Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4: My Neighbourhood

VOCA đăng lúc 15:05 15/09/2026

Cùng VOCA điểm qua trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 4: My Neighbourhood). Các từ mới được hệ thống hóa trực quan kèm hình ảnh và âm thanh, giúp các em học sinh nắm bắt nhanh chóng và nhớ lâu hơn mà không cần học vẹt.

Danh sách từ vựng:

art gallery

art gallery

(n)

phòng tranh, phòng triển lãm nghệ thuật

Ví dụ:

The theatre has been carefully remodelled and an art gallery and cafe added.

backyard

backyard

(n)

sân sau, vườn sau

Ví dụ:

He grows vegetables in his backyard.

cathedral

cathedral

(n)

nhà thờ lớn, thánh đường, thánh thất

Ví dụ:

The wedding was held at Lincoln Cathedral.

convenient

convenient

(adj)

thuận lợi

Ví dụ:

It is more convenient to carry out surgery when the patient is unconscious

crowded

crowded

(adj)

đông đúc

Ví dụ:

By ten o'clock the bar was crowded.

historic

historic

(adj)

có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử

Ví dụ:

Tourists like to visit historical monuments.

incredibly

incredibly

(adv)

vô cùng, cực độ, cực kỳ

Ví dụ:

I learned a lot of incredibly cool, interesting teaching methods and I began to use those.

memorial

memorial

(n)

tượng đài, đài tưởng niệm

Ví dụ:

The statue was erected as a memorial to those who died in the war.

modern

modern

(adj)

hiện đại, tân tiến

Ví dụ:

The jewelry store sells modern shape of jewelries.

narrow

narrow

(adj)

hẹp; chật hẹp

Ví dụ:

The road soon became narrower and steeper.

noisy

noisy

(adj)

ồn ào, ồn

Ví dụ:

The engine is very noisy at high speed.

palace

palace

(n)

cung điện

Ví dụ:

Buckingham Palace  is the most iconic royal building in the country.

peaceful

peaceful

(adj)

yên bình

Ví dụ:

It is so peaceful out here in the country.

polluted

polluted

(adj)

(bị) ô nhiễm

Ví dụ:

The air in this area is polluted with smoke from factories.

quiet

quiet

(adj)

yên tĩnh; bình lặng; vắng vẻ

Ví dụ:

It's so quiet without the kids here.

railway station

railway station

(n)

ga tàu

Ví dụ:

A taxi had dropped him and his luggage at the main railway station.

square

square

(n)

quảng trường

Ví dụ:

A band were playing in the city square.

statue

statue

(n)

bức tượng

Ví dụ:

I saw a beautiful statue of a lion today.

suburban

suburban

(adj)

(thuộc) ngoại ô

Ví dụ:

They live in suburban Washington.

terrible

terrible

(adj)

rất tồi, rất kém, rất tệ

Ví dụ:

I'm terrible at tennis.

wide

wide

(adj)

rộng

Ví dụ:

The river gets quite wide here.

Chuyển cấp lên lớp 6 với chương trình tiếng Anh mới đôi khi khiến các em học sinh cảm thấy áp lực vì khối lượng kiến thức tăng lên. Đừng quá lo lắng!

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4: My Neighbourhood ở trên, kết hợp cùng hệ thống thẻ Flashcards sinh động của VOCA, việc làm quen với từ mới sẽ trở nên nhẹ nhàng và thú vị hơn rất nhiều.

Tuy nhiên, để con thực sự làm chủ ngôn ngữ và đạt kết quả tốt nhất trên lớp, học thuộc từ vựng thôi là chưa đủ. Ba mẹ có thể tham khảo phương pháp học tiên tiến của VOCA. Là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA thiết kế lộ trình bám sát sách giáo khoa mới, tích hợp các phương pháp ghi nhớ vượt trội (như VAK, TPR,...) giúp con phát triển trọn vẹn các kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết mà không hề thấy khô khan hay nhàm chán.

>> Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học chi tiết và bám sát SGK tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu cần hỗ trợ đánh giá năng lực và tư vấn lộ trình học phù hợp nhất cho con, ba mẹ đừng ngần ngại gọi đến Hotline 0829905858, hoặc truy cập website www.voca.vn để được hỗ trợ kịp thời nhé.

Chúc các em học sinh có những giờ học thật vui vẻ và hiệu quả!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận