ENGLISH WORDS FOR UNI TEST
Từ vựng

English Words for Uni Test : 700 từ vựng 'bắt buộc phải học' khi ôn thi Đại học môn tiếng Anh

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 42

CULTURE 1

0/20

CULTURE 2

0/20

SOCIETY 1

0/20

SOCIETY 2

0/20

EDUCATION 1

0/20

EDUCATION 2

0/20

ENLARGING VOCABULARY 1

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/140

VERB + TO VERB 1

0/20

VERB + TO VERB 2

0/20

VERB + VERB-ING 1

0/20

VERB + VERB-ING 2

0/20

PREPOSITION OF PLACE

0/20

ADJECTIVE PHRASE

0/20

ENLARGING VOCABULARY 2

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/140

SPORT 1

0/20

SPORT 2

0/20

ENTERTAINMENT 1

0/20

ENTERTAINMENT 2

0/20

TECHNOLOGY 1

0/20

TECHNOLOGY 2

0/20

ENLARGING VOCABULARY 3

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/140