Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3: My Friends

VOCA đăng lúc 14:50 15/09/2026

Khám phá tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 3: My Friends) được trình bày sinh động kèm hình ảnh và âm thanh chuẩn, giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ một cách nhanh chóng.

Danh sách từ vựng:

active

active

(adj)

năng động

Ví dụ:

I like active jobs.

appearance

appearance

(n)

vẻ bề ngoài, ngoại hình, diện mạo

Ví dụ:

The appearance is also important for some job.

barbecue

barbecue

(n)

tiệc nướng ngoài trời

Ví dụ:

Let's have a barbecue!

blond

blond

(adj)

(tóc) vàng

Ví dụ:

She has long blond hair and is beautiful.

boring

boring

(adj)

nhàm chán, nhạt nhẽo

Ví dụ:

This is a boring job.

cheek

cheek

(n)

Ví dụ:

He kissed her on both cheeks.

choir

choir

(n)

dàn hợp xướng, dàn đồng ca

Ví dụ:

She sings in the school choir.

chubby

chubby

(adj)

(dáng) mũm mĩm, mập mạp; (má) phúng phính

Ví dụ:

She has chubby cheeks.

confident

confident

(adj)

tự tin

Ví dụ:

I'm confident this new project will be a huge success.

curious

curious

(adj)

tò mò, hiếu kỳ

Ví dụ:

I’m curious about this holiday.

curly hair

curly hair

(noun phrase)

tóc xoăn

Ví dụ:

I've got naturally curly hair.

friendly

friendly

(adj)

thân thiện, thoải mái

Ví dụ:

This is a very friendly neighbourhood.

funny

funny

(adj)

buồn cười, thú vị

Ví dụ:

They're pretty funny.

hard-working

hard-working

(adj)

siêng năng, chăm chỉ

Ví dụ:

She was always very hard-working at school.

kind

kind

(adj)

tốt bụng

Ví dụ:

She's a very kind and thoughtful person.

patient

patient

(adj)

kiên nhẫn, nhẫn nại

Ví dụ:

You'll just have to be patient and wait till I'm finished.

personality

personality

(n)

tính cách, đặc trưng

Ví dụ:

He has a very outgoing personality and makes friends very easily.

reliable

reliable

(adj)

đáng tin cậy

Ví dụ:

He was a very reliable and honest man who would never betray anyone.

shy

shy

(adj)

nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Ví dụ:

She's shy with strangers.

slim

slim

(adj)

mảnh mai, thon

Ví dụ:

She is very slim.

sporty

sporty

(adj)

thích, giỏi thể thao

Ví dụ:

Jane is very energetic and sporty as well.

straight

straight

(adv)

thẳng, không cong

Ví dụ:

I can't shoot straight.

talkative

talkative

(adj)

nói nhiều, hoạt ngôn

Ví dụ:

My aunt is very talkative whenever she is on the phone.

Bước vào lớp 6 với bộ sách giáo khoa Global Success theo chương trình giáo dục phổ thông mới chắc hẳn sẽ mang đến ít nhiều bỡ ngỡ cho cả các em học sinh lẫn quý phụ huynh. Tuy nhiên, mọi khởi đầu mới đều chứa đựng những khám phá thú vị!

Trên đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3: My Friends. Với cách trình bày sinh động qua hình ảnh trực quan và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards, VOCA hy vọng đã giúp các em học sinh dễ dàng làm quen và ghi nhớ từ vựng của bài học này.

Tuy nhiên, để tự tin làm chủ hoàn toàn chương trình tiếng Anh cấp 2 mới, việc chỉ học thuộc từ vựng là chưa đủ. Nếu ba mẹ và các em đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, giảm áp lực bài vở trên lớp thì hãy thử trải nghiệm hệ thống của VOCA.

Không chỉ áp dụng các phương pháp ghi nhớ thông minh (Flashcards, VAK, TPR...), VOCA còn là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, được thiết kế bám sát lộ trình sách giáo khoa mới, giúp các em phát triển đồng đều mọi kỹ năng và tìm thấy niềm vui trong học tập.

VOCA chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của cả gia đình! ^^

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất cho con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nhé.

Rất vui được đồng hành cùng ba mẹ và các em trên con đường chinh phục Anh ngữ!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận