Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 14:05 23/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học hiệu quả tại nhà giúp bé nhớ từ nhanh hơn.

Danh sách từ vựng:

red

red

(adj)

(màu) đỏ

Ví dụ:

She drives a red sports car.

blue

blue

(adj)

(màu) xanh lam

Ví dụ:

She has pale blue eyes.

yellow

yellow

(n)

màu vàng

Ví dụ:

You should wear more yellow - it suits you.

green

green

(adj)

(màu) xanh lục

Ví dụ:

The traffic lights turned green.

black

black

(adj)

(màu) đen

Ví dụ:

My black shoes are very beautiful.

white

white

(adj)

(màu) trắng

Ví dụ:

I will buy a white T-shirt.

orange

orange

(adj)

(màu) cam

Ví dụ:

The flower's petals are orange.

pink

pink

(adj)

(màu) hồng

Ví dụ:

She is wearing a hot pink top.

purple

purple

(adj)

(màu) tím

Ví dụ:

The tree produces lovely dark purple berries.

brown

brown

(adj)

(màu) nâu

Ví dụ:

Both my parents have curly brown hair.

Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 Global Success là bài học mở đầu giúp bé làm quen với những từ vựng cơ bản, gần gũi và dễ ghi nhớ. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 để cho bé học trước hoặc ôn tập tại nhà, bài viết dưới đây sẽ giúp ba mẹ có ngay danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học hiệu quả cho bé.


Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 theo chủ đề màu sắc – một trong những nhóm từ cơ bản giúp bé dễ làm quen với tiếng Anh ngay từ những bài đầu tiên.

Từ vựng Unit 1 lớp 1 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
red /red/ màu đỏ
blue /bluː/ màu xanh dương
yellow /ˈjel.əʊ/ màu vàng
green /ˈjel.əʊ/ màu xanh lá
orange /ˈɒr.ɪndʒ/ màu cam
purple /ˈpɜː.pəl/ màu tím
purple /pɪŋk/ màu hồng
pink /braʊn/ màu nâu
black /blæk/ màu đen
white /waɪt/
màu trắng

Lưu ý: Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách giáo khoa hoặc tài liệu bé đang học để đảm bảo nội dung khớp hoàn toàn với bài trên lớp.

Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 1 lớp 1 Global Success

Sau khi học xong danh sách từ vựng, ba mẹ có thể cho bé làm một vài bài tập ngắn để ôn lại nhanh hơn.

1. Nối từ với nghĩa

  • red → ______
  • blue → ______
  • green → ______
  • black → ______

Đáp án:

  • red → màu đỏ
  • blue → màu xanh dương
  • green → màu xanh lá
  • black → màu đen

2. Điền từ còn thiếu

  • It’s ___ . (màu trắng)
  • It’s ___ . (màu hồng)
  • It’s ___ . (màu nâu)

Đáp án:

  • white
  • pink
  • brown

3. Gọi tên màu bằng tiếng Anh

  • quả cam → ______
  • chiếc áo màu tím → ______
  • chiếc cặp màu vàng → ______

Đáp án:

  • orange
  • purple
  • yellow

Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA

Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.

Lộ trình này giúp bé:

  • làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
  • học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
  • luyện nghe với phát âm chuẩn
  • ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ

Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA

Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.

Tổng kết

Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học đơn giản tại nhà để ba mẹ đồng hành cùng bé. Với những bài học đầu tiên, chỉ cần học đúng cách và ôn tập đều mỗi ngày, bé sẽ hình thành phản xạ tiếng Anh tốt hơn ngay từ sớm.

Thảo luận