Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề Natural Wonders of Viet Nam với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.
Danh sách từ vựng:
backpack
(n)
ba lô
Ví dụ:
This backpack is too heavy for me.
beach
(n)
bãi biển
Ví dụ:
We spent the day on the beach.
boat
(n)
thuyền, tàu
Ví dụ:
We took turns to row the boat up the river.
cave
(n)
hang động (tự nhiên)
Ví dụ:
The cave shapes like a half-moon.
compass
(n)
la bàn
Ví dụ:
Don't forget to take a compass with you when traveling alone!
desert
(n)
sa mạc
Ví dụ:
Somalia is mostly desert.
forest
(n)
rừng, khu rừng
Ví dụ:
The children got lost in the forest.
island
(n)
hòn đảo
Ví dụ:
They live on the large Japanese island of Hokkaido.
mountain
(n)
núi
Ví dụ:
They go there to hike mountains.
river
(n)
sông
Ví dụ:
We sailed slowly down the river.
scissors
(n)
cái kéo
Ví dụ:
Could you pass me the scissors, please?
sun cream
(n)
kem chống nắng
Ví dụ:
It's so hot today; I need to take some sun cream.
tent
(n)
lều, trại
Ví dụ:
Food will be stored in the tent.
travel agent
(n)
đại lý du lịch
Ví dụ:
I have to go to the travel agent to buy ticket to Japan.
valley
(n)
thung lũng
Ví dụ:
There is a small town set in this valley.
waterfall
(n)
thác nước
Ví dụ:
Do you know Angel waterfall in southeastern Venezuela?
amazingly
(adv)
đáng kinh ngạc, không ngờ
Ví dụ:
My sister is amazingly good at English.
natural
(adj)
(thuộc) thiên nhiên, tự nhiên
Ví dụ:
The natural beauty of flowers inspired Monet's experiments in colour.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề Natural Wonders of Viet Nam trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 5 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.
Từ vựng Unit 5 lớp 6 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| backpack | /ˈbæk.pæk/ | ba lô |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| boat | /bəʊt/ | thuyền |
| cave | /keɪv/ | hang động |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | la bàn |
| desert | /ˈdez.ət/ | sa mạc |
| forest | /ˈfɒr.ɪst/ | rừng |
| island | /ˈaɪ.lənd/ | hòn đảo |
| mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ | núi |
| river | /ˈrɪv.ə(r)/ | con sông |
| scissors | /ˈsɪz.əz/ | kéo |
| sun cream | /ˈsʌn kriːm/ | kem chống nắng |
| tent | /tent/ | lều |
| travel agent | /ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt/ | đại lý du lịch |
| valley |
|
thung lũng |
| waterfall | /ˈwɔː.tə.fɔːl/ | thác nước |
| wonder | /ˈwʌn.də(r)/ | kỳ quan |
| amazing | /əˈmeɪ.zɪŋ/ | tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
| natural | /ˈnætʃ.ər.əl/ | thuộc tự nhiên |
| scenery | /ˈsiː.nər.i/ | phong cảnh |
Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, khi học Unit 5 – Natural Wonders of Viet Nam, học sinh cũng nên ôn thêm nhóm từ về địa hình thiên nhiên (hill, lake, stream, cliff...) và nhóm từ đồ dùng khi đi du lịch/dã ngoại để làm tốt hơn các bài đọc hiểu, nghe và viết theo chủ đề.
Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5
Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- Ha Long Bay is a famous natural ______ in Viet Nam.
A. wonder
B. compass
C. scissors - We can sleep in a ______ when we go camping.
A. tent
B. cave
C. boat - A ______ helps you know directions when you are in the forest.
A. backpack
B. compass
C. beach - Fansipan is the highest ______ in Viet Nam.
A. island
B. waterfall
C. mountain
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: river, backpack, beach, forest
- There are many trees and animals in the __________.
- We put clothes and food in a __________ when travelling.
- The children are playing on the __________.
- The boat is moving on the __________.
Đáp án bài tập
Đáp án bài tập 1
- A. wonder
- A. tent
- B. compass
- C. mountain
Đáp án bài tập 2
- forest
- backpack
- beach
- river
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA
Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.
Với VOCA, người học có thể:
- học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
- luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
- nghe phát âm chuẩn
- ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
- củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày
Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA
Kết luận
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 5 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề Natural Wonders of Viet Nam.




Thảo luận