Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học hiệu quả tại nhà giúp bé nhớ từ nhanh hơn.
Danh sách từ vựng:
red
(adj)
(màu) đỏ
Ví dụ:
She drives a red sports car.
blue
(adj)
(màu) xanh lam
Ví dụ:
She has pale blue eyes.
yellow
(n)
màu vàng
Ví dụ:
You should wear more yellow - it suits you.
green
(adj)
(màu) xanh lục
Ví dụ:
The traffic lights turned green.
black
(adj)
(màu) đen
Ví dụ:
My black shoes are very beautiful.
white
(adj)
(màu) trắng
Ví dụ:
I will buy a white T-shirt.
orange
(adj)
(màu) cam
Ví dụ:
The flower's petals are orange.
pink
(adj)
(màu) hồng
Ví dụ:
She is wearing a hot pink top.
purple
(adj)
(màu) tím
Ví dụ:
The tree produces lovely dark purple berries.
brown
(adj)
(màu) nâu
Ví dụ:
Both my parents have curly brown hair.
Unit 1 trong chương trình Tiếng Anh lớp 1 Global Success là bài học mở đầu giúp bé làm quen với những từ vựng cơ bản, gần gũi và dễ ghi nhớ. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 để cho bé học trước hoặc ôn tập tại nhà, bài viết dưới đây sẽ giúp ba mẹ có ngay danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học hiệu quả cho bé.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 theo chủ đề màu sắc – một trong những nhóm từ cơ bản giúp bé dễ làm quen với tiếng Anh ngay từ những bài đầu tiên.
Từ vựng Unit 1 lớp 1 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| red | /red/ | màu đỏ |
| blue | /bluː/ | màu xanh dương |
| yellow | /ˈjel.əʊ/ | màu vàng |
| green | /ˈjel.əʊ/ | màu xanh lá |
| orange | /ˈɒr.ɪndʒ/ | màu cam |
| purple | /ˈpɜː.pəl/ | màu tím |
| purple | /pɪŋk/ | màu hồng |
| pink | /braʊn/ | màu nâu |
| black | /blæk/ | màu đen |
| white | /waɪt/ |
|
Lưu ý: Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách giáo khoa hoặc tài liệu bé đang học để đảm bảo nội dung khớp hoàn toàn với bài trên lớp.
Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 1 lớp 1 Global Success
Sau khi học xong danh sách từ vựng, ba mẹ có thể cho bé làm một vài bài tập ngắn để ôn lại nhanh hơn.
1. Nối từ với nghĩa
- red → ______
- blue → ______
- green → ______
- black → ______
Đáp án:
- red → màu đỏ
- blue → màu xanh dương
- green → màu xanh lá
- black → màu đen
2. Điền từ còn thiếu
- It’s ___ . (màu trắng)
- It’s ___ . (màu hồng)
- It’s ___ . (màu nâu)
Đáp án:
- white
- pink
- brown
3. Gọi tên màu bằng tiếng Anh
- quả cam → ______
- chiếc áo màu tím → ______
- chiếc cặp màu vàng → ______
Đáp án:
- orange
- purple
- yellow
Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA
Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.
Lộ trình này giúp bé:
- làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
- học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
- luyện nghe với phát âm chuẩn
- ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
- tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ
Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA
Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.
Tổng kết
Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 1 kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học đơn giản tại nhà để ba mẹ đồng hành cùng bé. Với những bài học đầu tiên, chỉ cần học đúng cách và ôn tập đều mỗi ngày, bé sẽ hình thành phản xạ tiếng Anh tốt hơn ngay từ sớm.




Thảo luận