TIẾNG ANH LỚP 11
Từ vựng

VOCA for English Grade 11: 1300 từ vựng tiếng Anh lớp 11 của Bộ Giáo dục và Đào tạo

A0 A1 A2 B1 B2 C1 C2
Học ngay

Bài học 92

FRIENDSHIP - READING & WRITING 1

0/20

FRIENDSHIP - READING & WRITING 2

0/20

FRIENDSHIP - LISTENING

0/9

FRIENDSHIP - SPEAKING 1

0/20

FRIENDSHIP SPEAKING 2

0/16

FRIENDSHIP - LANGUAGE FOCUS

0/14

VERB + TO VERB 1

0/19

BÀI KIỂM TRA TUẦN 1

0/118

VERB + TO VERB 2

0/18

PERSONAL EXPERIENCES - READING 1

0/16

PERSONAL EXPERIENCES - READING 2

0/16

PERSONAL EXPERIENCES - LISTENING & SPEAKING

0/20

PERSONAL EXPERIENCES - LANGUAGE FOCUS

0/20

A PARTY - READING & WRITING

0/20

A PARTY - LISTENING & SPEAKING

0/17

BÀI KIỂM TRA TUẦN 2

0/127

A PARTY - LANGUAGE FOCUS

0/16

VERB + VERB-ING 1

0/20

VERB + VERB-ING 2

0/19

TEST YOURSELF A

0/19

VOLUNTEER WORK - READING

0/20

VOLUNTEER WORK - WRITING

0/19

VOLUNTEER WORK - LISTENING & SPEAKING

0/20

BÀI KIỂM TRA TUẦN 3

0/133