Thì Quá Khứ Hoàn Thành trong tiếng Anh

VOCA đăng lúc 13:59 11/06/2019

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) là một thì trong tiếng Anh hiện đại. Được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác và cả hai hành động này đều đã xảy ra trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành. Hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.

thì quá khứ hoàn thành

THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

-----

Lời Khuyên:
- Để học Ngữ Pháp hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh  của VOCA Grammar và học nhiều hơn tại website: https://www.grammar.vn
- Chúc bạn học tốt!^^

 

I. ĐỊNH NGHĨA VỀ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect tense) là một thì trong tiếng Anh hiện đại. Được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác và cả hai hành động này đều đã xảy ra trong quá khứ. Hành động nào xảy ra trước thì dùng thì quá khứ hoàn thành. Hành động xảy ra sau thì dùng thì quá khứ đơn.

II. CẤU TRÚC CỦA THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

1. Khẳng định:

- Cấu trúc

S + had + VpII

- Trong đó:       

  • S (subject): chủ ngữ
  • Had: Trợ động từ
  • VpII: động từ phân từ II (Quá khứ phân từ)

- Eg:

  • He had gone out when I came into the house.
    (Anh ấy đã đi ra ngoài khi tôi vào nhà.)
  • They had finished their work right before the deadline last week .
    (Họ đã hoàn thành công việc của họ ngay trước hạn chót vào tuần trước.)

Khóa học ngữ pháp tiếng anh
VOCA Grammar: Hệ thống 'hot' nhất 2020 để học ngữ pháp tiếng Anh

2. Phủ định:

- Cấu trúc:

S + hadn’t + VpII

=> Câu phủ định trong thì quá khứ hoàn thành ta chỉ cần thêm “not” vào ngay sau trợ động từ “had”.

- Lưu ý:

  • hadn’t = had not

- Example:

  • She hadn’t come home when I got into the house. (Cô ấy vẫn chưa về nhà khi tôi vào nhà.)
  • They hadn’t finished their lunch when I saw them. (Họ vẫn chưa ăn xong bữa trưa khi trông thấy họ).

3. Câu hỏi:

- Cấu trúc:

Had + S + VpII ?

- Trả lời:   

  • Yes, S + had.
  • No, S + hadn’t.

=> Câu hỏi trong thì quá khứ hoàn thành ta chỉ cần đảo “had” lên trước chủ ngữ.

- Example:

  • Had the film ended when you arrived at the cinema? (Bộ phim đã kết thúc khi bạn tới rạp chiếu phim phải không?)
    Yes, it had./ No, it hadn’t.

III. CÁCH SỬ DỤNG CỦA THÌ QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH

Cách Sử Dụng  Example:
- Diễn tả hành động đã xảy ra và đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ: Thường sử dụng các từ nối như before, after, just, when, as soon as, by the time, until,…
  • When I came, he had gone to bed. (Khi tôi đến thì anh ta đã đi ngủ rồi.)
  • The train had left when we arrived at the station. (Tàu đã rời đi khi chúng tôi tới  nhà ga.)
- Diễn tả 1 hành động xảy ra một khoảng thời gian trong quá khứ, trước một mốc thời gian khác
  • had gone to school before 7 a.m yesterday. (Tôi đã đi học trước 7 giờ sáng ngày hôm qua.)
  • She had come back her hometown before June last year. (Cô ấy đã trở về quê trước tháng 6 năm ngoái.)
- Diễn tả một hành động xảy ra như là điều kiện tiên quyết cho hành động khác trong quá khứ
  • had work hard and was ready to pass the exam. (Tôi đã học hành chăm chỉ và sẵn sàng để vượt qua kỳ thi.)
  • had had a girlfriend and would marriage to her. (Tôi có một người bạn gái và tôi sẽ cưới cô ấy)
- Dùng trong câu điều kiện loại 3, để diễn tả điều không có thực trong quá khứ.
  • If she had told me the truth yesterday, I would have helped her. (Nếu hôm qua cô ấy nói sự thật với tôi, tôi đã có thể giúp cô ấy rồi).
- Dùng trong câu mong ước để diễn tả ước muốn trong quá khứ.
  • I wish I had  gone with you yesterday. (Tôi ước rằng tôi đã đi với bạn ngày hôm qua.)

IV. DẤU HIỆU ĐỂ NHẬN BIẾT THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN

Trong câu có các từ:

+ When: Khi

- Eg:

  • When they arrived at the airport, her flight had taken off. (Khi họ tới sân bay, chuyến bay của cô ấy đã cất cánh.)

+ Before: Trước khi 

=> Trước “before” sử dụng thì quá khứ hoàn thành và sau “before” sử dụng thì quá khứ đơn.

- Eg:

  • He had done her homework before his mother asked his to do so. (Anh ấy đã làm bài tập về nhà trước khi mẹ anh ấy yêu cầu anh ấy làm.)

3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng
Khóa học: 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

+ After: sau khi 

=> Trước “after” sử dụng thì quá khứ đơn và sau “after” sử dụng thì quá khứ hoàn thành.)

- Eg:

  • They went home after they had eaten a big roasted chicken. (Họ về nhà sau khi đã ăn một con gà quay lớn.)

+ By the time: Vào thời điểm

- Eg:

  • He had cleaned the house by the time her mother came back. (Cậu ấy đã lau xong nhà vào thời điểm mẹ cậu ấy trở về.)

-----

Để học Ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả. Các bạn hãy tìm hiểu và học theo phương pháp của VOCA Grammar.

VOCA Grammar áp dụng quy trình 3 bước học bài bản, bao gồm: Học lý thuyết, thực hành và kiểm tra cung cấp cho người học đầy đủ về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp học thú vị, kết hợp hình ảnh, âm thanh, vận động kích thích tư duy não bộ giúp người học chủ động ghi nhớ, hiểu và nắm vững kiến thức của chủ điểm ngữ pháp.

Cuối mỗi bài học, người học có thể tự đánh giá kiến thức đã được học thông qua một game trò chơi thú vị, lôi cuốn, tạo cảm giác thoải mái cho người học khi tham gia. Bạn có thể tìm hiểu phương pháp này tại: grammar.vn, sau đó hãy tạo cho mình một tài khoản Miễn Phí để trải nghiệm phương pháp học tuyệt vời này của VOCA Grammar nhé.

VOCA hi vọng những kiến thức ngữ pháp này sẽ hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cho bạn! Chúc các bạn học tốt!^^

Thảo luận