Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3: My Friends
Khám phá tất tần tật từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 3: My Friends) được trình bày sinh động kèm hình ảnh và âm thanh chuẩn, giúp các em học sinh dễ dàng ghi nhớ một cách nhanh chóng.
Danh sách từ vựng:
active
(adj)
năng động
Ví dụ:
I like active jobs.
appearance
(n)
vẻ bề ngoài, ngoại hình, diện mạo
Ví dụ:
The appearance is also important for some job.
barbecue
(n)
tiệc nướng ngoài trời
Ví dụ:
Let's have a barbecue!
blond
(adj)
(tóc) vàng
Ví dụ:
She has long blond hair and is beautiful.
boring
(adj)
nhàm chán, nhạt nhẽo
Ví dụ:
This is a boring job.
cheek
(n)
má
Ví dụ:
He kissed her on both cheeks.
choir
(n)
dàn hợp xướng, dàn đồng ca
Ví dụ:
She sings in the school choir.
chubby
(adj)
(dáng) mũm mĩm, mập mạp; (má) phúng phính
Ví dụ:
She has chubby cheeks.
confident
(adj)
tự tin
Ví dụ:
I'm confident this new project will be a huge success.
curious
(adj)
tò mò, hiếu kỳ
Ví dụ:
I’m curious about this holiday.
curly hair
(noun phrase)
tóc xoăn
Ví dụ:
I've got naturally curly hair.
friendly
(adj)
thân thiện, thoải mái
Ví dụ:
This is a very friendly neighbourhood.
funny
(adj)
buồn cười, thú vị
Ví dụ:
They're pretty funny.
hard-working
(adj)
siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ:
She was always very hard-working at school.
kind
(adj)
tốt bụng
Ví dụ:
She's a very kind and thoughtful person.
patient
(adj)
kiên nhẫn, nhẫn nại
Ví dụ:
You'll just have to be patient and wait till I'm finished.
personality
(n)
tính cách, đặc trưng
Ví dụ:
He has a very outgoing personality and makes friends very easily.
reliable
(adj)
đáng tin cậy
Ví dụ:
He was a very reliable and honest man who would never betray anyone.
shy
(adj)
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Ví dụ:
She's shy with strangers.
slim
(adj)
mảnh mai, thon
Ví dụ:
She is very slim.
sporty
(adj)
thích, giỏi thể thao
Ví dụ:
Jane is very energetic and sporty as well.
straight
(adv)
thẳng, không cong
Ví dụ:
I can't shoot straight.
talkative
(adj)
nói nhiều, hoạt ngôn
Ví dụ:
My aunt is very talkative whenever she is on the phone.
Bước vào lớp 6 với bộ sách giáo khoa Global Success theo chương trình giáo dục phổ thông mới chắc hẳn sẽ mang đến ít nhiều bỡ ngỡ cho cả các em học sinh lẫn quý phụ huynh. Tuy nhiên, mọi khởi đầu mới đều chứa đựng những khám phá thú vị!
Trên đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3: My Friends. Với cách trình bày sinh động qua hình ảnh trực quan và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards, VOCA hy vọng đã giúp các em học sinh dễ dàng làm quen và ghi nhớ từ vựng của bài học này.
Tuy nhiên, để tự tin làm chủ hoàn toàn chương trình tiếng Anh cấp 2 mới, việc chỉ học thuộc từ vựng là chưa đủ. Nếu ba mẹ và các em đang tìm kiếm một phương pháp học hiệu quả, giảm áp lực bài vở trên lớp thì hãy thử trải nghiệm hệ thống của VOCA.
Không chỉ áp dụng các phương pháp ghi nhớ thông minh (Flashcards, VAK, TPR...), VOCA còn là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, được thiết kế bám sát lộ trình sách giáo khoa mới, giúp các em phát triển đồng đều mọi kỹ năng và tìm thấy niềm vui trong học tập.
VOCA chắc chắn sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy của cả gia đình! ^^
>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA
Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất cho con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nhé.
Rất vui được đồng hành cùng ba mẹ và các em trên con đường chinh phục Anh ngữ!
Thân ái,
VOCA TEAM.




Thảo luận