Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2: My House
Khám phá tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 2: My House) được trình bày sinh động kèm hình ảnh và phát âm chuẩn quốc tế, giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng nhanh chóng vào bài học trên lớp.
Danh sách từ vựng:
apartment
(n)
căn hộ
Ví dụ:
They lived in a six-room apartment on the eighth floor.
attic
(n)
tầng áp mái, gác mái
Ví dụ:
There were two windows in their attic.
bathroom
(n)
phòng tắm
Ví dụ:
Mary is in the bathroom.
bedroom
(n)
phòng ngủ
Ví dụ:
Our home has three bedrooms.
country house
(n)
nhà nông thôn, trang viên
Ví dụ:
We could see a beautiful Georgian country house.
cupboard
(n)
tủ chén bát
Ví dụ:
Are there many cupboards in your new house?
dishwasher
(n)
máy rửa chén
Ví dụ:
The dishwasher is a wonderful invention, I think.
drawer
(n)
ngăn kéo
Ví dụ:
The kitchen drawer has stored a lot of things.
fridge
(n)
tủ lạnh
Ví dụ:
There is no food in the fridge!
hall
(n)
hành lang
Ví dụ:
The hall of this hotel is very clean.
kitchen
(n)
nhà bếp
Ví dụ:
This kitchen has very nice design.
living room
(n)
phòng khách
Ví dụ:
My house has two living rooms.
messy
(adj)
bừa bộn, lộn xộn
Ví dụ:
The artist's house was always messy.
microwave
(n)
lò vi ba, lò vi sóng
Ví dụ:
She reheated the soup in the microwave.
pillow
(n)
gối ngủ
Ví dụ:
I want one more pillow, please.
sink
(n)
bồn rửa mặt, bồn rửa tay
Ví dụ:
My sink isn't draining properly.
stilt house
(n)
nhà sàn
Ví dụ:
Stilt houses is one of the most recognizable features of ethnic minorities.
tidy
(adj)
ưa gọn gàng, ngăn nắp
Ví dụ:
Leon has always been a very tidy boy.
town house
(n)
nhà phố
Ví dụ:
I live in a town house, and it's very noisy.
villa
(n)
biệt thự
Ví dụ:
We rented a villa in Spain.
wardrobe
(n)
tủ đứng (chứa quần áo)
Ví dụ:
She was showing me her new built-in wardrobes.
Bước vào lớp 6 với bộ sách giáo khoa Global Success theo chương trình giáo dục phổ thông mới chắc hẳn sẽ mang đến ít nhiều bỡ ngỡ cho cả các em học sinh lẫn quý phụ huynh. Tuy nhiên, mọi khởi đầu mới đều chứa đựng những khám phá thú vị!
Trên đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2: My House. Với cách trình bày sinh động qua hình ảnh trực quan và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards, VOCA hy vọng đã giúp các em học sinh dễ dàng làm quen và ghi nhớ từ vựng của bài học này.
Tuy nhiên, để tự tin làm chủ hoàn toàn chương trình tiếng Anh cấp 2 mới, việc chỉ học thuộc từ vựng là chưa đủ. Nếu ba mẹ và các em đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, giảm áp lực bài vở trên lớp thì hãy thử trải nghiệm hệ thống của VOCA.
Không chỉ áp dụng các phương pháp ghi nhớ thông minh (Flashcards, VAK, TPR...), VOCA còn là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, được thiết kế bám sát lộ trình sách giáo khoa mới, giúp các em phát triển đồng đều mọi kỹ năng và tìm thấy niềm vui trong học tập.
VOCA chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của cả gia đình! ^^
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất cho con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nhé.
Rất vui được đồng hành cùng ba mẹ và các em trên con đường chinh phục Anh ngữ!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận