Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My Neighbourhood với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.
Danh sách từ vựng:
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My Neighbourhood trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 4 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.
Từ vựng Unit 4 lớp 6 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| art gallery | /ɑːt ˈɡæl.ər.i/ | phòng trưng bày nghệ thuật |
| cathedral | /kəˈθiː.drəl/ | nhà thờ lớn |
| convenient | /kənˈviː.ni.ənt/ | thuận tiện |
| exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | thú vị, hào hứng |
| fantastic | /fænˈtæs.tɪk/ | tuyệt vời |
| historic | /hɪˈstɒr.ɪk/ | mang tính lịch sử |
| memorial | /məˈmɔː.ri.əl/ | đài tưởng niệm |
| neighbourhood | /ˈneɪ.bə.hʊd/ | khu phố, khu dân cư |
| palace | /ˈpæl.ɪs/ | cung điện |
| peaceful | /ˈpiːs.fəl/ | yên bình |
| railway station | /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ | ga tàu hỏa |
| square | /skweə(r)/ | quảng trường |
| statue | /ˈstætʃ.uː/ | tượng |
| straight | /streɪt/ | thẳng |
| turn left | /tɜːn left/ | rẽ trái |
| turn right | /tɜːn raɪt/ | rẽ phải |
| go straight | /ɡəʊ streɪt/ | đi thẳng |
| opposite | /ˈɒp.ə.zɪt/ | đối diện |
| between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| next to | /nekst tuː/ | bên cạnh |
Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, khi học Unit 4 – My Neighbourhood, học sinh cũng nên ôn thêm nhóm từ về địa điểm công cộng như market, post office, supermarket, cinema, park và nhóm từ chỉ đường để làm tốt hơn các bài nghe, nói và đọc hiểu theo chủ đề khu phố.
Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4
Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- The train arrives at the ______ at 7 a.m.
A. railway station
B. square
C. statue - If you want to go to the bank, ______ at the corner.
A. go straight
B. turn left
C. peaceful - Hoan Kiem Lake is a very ______ place in Hanoi.
A. historic
B. lazy
C. curly - The supermarket is ______ the bakery and the post office.
A. between
B. opposite
C. straight
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: square, convenient, opposite, park
- There is a big __________ in the center of the city.
- My house is __________ the school.
- This neighbourhood is very __________ because there are many shops nearby.
- We often play badminton in the __________ after school.
Đáp án bài tập
Đáp án bài tập 1
- A. railway station
- B. turn left
- A. historic
- A. between
Đáp án bài tập 2
- square
- opposite
- convenient
- park
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA
Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.
Với VOCA, người học có thể:
- học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
- luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
- nghe phát âm chuẩn
- ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
- củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày
Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA
Kết luận
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My Neighbourhood.




Thảo luận