Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 14:36 30/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề Natural Wonders of Viet Nam với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.

Danh sách từ vựng:

backpack

backpack

(n)

ba lô

Ví dụ:

This backpack is too heavy for me.

beach

beach

(n)

bãi biển

Ví dụ:

We spent the day on the beach.

boat

boat

(n)

thuyền, tàu

Ví dụ:

We took turns to row the boat up the river.

cave

cave

(n)

hang động (tự nhiên)

Ví dụ:

The cave shapes like a half-moon.

compass

compass

(n)

la bàn

Ví dụ:

Don't forget to take a compass with you when traveling alone!

desert

desert

(n)

sa mạc

Ví dụ:

Somalia is mostly desert.

forest

forest

(n)

rừng, khu rừng

Ví dụ:

The children got lost in the forest.

island

island

(n)

hòn đảo

Ví dụ:

They live on the large Japanese island of Hokkaido.

mountain

mountain

(n)

núi

Ví dụ:

They go there to hike mountains.

river

river

(n)

sông

Ví dụ:

We sailed slowly down the river.

scissors

scissors

(n)

cái kéo

Ví dụ:

Could you pass me the scissors, please?

sun cream

sun cream

(n)

kem chống nắng

Ví dụ:

It's so hot today; I need to take some sun cream.

tent

tent

(n)

lều, trại

Ví dụ:

Food will be stored in the tent.

travel agent

travel agent

(n)

đại lý du lịch

Ví dụ:

I have to go to the travel agent to buy ticket to Japan.

valley

valley

(n)

thung lũng

Ví dụ:

There is a small town set in this valley.

waterfall

waterfall

(n)

thác nước

Ví dụ:

Do you know Angel waterfall in southeastern Venezuela?

amazingly

amazingly

(adv)

đáng kinh ngạc, không ngờ

Ví dụ:

My sister is amazingly good at English.

natural

natural

(adj)

(thuộc) thiên nhiên, tự nhiên

Ví dụ:

The natural beauty of flowers inspired Monet's experiments in colour.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề Natural Wonders of Viet Nam trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 5 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

từ vựng tiếng anh lớp 6 global success unit 5
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.

Từ vựng Unit 5 lớp 6 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
backpack /ˈbæk.pæk/ ba lô
beach /biːtʃ/ bãi biển
boat /bəʊt/ thuyền
cave /keɪv/ hang động
compass /ˈkʌm.pəs/ la bàn
desert /ˈdez.ət/ sa mạc
forest /ˈfɒr.ɪst/ rừng
island /ˈaɪ.lənd/ hòn đảo
mountain /ˈmaʊn.tɪn/ núi
river /ˈrɪv.ə(r)/ con sông
scissors /ˈsɪz.əz/ kéo
sun cream /ˈsʌn kriːm/ kem chống nắng
tent /tent/ lều
travel agent /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/ đại lý du lịch
valley
/ˈvæl.i/
thung lũng
waterfall /ˈwɔː.tə.fɔːl/ thác nước
wonder /ˈwʌn.də(r)/ kỳ quan
amazing /əˈmeɪ.zɪŋ/ tuyệt vời, đáng kinh ngạc
natural /ˈnætʃ.ər.əl/ thuộc tự nhiên
scenery /ˈsiː.nər.i/ phong cảnh

Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, khi học Unit 5 – Natural Wonders of Viet Nam, học sinh cũng nên ôn thêm nhóm từ về địa hình thiên nhiên (hill, lake, stream, cliff...) và nhóm từ đồ dùng khi đi du lịch/dã ngoại để làm tốt hơn các bài đọc hiểu, nghe và viết theo chủ đề.

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5

Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. Ha Long Bay is a famous natural ______ in Viet Nam.
    A. wonder
    B. compass
    C. scissors
  2. We can sleep in a ______ when we go camping.
    A. tent
    B. cave
    C. boat
  3. A ______ helps you know directions when you are in the forest.
    A. backpack
    B. compass
    C. beach
  4. Fansipan is the highest ______ in Viet Nam.
    A. island
    B. waterfall
    C. mountain

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Điền các từ sau vào chỗ trống: river, backpack, beach, forest

  1. There are many trees and animals in the __________.
  2. We put clothes and food in a __________ when travelling.
  3. The children are playing on the __________.
  4. The boat is moving on the __________.

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. A. wonder
  2. A. tent
  3. B. compass
  4. C. mountain

Đáp án bài tập 2

  1. forest
  2. backpack
  3. beach
  4. river

Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA

Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.

Với VOCA, người học có thể:

  • học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
  • luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
  • nghe phát âm chuẩn
  • ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày

Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA

Kết luận

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề Natural Wonders of Viet Nam.

Thảo luận