3000 KEY WORDS FOR IELTS

TUẦN 1

7 chủ đề

0/0 TỪ VỰNG
Từ vựng
STUDENT LIFE

STUDENT LIFE

17 Từ vựng

Bạn chưa học chủ đề này

Bạn nên hoàn thành ít nhất 5 lần học mỗi chủ đề để giúp ghi nhớ từ vựng tốt hơn

BASIC PROCESS AND SUBSTANCES

BASIC PROCESS AND SUBSTANCES

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
IT

IT

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ENGINEERING

ENGINEERING

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MATHS

MATHS

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STATISTICS

STATISTICS

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GEOGRAPHICAL AREAS

GEOGRAPHICAL AREAS

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

120 Từ vựng

TUẦN 2

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
NATURAL WORLD & ENVIRONMENT

NATURAL WORLD & ENVIRONMENT

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MAN & HIS ENVIRONMENT

MAN & HIS ENVIRONMENT

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PLANET & SPACE

PLANET & SPACE

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
NATURAL WORLD

NATURAL WORLD

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
HUMAN BODY

HUMAN BODY

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
HEALTH & HEALTHCARE

HEALTH & HEALTHCARE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SOCIETY & PEOPLE

SOCIETY & PEOPLE

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

118 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 3

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
AGE & WORK

AGE & WORK

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
THE STATE & CULTURE

THE STATE & CULTURE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POLITICS

POLITICS

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PSYCHOLOGY

PSYCHOLOGY

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
WORKING LIFE 1

WORKING LIFE 1

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
WORKING LIFE 2

WORKING LIFE 2

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
JOBS & PROFESSIONS

JOBS & PROFESSIONS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

113 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 4

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
DOING BUSINESS

DOING BUSINESS

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
FINANCE

FINANCE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CRIME & CRIMINAL JUSTICE

CRIME & CRIMINAL JUSTICE

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACADEMICS

ACADEMICS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ARTS

ARTS

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LITERATURE & HISTORY

LITERATURE & HISTORY

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LANGUAGE

LANGUAGE

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 4

120 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 5

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTION & PROCESSES 1

ACTION & PROCESSES 1

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTION & PROCESSES 2

ACTION & PROCESSES 2

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTION & PROCESSES 3

ACTION & PROCESSES 3

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTION & PROCESSES 4

ACTION & PROCESSES 4

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
RESEARCH

RESEARCH

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STATE: CAUSE & EFFECT

STATE: CAUSE & EFFECT

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
COMPARE & CONTRAST

COMPARE & CONTRAST

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 5

119 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 6

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
IDEAS

IDEAS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MEASUREMENT 1

MEASUREMENT 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MEASUREMENT 2

MEASUREMENT 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TIME 1

TIME 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TIME 2

TIME 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PHYSICAL PROPERTIES & OCCURRENCE

PHYSICAL PROPERTIES & OCCURRENCE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SHAPE & POSITION

SHAPE & POSITION

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 6

105 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 7

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STRUCTURES & PARTS 1

STRUCTURES & PARTS 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STRUCTURES & PARTS 2

STRUCTURES & PARTS 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MACHINES & EQUIPMENT

MACHINES & EQUIPMENT

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TRAVEL & TOURISM

TRAVEL & TOURISM

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TRENDS

TRENDS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GROUPS OF PEOPLE

GROUPS OF PEOPLE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING

SPEECH & REPORTING

21 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 7

111 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 8

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
OPINIONS, BELIEFS & RULES

OPINIONS, BELIEFS & RULES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GENERAL & SPECIFIC

GENERAL & SPECIFIC

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CERTAINTY & IMPORTANCE

CERTAINTY & IMPORTANCE

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POSITIVE AND NEGATIVE QUALITIES

POSITIVE AND NEGATIVE QUALITIES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STUDYING AND TEXTS

STUDYING AND TEXTS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GENERAL SCIENCE 1

GENERAL SCIENCE 1

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GENERAL SCIENCE 2

GENERAL SCIENCE 2

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 8

115 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 9

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PURE SCIENCES

PURE SCIENCES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
APPLIED SCIENCES

APPLIED SCIENCES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MATHS

MATHS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BIOLOGY & MEDICINE 1

BIOLOGY & MEDICINE 1

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BIOLOGY & MEDICINE 2

BIOLOGY & MEDICINE 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BIOLOGY & MEDICINE 3

BIOLOGY & MEDICINE 3

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GEOGRAPHY

GEOGRAPHY

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 9

108 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 10

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SOCIOLOGY 1

SOCIOLOGY 1

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SOCIOLOGY 2

SOCIOLOGY 2

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POLITICS 1

POLITICS 1

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POLITICS 2

POLITICS 2

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BUSINESS & ECONOMICS 1

BUSINESS & ECONOMICS 1

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BUSINESS & ECONOMICS 2

BUSINESS & ECONOMICS 2

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BUSINESS & ECONOMICS 3

BUSINESS & ECONOMICS 3

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 10

116 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 11

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BUSINESS & ECONOMICS 4

BUSINESS & ECONOMICS 4

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LAW

LAW

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
EDUCATION 1

EDUCATION 1

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
EDUCATION 2

EDUCATION 2

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ART & LITERATURE

ART & LITERATURE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LINGUISTICS

LINGUISTICS

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
HISTORY

HISTORY

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 11

117 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 12

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 1

ACTIONS & PROCESSES 1

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 2

ACTIONS & PROCESSES 2

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 3

ACTIONS & PROCESSES 3

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 4

ACTIONS & PROCESSES 4

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 5

ACTIONS & PROCESSES 5

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 6

ACTIONS & PROCESSES 6

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CHANGE

CHANGE

21 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 12

136 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 13

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MENTAL PROCESSES

MENTAL PROCESSES

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING 1

SPEECH & REPORTING 1

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING 2

SPEECH & REPORTING 2

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING 3

SPEECH & REPORTING 3

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING 4

SPEECH & REPORTING 4

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
COMPARE & CONTRAST

COMPARE & CONTRAST

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CAUSE & EFFECT

CAUSE & EFFECT

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 13

121 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 14

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CONNECTIONS

CONNECTIONS

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TRENDS

TRENDS

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TIME

TIME

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
METHODS

METHODS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GROUPS & CATEGORIES

GROUPS & CATEGORIES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PARTS & FEATURES

PARTS & FEATURES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STRUCTURES

STRUCTURES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 14

115 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 15

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SHAPES & POSITIONS 1

SHAPES & POSITIONS 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SHAPES & POSITIONS 2

SHAPES & POSITIONS 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SIZE & AMOUNT

SIZE & AMOUNT

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MEASUREMENTS

MEASUREMENTS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TYPES OF PEOPLE & GROUPS OF PEOPLE

TYPES OF PEOPLE & GROUPS OF PEOPLE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
IDEAS & BELIEFS

IDEAS & BELIEFS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
IMPORTANCE

IMPORTANCE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 15

108 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 16

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CERTAINTY & PROBABILITY

CERTAINTY & PROBABILITY

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
DEGREE

DEGREE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ABSTRACT QUALITIES

ABSTRACT QUALITIES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POSITIVE QUALITIES

POSITIVE QUALITIES

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
NEGATIVE QUALITIES

NEGATIVE QUALITIES

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LINKING WORDS

LINKING WORDS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TEXTS

TEXTS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 16

109 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 17

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GRAPHS & CHARTS

GRAPHS & CHARTS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACADEMIC WRITING

ACADEMIC WRITING

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GENERAL SCIENCE 1

GENERAL SCIENCE 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GENERAL SCIENCE 2

GENERAL SCIENCE 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GENERAL SCIENCE 3

GENERAL SCIENCE 3

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CHEMISTRY

CHEMISTRY

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PHYSICS

PHYSICS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 17

105 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 18

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
APPLIED SCIENCES

APPLIED SCIENCES

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MATHS

MATHS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ANATOMY

ANATOMY

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BIOLOGICAL PROCESSES & RESEARCH

BIOLOGICAL PROCESSES & RESEARCH

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PLANTS & ANIMAL 1

PLANTS & ANIMAL 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PLANTS & ANIMAL 2

PLANTS & ANIMAL 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
HEALTH & HEALTHCARE 1

HEALTH & HEALTHCARE 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 18

109 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 19

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
HEALTH & HEALTHCARE 2

HEALTH & HEALTHCARE 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ILLNESS

ILLNESS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GEOGRAPHY

GEOGRAPHY

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
PEOPLE, FAMILY & POPULATION

PEOPLE, FAMILY & POPULATION

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SOCIAL DIFFERENCE & SOCIAL ISSUES 1

SOCIAL DIFFERENCE & SOCIAL ISSUES 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SOCIAL DIFFERENCE & SOCIAL ISSUES 2

SOCIAL DIFFERENCE & SOCIAL ISSUES 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
GOVERNMENT & POLITICAL ACTIVITIES

GOVERNMENT & POLITICAL ACTIVITIES

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 19

112 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 20

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POLITICAL BELIEFS, POLITICS & THE LAW

POLITICAL BELIEFS, POLITICS & THE LAW

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BUSINESS FINANCE

BUSINESS FINANCE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
BUSINESS ORGANIZATIONS

BUSINESS ORGANIZATIONS

16 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
WORK & BUSINESS

WORK & BUSINESS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ECONOMICS

ECONOMICS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LAW 1

LAW 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LAW 2

LAW 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 20

110 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra tháng

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

TUẦN 21

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
EDUCATION

EDUCATION

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ART & LITERATURE

ART & LITERATURE

20 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LINGUISTICS

LINGUISTICS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
HISTORY

HISTORY

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTIONS & PROCESSES 1

ACTIONS & PROCESSES 1

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTION & PROCESSES 2

ACTION & PROCESSES 2

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
ACTION & PROCESSES 3

ACTION & PROCESSES 3

18 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 21

123 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 22

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CHANGE

CHANGE

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
MENTAL PROCESSES

MENTAL PROCESSES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING 1

SPEECH & REPORTING 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SPEECH & REPORTING 2

SPEECH & REPORTING 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
COMPARE & CONTRAST

COMPARE & CONTRAST

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
CAUSE & EFFECT

CAUSE & EFFECT

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TIME 1

TIME 1

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 22

111 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 23

7 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TIME 2

TIME 2

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
STRUCTURES

STRUCTURES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SHAPE & POSITION

SHAPE & POSITION

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
SIZE & AMOUNT

SIZE & AMOUNT

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
OPINION, UNCERTAINTY & PROBABILITY

OPINION, UNCERTAINTY & PROBABILITY

19 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
IMPORTANCE & DEGREE

IMPORTANCE & DEGREE

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
POSITIVE QUALITIES

POSITIVE QUALITIES

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

BÀI KIỂM TRA TUẦN 23

111 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

TUẦN 24

4 chủ đề

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
NEGATIVE QUALITIES

NEGATIVE QUALITIES

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
RESEARCH METHODS

RESEARCH METHODS

17 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
TEXTS & WRITING CONVENTIONS

TEXTS & WRITING CONVENTIONS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa
LINKING WORDS

LINKING WORDS

15 Từ vựng

Chủ đề đang khóa

Hãy hoàn thành tất cả các cấp độ phía trên để mở khóa nhé!

Khóa

Bài kiểm tra cuối khóa

Hãy hoàn thành tất cả các chủ đề phía trên để mở khóa nhé!

Làm bài kiểm tra

Tổng quan

MỤC TIÊU

Giúp bạn xây dựng nhanh vốn từ vựng theo cấp độ, từ band 4.0 đến 7.0+.

Giúp bạn tăng band điểm trung bình và đạt kết quả tốt trong kỳ thi IELTS.

Giúp bạn rút ngắn thời gian học tối ưu chỉ với 1/4 thời gian so với những cách học thông thường.

NỘI DUNG

Cung cấp 3.000 từ vựng tiếng Anh thường gặp trong bài thi IELTS.

Được xây dựng dựa trên các giáo trình Key Words for IELTS nổi tiếng của NXB Collins COBUILD.

ĐỐI TƯỢNG

Bạn học mong muốn tham gia kỳ thi chứng chỉ IELTS.

Bạn học luyện thi IELTS đã lâu nhưng khó lên band và đạt mục tiêu mong muốn.

Bạn học muốn xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh học thuật.  

Thông tin chi tiết

3000 KEY WORDS FOR IELTS sẽ giúp bạn thuộc nằm lòng 3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất trong kỳ thi, rút ngắn thời gian cho người học một cách tối ưu nhất. Bạn chỉ mất 1/4 thời gian so với những cách học thông thường, rất phù hợp với những bạn ôn thi Ielts cấp tốc.

3000 từ vựng ielts thường gặp nhất trong mọi bài thi
Bộ từ vựng 3000 Key Words For IELTS: Bí kíp luyện thi IELTS cấp tốc!

Theo cục khảo thí và kiểm soát chất lượng giáo dục thì mỗi bài thi IELTS được thiết kế với 2,000 từ vựng tương ứng với nhiều chủ đề, lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Nếu người học không chủ động xây dựng cho mình lượng từ vựng cốt lõi thì rất khó để có được kết quả cao, thậm chí sẽ phải từ bỏ, hoặc bị đánh rớt. 

Như mục tiêu ngay từ đầu mà kì thi IELTS hướng tới: “kiểm tra mức độ thông thạo ngôn ngữ tiếng Anh”, để đạt được kết quả cao thì kiến thức bạn cần phải rộng và bao quát, kéo theo đó là lượng Từ vựng phải phong phú và đa dạng.

TỪ VỰNG IELTS là rất quan trọng. Thế nhưng để học từ vựng thành công, bạn cần phải thực sự nỗ lực và kiên trì. Rất nhiều bạn đã sớm nhận ra Từ vựng sẽ là bước đệm quan trọng để chạm tới giấc mơ IELTS, nhưng phần lớn đều nản chí sau một thời gian “vật lộn” với khối lượng từ quá lớn.

Vậy đâu là NGUYÊN NHÂN khiến cho bạn không thể học Từ vựng một cách hiệu quả??

Tất cả là vì bạn vẫn chưa tìm được cho mình một phương pháp học và ôn tập hợp lý. Bạn mới chỉ thực hiện được bước đầu tiên đó là tiếp cận với từ vựng, chứ chưa có phương pháp nào để khắc sâu và biến những từ vựng Ielts đó trở thành kiến thức của riêng mình.

Đến đây chắc hẳn bạn đang tự hỏi: 

“Vậy thì mình nên tìm những nguồn tài liệu học từ vựng ielts ở đâu  nên áp dụng phương pháp học như thế nào?”


Nếu đúng như vậy, thì bộ từ vựng 3000 KEY WORDS For IELTS (3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất trong mọi bài thi) chính là lời giải tốt nhất cho thắc mắc đó của bạn.

Vậy: 3000 KEY WORDS For IELTS là gì?

3000 KEY WORDS For IELTS là bộ từ vựng tổng hợp gần 3000 từ vựng Ielts thường xuyên xuất hiện trong các đề thi IELTS thật, được xây dựng dựa trên giáo trình cùng tên nổi tiếng Collins COBUILD Key words for IELTS.

Giáo trình Key Words for IELTS của Collins
Giáo trình Key Words for IELTS của Collins

Đây dòng sản phẩm tiếng Anh mới do VOCA đặc biệt phát triển dành cho các bạn đang có nhu cầu tìm kiếm một tài liệu học IELTS thật hiệu quả. 3000 KEY WORDS For IELTS gồm 3 sản phẩm chính chia theo cấp độ: Starter (dành cho người học IELTS có mục tiêu từ 4.0 - 5.5), Improver (dành cho người học IELTS có mục tiêu từ 5.5 - 6.5), và Advanced (dành cho người học IELTS có mục tiêu từ 7.0+). 

Những điểm nổi bật của giáo trình này:

  • Giáo trình chọn lọc và tập hợp các từ vựng Ielts thuộc rất nhiều chủ đề, cung cấp đầy đủ lượng từ vựng bạn cần để đạt được số điểm IELTS mong muốn.
  •  3000 Key Words for IELTS (3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất trong mọi bài thi) được biên soạn kỹ lưỡng, phù hợp cho từng cấp độ từ thấp đến cao, cực kì hữu ích cho những bạn mới bắt đầu cũng như những bạn muốn đạt được điểm 7.0+
  • Giúp bạn làm quen hơn với cách sử dụng ngôn ngữ thường được dùng trong IELTS, thông qua những ví dụ và định nghĩa chuẩn xác.

Nhưng tại sao bạn nên chọn 3000 KEY WORDS For IELTS (3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất trong mọi kỳ thi) để luyện thi IELTS?

- Về số lượng: 3000 KEY WORDS For IELTS mang đến cho bạn gần 3000 từ vựng Ielts cần thiết và quan trọng. Tất cả những từ vựng này đều đã được VOCA chọn lọc lại và sắp xếp kỹ lưỡng, nhằm mang đến cho các bạn một bộ từ vựng Ielts phong phú nhưng không hề bị trùng lặp.

- Về chất lượng: Giáo trình mà VOCA dựa trên được xem là trái tim của Collins COBUILD trong hơn 20 năm qua. Với trung bình hơn 50 chủ đề cho mỗi cấp độ, dàn trải ở nhiều lĩnh vực đời sống từ kinh tế, chính trị, khoa học, kỹ thuật… đến sức khỏe, con người và thậm chí là từ nối, các quy ước khi trình bày bài viết. Tất cả từ vựng đều là những từ hoặc cụm từ thường xuyên xuất hiện trong các dạng bài của IELTS. Bên cạnh đó các từ vựng Ielts còn được sắp xếp khoa học và hợp lý giúp người học dễ tiếp thu và ghi nhớ.

- Về phương pháp học: 

3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất
Phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA

3000 KEY WORDS For IELTS ( 3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất) ứng dụng phương pháp học flashcard, kết hợp với Hình ảnh, Âm thanh sinh động giúp việc học từ vựng Ielts trở nên thú vị và dễ dàng ghi nhớ hơn so với cách học thông thường. (Bạn có thể tìm hiểu nhiều hơn về phương pháp của VOCA tại đây: cách học từ vựng tiếng anh )

- Thứ hai, sau mỗi chủ đề bạn còn được kiểm tra lại khả năng phát âm của mình về các từ vựng Ielts đã học thông qua tính năng Luyện Phát Âm. VOCA sẽ giúp bạn chuẩn hóa Phát Âm như người Bản ngữ. 

V phương pháp ôn tập:

3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất
Hệ thống sẽ tự động nhắc nhở người học

- 3000 KEY WORDS For IELTS ( 3000 từ vựng Ielts thường gặp nhất trong mọi bài thi) giúp bạn ghi nhớ từ vựng sâu hơn dựa trên Nguyên tắc nhắc nhở đúng thời điểm, và phương pháp ôn tập của Tony Buzan - Diễn giả hàng đầu thế giới về phương pháp học tập, cha đẻ của kỹ thuật Mindmap. Hệ thống sẽ tự động nhắc nhở người học: kiểm tra sau khi học 1 bài, kiểm tra trước khi vào bài mới, kiểm tra sau 7 bài, và cuối cùng là kiểm tra sau 30 bài. Đây là nguyên tắc tối ưu để giúp người học ghi nhớ từ vựng sâu sắc, và không rơi vào trạng thái "học trước quên sau". 

Về thời gian học:

- VOCA sẽ rút ngắn thời gian cho người học một cách tối ưu nhất. Bạn chỉ mất 1/4 thời gian so với những cách học thông thường. 

VOCA giúp bạn tiết kiệm tối đa học phí học tiếng Anh.

Sự tiện lợi: 

- VOCA có đầy đủ phiên bản học dành cho Máy tính/Laptop, ứng dụng trên Smartphone (điện thoại thông minh). Chính vì vậy, bạn có thể học VOCA 'mọi lúc, mọi nơi' (khi ở nhà, hay trên lớp học, tại công ty, hay trên xe buýt, hoặc lúc nằm trên giường ngủ..). Mọi rào cản về khoảng cách, hay thời gian sẽ bị phá bỏ, giúp bạn tăng tốc tới đích một cách nhanh nhất và hiệu quả nhất. 

từ vựng ielts

Bạn có thể học VOCA trên: điện thoại smartphone, máy tính, laptop, và cả máy tính bảng.

Liệu 3000 KEY WORDS For IELTS có phù hợp với bạn?

Bộ từ vựng IELTS này được cẩn thận lựa chọn và sắp xếp theo từng cấp độ. Hoàn toàn thích hợp cho những bạn mới bắt đầu đến những bạn hướng về mục tiêu đạt được mức điểm IELTS 7.0+. Mức độ từ vựng được nâng cấp hợp lý, tránh tình trạng bạn cảm thấy quá khó khăn, quá tải hay mất động lực hoặc hứng thú.

Bên cạnh đó, 3000 KEY WORDS For IELTS ( 3000 từ vựng IELTS thường gặp nhất trong mọi bài thi) cung cấp cho bạn đến gần 3000 ví dụ và định nghĩa đi kèm âm thanh và hình ảnh trực quan, biến việc học một số lượng lớn từ vựng IELTS từ giờ không còn là một công việc nhàm chán và khô khan nữa.

Giờ thì bạn đã có lời giải đáp rõ ràng cho câu hỏi ban đầu của mình rồi. Thay vì tiếp tục loay hoay với cơ man nào là tài liệu ôn luyện, tại sao bạn không thử trải nghiệm một phương pháp học hiệu quả, một giáo trình đáng tin cậy và chất lượng với VOCA?

Bạn còn đắn đo gì nữa? Hãy cùng VOCA biến kì thi IELTS trở thành một đích đến chứ không còn là một nỗi sợ trong tương lai.

VOCA.VN LÀ GIẢI PHÁP HỌC TIẾNG ANH TRỰC TUYẾN ĐƯỢC KHUYẾN NGHỊ NÊN HỌC BỞI BAN KHOA GIÁO ĐÀI TRUYỀN HÌNH TP. HỒ CHÍ MINH

Tiến độ học của bạn

Chủ đề đã học

0/194

Từ vựng đã thuộc

0/2694