Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 8: Sports and Games

VOCA đăng lúc 15:36 15/09/2026

Cùng thắp lên tinh thần thể thao với trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success (Unit 8: Sports and Games). Toàn bộ danh sách từ mới được hệ thống hóa tinh gọn, kết hợp cùng hình ảnh và âm thanh trực quan giúp các em học sinh nạp từ vựng thật nhanh chóng và tràn đầy năng lượng.

Danh sách từ vựng:

aerobics

aerobics

(n)

(môn) thể dục nhịp điệu

Ví dụ:

I go to do aerobics once a week.

badminton

badminton

(n)

(môn) cầu lông

Ví dụ:

He plays badminton everyday.

ball

ball

(n)

quả bóng

Ví dụ:

The ball bounced off the post and into the net.

boat

boat

(n)

thuyền, tàu

Ví dụ:

We took turns to row the boat up the river.

boxing

boxing

(n)

(môn) quyền anh, đấm bốc

Ví dụ:

She has been practicing boxing for a long time.

chess

chess

(n)

(môn) cờ

Ví dụ:

I sometimes go to park to play chess.

cycling

cycling

(n)

(môn) đua xe đạp, đạp xe

Ví dụ:

Cycling is Europe's second most popular sport.

equipment

equipment

(n)

thiết bị, dụng cụ

Ví dụ:

A computer is the most important piece of equipment you will buy.

fit

fit

(adj)

khỏe mạnh

Ví dụ:

I jog to keep fit.

gym

gym

(n)

phòng tập thể hình

Ví dụ:

She has been going to the boxing gym.

karate

karate

(n)

(môn) võ Không Thủ Đạo

Ví dụ:

I go to learn a karate course.

marathon

marathon

(n)

(cuộc) đua việt dã, chạy đường trường

Ví dụ:

We shall hold the marathon for the elderly.

match

match

(n)

trận đấu

Ví dụ:

We won the match.

racket

racket

(n)

cây vợt

Ví dụ:

My brother has bought a new tennis racket.

skateboard

skateboard

(n)

ván trượt

Ví dụ:

He has three new skateboards.

skiing

skiing

(n)

(môn) trượt tuyết

Ví dụ:

Marry's special hobby is skiing.

sports shoes

sports shoes

(n)

giày thể thao

Ví dụ:

I need a new pair of sports shoes.

swimming

swimming

(n)

(môn) bơi lội

Ví dụ:

Rachel had always loved swimming.

table tennis

table tennis

(n)

(môn) bóng bàn

Ví dụ:

I am watching a table tennis match now.

volleyball

volleyball

(n)

(môn) bóng chuyền

Ví dụ:

They play volleyball every morning.

Học ngoại ngữ cũng giống như tập luyện thể thao, cần sự kiên trì và một phương pháp đúng đắn để đạt được kết quả tốt nhất.

Với danh sách từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 8: Sports and Games trên đây, VOCA hi vọng các em học sinh đã có những giây phút làm quen với từ mới thật hào hứng. Sự kết hợp giữa hình ảnh sinh động và âm thanh chuẩn xác trên các thẻ Flashcards sẽ giúp các em nhớ mặt chữ nhanh hơn mà không cần phải chép phạt khô khan.

Tuy nhiên, để con thực sự làm chủ chương trình tiếng Anh cấp 2 và giao tiếp tự tin, việc chỉ học thuộc từ vựng là chưa đủ. Tự hào là một nền tảng học tiếng Anh toàn diện, VOCA mang đến lộ trình bám sát sách giáo khoa mới, tích hợp các phương pháp ghi nhớ vượt trội (VAK, TPR,...) giúp các em phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết, biến việc học ngoại ngữ trở thành một trải nghiệm đầy niềm vui.

>> Ba mẹ và các em học sinh có thể khám phá chi tiết lộ trình tại đây: Chinh phục Tiếng Anh lớp 6 Global Success cùng VOCA

Nếu gia đình cần tư vấn thêm về phương pháp học phù hợp nhất để đánh thức tiềm năng ngôn ngữ của con, đừng ngần ngại liên hệ theo số Hotline 0829905858, hoặc truy cập www.voca.vn để được hỗ trợ nhé.

Chúc các em học sinh luôn giữ được tinh thần khỏe khoắn và học tập thật tốt!

Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận