mặt, bồn rửa tay

Ví dụ:

My sink isn't draining properly.

stilt house

stilt house

(n)

nhà sàn

Ví dụ:

Stilt houses is one of the most recognizable features of ethnic minorities.

tidy

tidy

(adj)

ưa gọn gàng, ngăn nắp

Ví dụ:

Leon has always been a very tidy boy.

town house

town house

(n)

nhà phố

Ví dụ:

I live in a town house, and it's very noisy.

villa

villa

(n)

biệt thự

Ví dụ:

We rented a villa in Spain.

wardrobe

wardrobe

(n)

tủ đứng (chứa quần áo)

Ví dụ:

She was showing me her new built-in wardrobes.

Bước vào lớp 6 với bộ sách giáo khoa Global Success theo chương trình giáo dục phổ thông mới chắc hẳn sẽ mang đến ít nhiều bỡ ngỡ cho cả các em học sinh lẫn quý phụ huynh. Tuy nhiên, mọi khởi đầu mới đều chứa đựng những khám phá thú vị!

Trên đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2: My House. Với cách trình bày sinh động qua hình ảnh trực quan và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards, VOCA hy vọng đã giúp các em học sinh dễ dàng làm quen và ghi nhớ từ vựng của bài học này.

Tuy nhiên, để tự tin làm chủ hoàn toàn chương trình tiếng Anh cấp 2 mới, việc chỉ học thuộc từ vựng là chưa đủ. Nếu ba mẹ và các em đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, giảm áp lực bài vở trên lớp thì hãy thử trải nghiệm hệ thống của VOCA.

Không chỉ áp dụng các phương pháp ghi nhớ thông minh (Flashcards, VAK, TPR...), VOCA còn là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, được thiết kế bám sát lộ trình sách giáo khoa mới, giúp các em phát triển đồng đều mọi kỹ năng và tìm thấy niềm vui trong học tập.

VOCA chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của cả gia đình! ^^

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất cho con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nhé.

Rất vui được đồng hành cùng ba mẹ và các em trên con đường chinh phục Anh ngữ!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận