KEY WORDS FOR IELTS (Advanced)
Từ vựng

1000 Key Words for IELTS (Advanced): 1000 từ vựng IELTS thường gặp nhất trong mọi bài thi, trình độ Nâng cao

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 60

GEOGRAPHY

0/19

GENERAL SCIENCE 1

0/15

GENERAL SCIENCE 2

0/15

GENERAL SCIENCE 3

0/15

CHEMISTRY

0/15

PHYSICS

0/15

APPLIED SCIENCES

0/17

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/111

MATHS

0/15

ANATOMY

0/17

BIOLOGICAL PROCESSES & RESEARCH

0/15

PLANTS & ANIMAL 1

0/15

PLANTS & ANIMAL 2

0/15

HEALTH & HEALTHCARE 1

0/15

HEALTH & HEALTHCARE 2

0/15

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/107

ILLNESS

0/15

PEOPLE, FAMILY & POPULATION

0/16

SOCIAL DIFFERENCE & SOCIAL ISSUES 1

0/15

SOCIAL DIFFERENCE & SOCIAL ISSUES 2

0/15

GOVERNMENT & POLITICAL ACTIVITIES

0/17

POLITICAL BELIEFS, POLITICS & THE LAW

0/19

BUSINESS FINANCE

0/15

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/112