Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 14:10 30/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My Neighbourhood với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.

Danh sách từ vựng:

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My Neighbourhood trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 4 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

từ vựng tiếng anh lớp 6 global success unit 4
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.

Từ vựng Unit 4 lớp 6 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
art gallery /ɑːt ˈɡæl.ər.i/ phòng trưng bày nghệ thuật
cathedral /kəˈθiː.drəl/ nhà thờ lớn
convenient /kənˈviː.ni.ənt/ thuận tiện
exciting /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ thú vị, hào hứng
fantastic /fænˈtæs.tɪk/ tuyệt vời
historic /hɪˈstɒr.ɪk/ mang tính lịch sử
memorial /məˈmɔː.ri.əl/ đài tưởng niệm
neighbourhood /ˈneɪ.bə.hʊd/ khu phố, khu dân cư
palace /ˈpæl.ɪs/ cung điện
peaceful /ˈpiːs.fəl/ yên bình
railway station /ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ ga tàu hỏa
square /skweə(r)/ quảng trường
statue /ˈstætʃ.uː/ tượng
straight /streɪt/ thẳng
turn left /tɜːn left/ rẽ trái
turn right /tɜːn raɪt/ rẽ phải
go straight /ɡəʊ streɪt/ đi thẳng
opposite /ˈɒp.ə.zɪt/ đối diện
between /bɪˈtwiːn/ ở giữa
next to /nekst tuː/ bên cạnh

Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, khi học Unit 4 – My Neighbourhood, học sinh cũng nên ôn thêm nhóm từ về địa điểm công cộng như market, post office, supermarket, cinema, park và nhóm từ chỉ đường để làm tốt hơn các bài nghe, nói và đọc hiểu theo chủ đề khu phố.

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4

Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The train arrives at the ______ at 7 a.m.
    A. railway station
    B. square
    C. statue
  2. If you want to go to the bank, ______ at the corner.
    A. go straight
    B. turn left
    C. peaceful
  3. Hoan Kiem Lake is a very ______ place in Hanoi.
    A. historic
    B. lazy
    C. curly
  4. The supermarket is ______ the bakery and the post office.
    A. between
    B. opposite
    C. straight

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Điền các từ sau vào chỗ trống: square, convenient, opposite, park

  1. There is a big __________ in the center of the city.
  2. My house is __________ the school.
  3. This neighbourhood is very __________ because there are many shops nearby.
  4. We often play badminton in the __________ after school.

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. A. railway station
  2. B. turn left
  3. A. historic
  4. A. between

Đáp án bài tập 2

  1. square
  2. opposite
  3. convenient
  4. park

Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA

Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.

Với VOCA, người học có thể:

  • học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
  • luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
  • nghe phát âm chuẩn
  • ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày

Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA

Kết luận

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 4 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My Neighbourhood.

Thảo luận