Đại từ chỉ định và tính từ chỉ định trong tiếng Anh

Chuyên mục: Kiến thức

Đại từ chỉ định, tính từ chỉ định là gì? cách sử dụng chúng như thế nào? Hôm nay hãy cũng VOCA tìm hiểu tất cả về từ chỉ định trong tiếng Anh nhé!

ĐẠI TỪ  CHỈ ĐỊNH - TÍNH TỪ CHỈ ĐỊNH TRONG TIẾNG ANH

-----

Lời Khuyên:
- Để học Ngữ Pháp hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh  của VOCA Grammar và học nhiều hơn tại website: http://www.grammar.vn
- Chúc bạn học tốt!^^

 

I. Tính Từ Chỉ Định ( Demonstravetive Adjectives ) 

1. Khái niệm

Tính từ chỉ định ( demonstrative adjectives ) thay đổi theo số của danh từ ...

This/These/That/Those + danh từ + of + yours/hers… đôi khi dùng để nhấn mạnh thay cho your/her…

2. Hướng dẫn sử dụng tính từ chỉ định

Tính từ chỉ định xác định Tính từ chỉ định không xác định
Số ít Số nhiều  
This ( này ) These Some: Vài, một ít
That ( kia ) Those Any: Bất cứ

This, that + danh từ số ít:

Eg: 

  • This driver is careful (Tài xế này cẩn thận)
  • That driver is careless (Tài xế kia không cẩn thận)

These, those + danh từ số nhiều:
Eg:

  • These tea cups look beautiful (Những tách trà này thì trông đẹp đó)
  • Those cars are in front of the hotel (Những ôtô kia thì ở trước khách sạn)

Some + danh từ số nhiều: vài

Eg:

  • There are some books on the table – có vài cuốn sách trên bàn

Some + danh từ không đếm được, số ít: một ít
Eg:

  • There is some difficulties about my grammar – Có một vài khó khăn về văn phạm của tôi

Any: một (người, vật) nào đó, bất cứ

  • We don't have any butter (Chúng ta không có chút bơ nào cả)
  • We don't have any matches (Chúng ta không có que diêm nào cả)
  - Chú ý:
  • Some thường được dùng trong câu xác định
  • Any thường được dùng trong câu nghi vấn và phủ định

3. Những trường hợp đặc biệt:

a) Some có thể dùng trong câu nghi vấn:
- Thể hiện sự mời mọc hay yêu cầu
Eg:

  • Will you cary some bottles for me, please? ( Xin anh vui lòng mang cho tôi vài cái chai?)

- Thể hiện sự mong đợi câu trả lời là Yes

  • Would you drink some coffee ? (Mời anh uống cà phê nhé ?)

b) Any có thể dùng trong câu khẳng định khi
- Any có nghĩa là bất cứ
Eg:

  • You can ask any person about it. (Anh có thể hỏi bất cứ ai về điều này)

- Trước any có if

Eg:

  • If I buy any books. I’ll sent them to you Nếu tôi mua sách. Tôi sẽ gửi cho bạn)

II. Đại từ chỉ định (Demonstravetive Pronouns)

1. Khái niệm

Đại từ chỉ định ( demonstrative pronouns ) bao gồm các từ this, that, these và those chỉ ra cụ thể người hoặc vật được nói đến. Đại từ chỉ định đứng một mình. (...)

Eg:

  • This is an apple pie. Đây là một chiếc bánh táo.
  • That is a good idea. Ý tưởng hay đấy.
  • These are my friends. Đây là những người bạn của tôi.
  • Those are maple trees. Đó là cây phong.

2. Hướng dẫn sử dụng đại từ chỉ định.

  Gần Xa
Số ít This That
Số nhiều These Those

- This và these dùng để chỉ người hoặc vật ở gần người nói hoặc viết. This đi với động từ số ít, bổ nghĩa cho một người hoặc một vật. These đi với động từ số nhiều, bổ nghĩa cho nhiều người hoặc vật.

Eg:

  • This is my brother. (Đây là anh trai tôi.)
  • These are my brothers. (Đây là những người anh em của tôi.)

- That và those dùng để chỉ người hoặc vật ở xa người nói hoặc viết. That đi với danh từ số ít và those đi với danh từ số nhiều.

Eg:

  • That is a computer. (Đó là cái máy tính.)
  • That woman is a professor. (Người phụ nữ đó là một giáo sư.)
  • Those are computers. (Đó là những cái máy tính.)
  • Those women are professors. (Những người phụ nữ đó là giáo sư.)

- Ta thường chỉ dùng đại từ chỉ định cho đồ vật. Nhưng cũng có thể dùng cho con người khi người này xác định được.

Eg:

  • This is Josef speaking. Is that Mary? (Josef xin nghe. Mary hả?)
  • That sounds like John. (Nghe giống như là John.)

III. LƯU Ý KHI SỬ DỤNG TÍNH TỪ CHỈ ĐỊNH VÀ ĐẠI TỪ CHỈ ĐỊNH

- Không nên nhầm lẫn đại từ chỉ định với tính từ chỉ định. Đại từ chỉ định đứng một mình, trong khi tính từ chỉ định bổ ngữ cho một danh từ.

Eg:

Đại từ chỉ định Tính từ chỉ định + danh từ

That smells 

Có mùi hôi quá

That book is good

Cuốn sách đó khá hay.

-----

Để học Ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả. Các bạn hãy tìm hiểu và học theo phương pháp của VOCA Grammar.

VOCA Grammar áp dụng quy trình 3 bước học bài bản, bao gồm: Học lý thuyết, thực hành và kiểm tra cung cấp cho người học đầy đủ về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp học thú vị, kết hợp hình ảnh, âm thanh, vận động kích thích tư duy não bộ giúp người học chủ động ghi nhớ, hiểu và nắm vững kiến thức của chủ điểm ngữ pháp.

Cuối mỗi bài học, người học có thể tự đánh giá kiến thức đã được học thông qua một game trò chơi thú vị, lôi cuốn, tạo cảm giác thoải mái cho người học khi tham gia. Bạn có thể tìm hiểu phương pháp này tại: grammar.vn, sau đó hãy tạo cho mình một tài khoản Miễn Phí để trải nghiệm phương pháp học tuyệt vời này của VOCA Grammar nhé.

VOCA hi vọng những kiến thức ngữ pháp này sẽ hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cho bạn! Chúc các bạn học tốt!^^

Thảo luận

Các bài viết liên quan

Xem tất cả